wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KỸ NĂNG GIAO TIẾP (PHẦN 1)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Bạn hãy cho biết những định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất bản chất của giao tiếp

a)

Giao tiếp chỉ mang tính chất thời điểm khi những đối tượng giao tiếp tiếp xúc cùng nhau

b)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp từ người nói đến người nghe nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đi một cách chuẩn xác nhất, tránh gây hiểu nhầm

c)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định

d)

Giao tiếp là quá trình truyền tải thông điệp một cách chính xác từ người nói đến người nghe

e)

Giao tiếp là sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

2.

Khi không đồng ý với một người, ________________.

a)

Nhanh chóng chỉ ra cho người đó những điểm sai và tại sao sai

b)

Đầu tiên bạn sẽ lắng nghe, hỏi lại những điều chưa sáng tỏ và nói lên ý kiến phản đối của mình

c)

Nói ý kiến thật nhỏ hoặc không nói gì

3.

Theo bạn để truyền tải một thông điệp khi giao tiếp trực tiếp hiệu quả, kênh nào sau đây chiếm vai trò quan trọng nhất.

a)

Nội dung thông điệp

b)

Giọng nói

c)

Hình ảnh và cử chỉ

4.

Trong quá trình giao tiếp, bạn có bao nhiêu thời gian để gây ấn tượng tốt cho người khác?

a)

1 phút

b)

5 phút

c)

20 giây

d)

30 giây

5.

Giao tiếp không hiệu quả sẽ dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Xảy ra hiểu nhầm

b)

Người nói không thể đưa ra chỉ dẫn rõ ràng

c)

Mọi người không làm theo bạn

6.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Hãy đơn giản hóa vấn đề

b)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

c)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

d)

Xem người khác sai gì để mình trách

7.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể.

a)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

8.

36. Theo bạn kỹ năng giao tiếp tốt sẽ quyết định bao nhiêu sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống?

a)

20%

b)

50%

c)

85%

d)

70%

9.

Trong các yếu tố gây nhiễu trong quá trình giao tiếp, đâu là các yếu tố chính?

a)

Môi trường ồn ào

b)

Sức khỏe

c)

Thiếu tập trung

d)

Yếu tố bên trong

10.

Khi bạn giao tiếp, ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm là yếu tố nào?

a)

Lời chào thân ái

b)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

c)

Cách nói chuyện hài hước

d)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

11.

Đâu là cách thực hiện rõ nhất kỹ năng lắng nghe giao tiếp?

a)

Ngắt lời đối phương; lướt điện thoại khi đối phương đang nói

b)

Không ngắt lời đối phương, úp điện thoại xuống và tập trung lắng nghe đối phương

c)

Thi thoảng mỉm cười với người đối diện

d)

Không ngắt lời đối phương, tập trung lắng nghe, thi thoảng mỉm cười với người đối diện

12.

Trong khi nói chuyện, bạn nên?

a)

Cố gắng nhớ và gọi tên người khác

b)

Chỉ nhớ tên những người quan trọng

c)

Không chú ý đến tên và có khuynh hướng quên chúng

13.

Kỹ năng giao tiếp là những công cụ mà chúng ta sử dụng để loại bỏ những ... để đạt được hiệu quả của giao tiếp.

a)

Nhu cầu

b)

Yếu tố

c)

Nhiễu

d)

Rào cản

14.

Khi bạn gặp một người lần đầu, bạn sẽ?

a)

Vui mừng và ôm chặt người đó

b)

Bạn sẽ mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay

c)

Đợi người khác giới thiệu

15.

Khi đang lắng nghe người khác nói, bạn phải?

a)

Khoanh tay trước ngực

b)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói

c)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói

16.

Biểu hiện nào chưa đúng với cách giao tiếp văn minh trên mạng xã hội?

a)

Tránh nói và share những điều tiêu cực

b)

Dùng ngôn ngữ lịch sự, vui vẻ

c)

Lan tỏa những điều tích cực

d)

Tránh dùng tên thật đặt tên cho tài khoản người dùng

17.

Đâu là những sai lầm phổ biến của con cái trong giao tiếp, ứng xử ở gia đình?

a)

Dễ nổi nóng với người thân

b)

Dễ phản ứng, cãi lại, vùng vằng, ngỗ ngược

c)

Có tâm lý coi thường và bỏ ngoài tai những điều ba mẹ nói

d)

Luôn lễ phép với ba mẹ

18.

Chức năng cơ bản của giao tiếp

a)

Nhận thức, truyền thông tin, phối hợp hành động, điều khiển hành vi, chia sẻ, phát triển, thay đổi hành vi

b)

Truyền thông tin, cân bằng cảm xúc, tạo lập quan hệ, nhận thức, điều khiển hành vi, trút bỏ nỗi buồn

c)

Cân bằng cảm xúc, phối hợp hành động, tạo lập quan hệ, nhận thức, điều khiển hành vi, phát triển nhân cách, truyền thông tin

d)

Thay đổi hành vi, phát triển tâm lý, học hỏi lẫn nhau, điều chỉnh hành vi, cân bằng cảm xúc

19.

Dựa vào phương tiện giao tiếp, có thể phân loại GT thành:

a)

GT vật chất, GT phi vật chất

b)

GT ngôn ngữ, GT phi ngôn ngữ

c)

GT vật chất, GT ngôn ngữ

d)

GT vật chất, GT phi ngôn ngữ, GT ngôn ngữ

20.

Dựa vào khoảng cách giao tiếp, có thể phân loại GT thành:

a)

GT gần, GT xa

b)

GT trực tiếp, GT gián tiếp

c)

GT khoảng cách gần, GT khoảng cách xa

d)

GT mặt đối mặt, GT xa

21.

Lợi thế của giao tiếp trực tiếp là:

a)

Thu được thông tin ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

b)

Dễ thực hiện

c)

Kịp thời điều chỉnh quá trình GT

d)

Nhanh chóng nhận biết ý của người đối thoại

e)

Diễn đạt ngay điều muốn nói

22.

Các nhân tố tham gia quá trình giao tiếp

a)

Chủ thể GT, Khách thể GT, Hoàn cảnh GT, Mục đích GT

b)

Chủ thể GT, Mục đích GT, Nội dung GT, Kênh GT, Phương tiện GT, Kênh GT, Thời điểm GT

c)

Chủ thể GT, Mục đích GT, Nội dung GT, Kênh GT, Phương tiện GT, Kênh GT, Bối cảnh GT

d)

Chủ thể GT, Khách thể GT, Nội dung GT, Kênh GT, Phương tiện GT, Kênh GT, Hoàn cảnh GT

23.

Nguyên tắc cơ bản khi đặt câu hỏi

a)

Xác định rõ mục đích, tìm hiểu đối tượng GT

b)

Câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu; lấy nội dung hỏi bắt buộc làm trọng tâm

c)

Đặt câu hỏi theo cảm xúc và suy nghĩa cá nhân

d)

Hạn chế câu hỏi đóng và câu hỏi "vì sao"

e)

Đặt liên tục các câu hỏi

24.

Vai trò của giao tiếp đối với cá nhân

a)

Là phương thức tồn tại của con người

b)

Là con đường thỏa mãn nhu cầu XH

c)

Là sở thích của cá nhân

d)

Giúp cá nhân tự hoàn thiện và phát triển

e)

Là năng lực con người

25.

Nguyên tắc cần chú ý khi thực hiện kỹ năng khen ngợi

a)

Khen đúng thời điểm, Khen đúng mức độ và chân thành, Khen chung chung, Lời khen phải phù hợp đối tượng

b)

Khen vì thích, Khen đúng thời điểm, Khen đúng mức độ và chân thành, Khen cụ thể, Lời khen phải phù hợp đối tượng

c)

Khen đúng thời điểm, Khen đúng mức độ và xã giao, Khen cụ thể, Lời khen phải phù hợp đối tượng

d)

Khen ưu điểm, Khen đúng thời điểm, Khen đúng mức độ và chân thành, Khen phải cụ thể, Lời khen phải phù hợp đối tượng

26.

Nguyên tắc cần chú ý khi thực hiện kỹ năng phê bình

a)

Thẳng thắn phê bình để họ sữa lỗi; Phê bình những điều bạn nghĩ ngay đầu tiên trong đầu; Dùng từ nặng nề nếu cần

b)

Mở đầu ưu điểm; Đúng trọng tâm; Tránh xúc phạm; Tạo sự tin tưởng sau khi nhận lời phê bình

c)

Mở đầu bằng hạn chế/khuyết điểm; Phê bình thẳng thắn; Đúng trọng tâm

d)

Phê bình thẳng thắn; Đúng trọng tâm; Nói đúng khuyết điểm một cách mạnh mẽ; Dùng từ nặng nề nếu cần

27.

1. Thông thường giao tiếp trải qua mấy trạng thái?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Thông thường giao tiếp trải qua 3 trạng thái đó là:

a)

Trao đổi thông tin, tiếp xúc tâm lý

b)

Hiểu biết lẫn nhau

c)

Làm quen với nhau

d)

Tác động ảnh hưởng lẫn nhau

e)

Thử thách lẫn nhau

29.

Điền vào chỗ trống:

Giao tiếp là một hiện tượng đặc thù của con người, chỉ có giao tiếp thực sự khi sử dụng.......để thể hiện sự trao đổi thông tin, sự hiểu biết lẫn nhau, sự rung cảm ảnh hưởng lẫn nhau

a)

phương tiện ngôn ngữ

b)

các kỹ năng

c)

kiến thức

d)

nét tâm lý

30.

Giao tiếp có 3 khía cạnh chính đó là:

a)

Giao lưu

b)

Tác động qua lại giữa hai bên

c)

Nhận thức

d)

Cảm giác

e)

Tri giác

31.

Điền vào chỗ trống:

Theo tháp nhu cầu của A. Maslow, giao tiếp là nhu cầu ........, ........ của con người

4 lines
32.

Giao tiếp hiệu quả được xác định bởi:

a)

Năng lực giải quyết vấn đề

b)

Năng suất làm việc

c)

Mối quan hệ với người khác

d)

Khả năng đạt được mục tiêu và ước mơ

e)

Mức độ hài lòng với cuộc sống

33.

Tiêu chí phân loại giao tiếp gồm:

a)

Phương tiện giao tiếp

b)

Khoảng cách/ không gian giao tiếp

c)

Hình thức giao tiếp

d)

Ngôn từ và phi ngôn từ

e)

Đối tượng giao tiếp

34.

Giao tiếp liên nhân, giao tiếp nhóm, giao tiếp xã hội/ cộng đồng là kết quả phân loại giao tiếp dựa vào:

a)

Đối tượng hoạt động giao tiếp

b)

Khoảng cách giao tiếp

c)

Hình thức giao tiếp

d)

Nội dung tâm lý giao tiếp

35.

Giao tiếp vật chất, giao tiếp tín hiệu giao tiếp bằng ngôn ngữ là cách phân loại giao tiếp dựa vào:

a)

Khoảng cách giao tiếp

b)

Đối tượng giao tiếp

c)

Nội dung tâm lý giao tiếp

d)

Phương tiện giao tiếp

36.

Căn cứ vào hình thức, quy cách, giao tiếp được chia thành:

a)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp chính thức và giao tiếp không chính thức

c)

Giao tiếp ngôn từ và giao tiếp phi ngôn từ

d)

Giao tiếp nhóm, giao tiếp liên nhân và giao tiếp cộng đồng

37.

Các thành phần của hoạt động giao tiếp bao gồm?

a)

Người gửi, Người nhận

b)

Người gửi, Người nhận, Thông điệp

c)

Người gửi, Người nhận, Thông điệp, Phản hồi, Kênh giao tiếp, Bối cảnh, mục đích, nhiễu

d)

Người gửi, Người nhận, Thông điệp, Kênh giao tiếp, Bối cảnh

38.

Thông điệp và Phản hồi được trao đổi giữa người nhận và người gửi thông qua?

a)

Bối cảnh

b)

Kênh giao tiếp

c)

Đối tượng trung gian

39.

Đâu không phải là một yếu tố thuộc "bối cảnh" trong giao tiếp?

a)

Thời gian

b)

Địa điểm

c)

Kênh giao tiếp

40.

Tầm quan trọng của giao tiếp là gì?

a)

Truyền tải được thông điệp tới đối tượng giao tiếp

b)

Hỗ trợ đối tượng giao tiếp đưa ra các phản hồi phù hợp, hữu ích

c)

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đối tượng giao tiếp

d)

Cả 3 phương án trên

41.

Có bao nhiêu (%) trục trặc trong tác nghiệp công việc là do giao tiếp kém?

a)

30%

b)

50%

c)

70%

d)

90%

42.

Hậu quả của giao tiếp không hiệu quả là gì?

a)

Không truyền tải được thông điệp tới đối tượng giao tiếp

b)

Không nhận được phản hồi phù hợp, hữu ích từ đối tượng giao tiếp

c)

Không tạo lập được thiện cảm, mối quan hệ tốt đẹp với đối tượng giao tiếp

d)

Cả 3 phương án trên

43.

Có những hình thức giao tiếp nào ?

a)

Giao tiếp trực tiếp, Giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp qua điện thoại, Giao tiếp qua Email, Giao tiếp qua tin nhắn

c)

Giao tiếp trực tiếp, Giao tiếp qua trung gian

d)

Cả 3 phương án trên đều sai

44.

Điểm khác biệt chính giữa giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp là gì?

a)

Kênh giao tiếp

b)

Bối cảnh giao tiếp

c)

Đối tượng giao tiếp (Người gửi, người nhận thông điệp)

d)

Thông điệp

45.

Phương tiện giao tiếp nào được sử dụng trong giao tiếp trực tiếp?

a)

ngôn từ, phi ngôn từ

b)

Ngôn ngữ nói, Ngôn ngữ viết

c)

Ngôn ngữ trực tiếp, ngôn ngữ trung gian

46.

Đâu không phải là hình thức giao tiếp gián tiếp?

a)

Gọi điện thoại cho khách hàng

b)

Viết email cho đối tác

c)

Thuyết trình ý tưởng tới cán bộ quản lý

d)

Gửi tin nhắn báo địa điểm họp cho cán bộ quản lý

47.

Đâu là một "yếu tố bên trong" trong giao tiếp?

a)

Kiến thức, tư duy

b)

Tác phong chuyên nghiệp

c)

Lời nói

d)

Lắng nghe, phản hồi

48.

Đâu là "yếu tố bên ngoài" trong giao tiếp?

a)

Lời nói

b)

Lắng nghe, phản hồi

c)

Cả 3 đáp án trên

49.

Để giao tiếp thành công cần có đủ các nhóm yếu tốt nào?

a)

Hình ảnh, tác phong, lời nói, kiến thức

b)

Yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài

c)

Hình ảnh, tác phong, tư duy, lắng nghe, lời nói

d)

Tư duy, kiến thức, lời nói, hành động, phản hồi

50.

Các rào cản trong giao tiếp là gì?

a)

Văn hóa

b)

Định kiến

c)

Cả 3 đáp án trên

d)

Phi ngôn từ

51.

Đâu là rào cản lớn nhất trong giao tiếp?

a)

Phi ngôn từ

b)

Văn hóa

c)

Định kiến

52.

Đâu là hậu quả lớn nhất khi không chú ý đến yếu tố phi ngôn từ trong giao tiếp?

a)

Giao tiếp thiếu sức hút

b)

Đối tượng giao tiếp có thể bị cảm thấy xúc phạm

c)

Thông điệp bị hiểu sai bởi đối tượng giao tiếp

d)

Không hiểu được đối tượng giao tiếp

53.

Trường hợp nào dưới đây thể hiện sự thiếu quan tâm đến yếu tố văn hóa trong giao tiếp?

a)

Ngại thay đổi, cởi mở để tìm hiểu sự khác biệt giữa các nền văn hóa

b)

Đánh giá phong tục tập quán của quê hương đồng nghiệp theo cảm tính cá nhân

c)

Luôn luôn đặt tiêu chuẩn hành vi cho những người xung quanh dựa trên những gì mình cho là đúng

d)

Cả 3 đáp án trên

54.

Đâu là ngôn ngữ phi ngôn từ?

a)

Giọng nói

b)

Dáng điệu, Cử chỉ, Trang phục

c)

Mùi

d)

Cả 3 đáp án trên

55.

Đâu không phải là đặc điểm của "điệu bộ, tư thế" tốt?

a)

Dùng tay để nhấn mạnh các điểm chính và thu hút sự chú ý nơi khán giả.

b)

Không quá máy móc, tránh các cử chỉ lặp lại

c)

Hãy đứng, ngồi ngay, hướng trọng tâm về ĐTGT, lưng thẳng.

d)

Thường xuyên chuyển động, thay đổi tư thế ngồi

56.

Một "nét mặt" tốt cần có các đặc điểm gì?

a)

Giữ nét mặt thân thiện, cởi mở

b)

Luôn nở nụ cười

c)

Dùng nét mặt để thể hiện sự quan tâm, lòng nhiệt tình, sự thấu cảm.

d)

Cả 3 đáp án trên

57.

Đâu là một trong những điểm cần chú ý khi sử dụng mắt trong giao tiếp?

a)

Thay đổi điểm nhìn phù hợp để không có cảm giác khó chịu cho đối tượng giao tiếp

b)

Tránh nhìn thẳng đối tượng giao tiếp trong khi giao tiếp

c)

Luôn luôn phải nhìn vào mắt đối tượng giao tiếp

d)

Cả 3 đáp án trên đều sai

58.

Yêu cầu của một giọng nói tốt là gì?

a)

Rõ chữ, không tiếng lóng, khẩu ngữ

b)

Ngữ điệu sử dụng nhiều âm điệu khác nhau

c)

Tốc độ không quá nhanh hay quá chậm

d)

Cả 3 đáp án trên

59.

Cần đảm bảo những kênh lắng nghe nào để có thể "lắng nghe chủ động"?

a)

Lắng nghe bằng Tai, Tâm và Trí

b)

Lắng nghe bằng Tai và Mắt

c)

Lắng nghe bằng Tai và Tư duy

60.

Dựa vào phương tiện giao tiếp, có thể phân loại GT thành:

a)

GT vật chất, GT phi vật chất

b)

GT ngôn ngữ, GT phi ngôn ngữ

c)

GT vật chất, GT ngôn ngữ

d)

GT vật chất, GT phi ngôn ngữ, GT ngôn ngữ