wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion12: Körper und Gesundheit

Total questions: 62

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Sức khoẻ

(a)  

2.

Lời khuyên

(a)  

3.

Chỉ dẫn

(a)  

4.

Cảm xúc

(a)  

5.

Thể dục

(a)  

6.

Môn thể thao Quốc gia

(a)  

7.

Một vòng

(a)  

8.

Công viên thành phố

(a)  

9.

Vận động viên (Nam)

(a)  

10.

Thể hình

(a)  

11.

Người tập thể hình

(a)  

12.

Sự thư giãn

(a)  

13.

Sự yên tĩnh

(a)  

14.

Người già

(a)  

15.

Vận động

(a)  

16.

Người trưởng thành

(a)  

17.

Phòng tắm hơi

(a)  

18.

Nhận xét

(a)  

19.

Bộ môn leo (núi)

(a)  

20.

Cá mập

(a)  

21.

Rắn hổ mang

(a)  

22.

Cơ thể

(a)  

23.

Bộ phận cơ thể

(a)  

24.

Phần trên của cơ thể

(a)  

25.

Cái đầu

(a)  

26.

Cái trán

(a)  

27.

Mái tóc

(a)  

28.

Tai

(a)  

29.

Mũi

(a)  

30.

Miệng

(a)  

31.

Răng

(a)  

32.

Lông mày

(a)  

33.

Con mắt

(a)  

34.

Cái cằm

(a)  

35.

Cổ

(a)  

36.

Đôi vai

(a)  

37.

Cánh tay

(a)  

38.

Bụng

(a)  

39.

Ngực

(a)  

40.

Trái tim

(a)  

41.

Phổi

(a)  

42.

Bàn tay

(a)  

43.

Ngón tay

(a)  

44.

Khuỷu tay

(a)  

45.

Lưng

(a)  

46.

Hông

(a)  

47.

Cơ bắp

(a)  

48.

Bàn chân

(a)  

49.

Đôi chân

(a)  

50.

Đầu gối

(a)  

51.

Ngón chân

(a)  

52.

Gót chân

(a)  

53.

Leo núi (v)

(a)  

54.

Thư giãn (v)

(a)  

55.

Mặc (v)

(a)  

56.

Mặc (v)

(a)  

57.

Nhảy lên (v)

(a)  

58.

Khoẻ mạnh (adj)

(a)  

59.

Yên tĩnh (adj)

(a)  

60.

Nhiều nhất (adv)

(a)  

61.

Ít nhất (adv)

(a)  

62.

Trông, nhìn bề ngoài (v)

(a)