wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIểm tra từ mới đề 36- lần 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

문제

(a)  

2.

신선도

(a)  

3.

글씨

(a)  

4.

흐리다

(a)  

5.

상대방

(a)  

6.

목소리

(a)  

7.

공공장소

(a)  

8.

소음

(a)  

9.

예절

(a)  

10.

관리

(a)  

11.

안전

(a)  

12.

가능하다

(a)  

13.

할인권

(a)  

14.

환불되다

(a)  

15.

교환

(a)  

16.

이용

(a)  

17.

판매

(a)  

18.

제품

(a)  

19.

mùa thu

(a)  

20.

trong nước

(a)  

21.

개성

(a)  

22.

tác phẩm

(a)  

23.

대회

(a)  

24.

mang đến

(a)  

25.

miễn phí

(a)  

26.

vào cửa

(a)  

27.

tác giả

(a)  

28.

triển lãm

(a)  

29.

전시회

(a)  

30.

phí tham quan

(a)  

31.

được tiến hành

(a)  

32.

대상

(a)  

33.

nam nữ

(a)  

34.

nam nữ

(a)  

35.

고민 상담

(a)  

36.

chị em gái

(a)  

37.

해결하다

(a)  

38.

thanh thiếu niên

(a)  

39.

주변

(a)  

40.

nơi biểu diễn hòa nhạc

(a)  

41.

프로그램

(a)  

42.

방송

(a)  

43.

trước (được đặt ở mốc thời điểm sự việc sắp xảy ra)

(a)  

44.

ghi hình

(a)  

45.

무대

(a)  

46.

tham dự

(a)  

47.

đăng kí

(a)  

48.

trang chủ

(a)  

49.

선착순

(a)  

50.

평일

(a)  

51.

종이 신문

(a)  

52.

hộ gia đình

(a)  

53.

배달하다

(a)  

54.

điều tra

(a)  

55.

전화를 걸다

(a)  

56.

줄다

(a)  

57.

절반

(a)  

58.

canh rong biển

(a)  

59.

생각이 나다

(a)  

60.

낳다

(a)