NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第2課の言葉
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Tiếng Việt
a)
インドご
b)
タイご
c)
ベトナムご
d)
にほんご
2.
không phải, sai rồi
a)
ちがい
b)
ちがいます
c)
ちかいます
d)
そうですね
3.
chìa khóa
a)
かき
b)
かぎ
c)
がき
4.
bút chì kim
a)
シャープペンレ
b)
シャプーペンシル
c)
シャプペンシル
d)
シャープペンシル
5.
かばん
a)
cặp sách, túi sách
b)
thẻ , cạc
c)
ô dù
d)
từ điển
6.
tivi
a)
カード
b)
テルビ
c)
テープ
d)
テレビ
7.
nhân viên ngân hàng
a)
きんこいん
b)
ぎんこういん
c)
きんこういん
d)
ぎんこいん
8.
vở
a)
モート
b)
メート
c)
ノート
d)
コート
9.
bút bi
a)
ポーレペン
b)
ボールペン
c)
ポールペン
d)
ボーレペン
10.
ô tô,xe hơi
a)
ぐるま
b)
くろま
c)
くるま
d)
ぐろま
11.
sôcôla
a)
チョコレート
b)
チョコルート
c)
チュコレート
d)
チョコレト
12.
めいし
a)
thẻ, cạc
b)
danh thiếp
c)
Từ điển
13.
cà phê
a)
コーピー
b)
コピー
c)
コーヒ
d)
コーヒー
14.
chính tôi cũng mong nhận được sự giúp đỡ
a)
こちらこそよろしくおねがいします
b)
どうもありがとうございます
c)
どうぞよろしくおねがいいします
d)
こちらは~さんです
15.
sinh viên
a)
がくせい
b)
きょうし
c)
せんせい
d)
いしゃ
16.
đồng hồ
a)
どけ
b)
とけえ
c)
とけい
d)
どけい
17.
bút chì
a)
えいぴつ
b)
えんぴつ
c)
えんびつ
d)
えいびつ
18.
người kia, người đó
a)
あのほん
b)
あのかた
c)
あのひと
d)
あのこ
19.
cái đó
a)
あれ
b)
それ
c)
これ
20.
bàn
a)
くつえ
b)
つくえ
c)
いす
d)
えんぴつ
Reset
