wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2과: 대인 관계

Total questions: 65

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

대인관계

a)

lấy cớ

b)

được đề nghị giúp đỡ

c)

quan hệ xã hội

d)

hòa hợp với mọi người

2.

마음이 넓다

a)

nhỏ

b)

to

c)

hẹp hòi

d)

rộng lượng

3.

nổi tiếng, được yêu thích

a)

친절하다

b)

인기가 있다

c)

마음이 넓다

d)

대인 관계

4.

사람들과 잘 어울리다

a)

hòa hợp với mọi người

b)

làm quen

c)

liên quan

d)

tính tình tốt

5.

làm quen, kết bạn

a)

사람을 사궈다

b)

생격이 좋다

c)

친절하다

d)

친구를 사궈다

6.

대인관계가 나쁘다

a)

đỗi xử tốt với mọi người

b)

quan hệ xã hội không tốt

c)

quan hệ xã hội tốt

d)

quan hệ xã hội

7.

đối xử tốt với mọi người

a)

사람을 시궈다

b)

대인관계가 좋다

c)

사람들을 잘 대하다

d)

사람들을 잘 어울리다

8.

거절하다

a)

nhờ cậy

b)

giúp đỡ

c)

từ chối

d)

lấy cớ

9.

부탁을 받다

a)

nhận được sự giúp đỡ

b)

từ chối giúp đỡ

c)

được đề nghị giúp đỡ

d)

nhận lời giúp đỡ

10.

từ chối giúp đỡ

a)

도움을 받다

b)

거절하다

c)

부탁을 거절하다

d)

핑계를 대다

11.

yêu cầu giúp đỡ

a)

거절을 당하다

b)

거절하다

c)

도움을 청하다

d)

도움을 받다

12.

lấy cớ

(a)  

13.

từ chối

(a)  

14.

yêu cầu giúp đỡ

(a)  

15.

thăm hỏi

a)

여쭙다

b)

찾아뵙다

c)

안부를 묻다

d)

취소

16.

암부를 전하다

a)

đến thăm

b)

gọi điện thoại hỏi thăm

c)

viết thư hỏi thăm

d)

gửi lời hỏi thăm

17.

안부 전화를 하다

a)

thăm hỏi

b)

gọi điện thoại thăm hỏi

c)

gửi lời hỏi thăm

d)

đến thăm

18.

안부 편지를 보내다

a)

gửi lời hỏi thăm

b)

gửi thư hỏi thăm

c)

gọi điện hỏi thăm

d)

hỏi thăm

19.

찾아뵙다

a)

gọi điện hỏi thăm

b)

gửi lời hỏi thăm

c)

đến thăm

d)

thăm hỏi

20.

안부를 전하다

(a)  

21.

gọi điện hỏi thăm

(a)  

22.

thăm hỏi

(a)  

23.

tiệc chia tay

a)

송별회

b)

회비

c)

연락

d)

취소

24.

Họp mặt bạn cùng lớp

a)

참석

b)

송별회

c)

동창회

d)

회식

25.

송년회

a)

hội người cùng sở thích

b)

tiệc chia tay

c)

tiệc tất niên

d)

họp mặt bạn cùng lớp

26.

동호회

a)

buổi picnic

b)

tiệc chia tay

c)

hội người cùng sở thích

d)

họp mặt bạn cùng lớp

27.

tiệc chia tay

(a)  

28.

họp mặt bạn cùng lớp

(a)  

29.

hội người cùng sở thích

(a)  

30.

tiệc tất niên

(a)  

31.

야유회

a)

liên hoan công ty

b)

thay đổi

c)

buổi picnic

d)

họp mặt định kì

32.

변경

a)

tham dự

b)

buổi picnic

c)

thay đổi

d)

họp mặt định kì

33.

정기 모임

a)

thăm hỏi

b)

đến thăm

c)

họp mặt định kì

d)

thay đổi

34.

Buổi picnic

(a)  

35.

họp mặt định kì

(a)  

36.

thay đổi

(a)  

37.

nói đùa

a)

다가오다

b)

때때로

c)

농담하다

d)

거짓말하다.

38.

가능하면

a)

thỉnh thoảng, đôi khi

b)

đến gần

c)

nếu có thể

d)

nói dối

39.

thỉnh thoảng, đôi khi

a)

가끔

b)

때때로

c)

실력

d)

어색하다

40.

thi vấn đáp

a)

먼접시험

b)

겁이 나다

c)

상대방

d)

들르다

41.

lo lắng

a)

취직

b)

염려

c)

들르다

d)

수첩

42.

뒤풀이

a)

lo lắng

b)

an toàn

c)

Liên hoan tổng kết

d)

thi vấn đáp

43.

들르다

a)

an toàn

b)

ghé qua

c)

thưc lực

d)

thông minh

44.

an toàn, vô sự

a)

다가오다

b)

염려

c)

무사히

d)

면접시험

45.

mêm mại, nhẹ nhàng

a)

염려

b)

수첩

c)

부드럽다

d)

사정

46.

thẳng thắn

a)

요약

b)

어색하다

c)

솔직하다

d)

스승의 날

47.

sổ tay

a)

염려

b)

스승의 날

c)

수첩

d)

실력

48.

nguyên gốc, vốn dĩ

a)

요약

b)

원래

c)

추천

d)

층분히

49.

khôn ngoan, thông minh

a)

똑똑하다

b)

현명하다

c)

취직

d)

원래

50.

포기하다

a)

ngày nhà giáo

b)

an toàn

c)

bỏ cuộc

d)

thông minh

51.

đầy đủ

a)

요약

b)

원래

c)

포기하다

d)

충분히

52.

표정을 짓다

a)

đi làm

b)

biểu hiện bằng nét mặt

c)

thông minh

d)

không tự nhiên

53.

thực lực

(a)  

54.

Lo lắng

(a)  

55.

sổ tay

(a)  

56.

thi vấn đáp

(a)  

57.

khôn ngoan

(a)  

58.

bỏ cuộc

(a)  

59.

lo sợ

(a)  

60.

thẳng thắn

(a)  

61.

mềm mại

(a)  

62.

Biểu hiện bằng nét mặt



(a)  

63.

đề cử

(a)  

64.

đến gần

(a)  

65.

đầy đủ

(a)