Font size
Worksheets2과: 대인 관계
Total questions: 65
Worksheet time: 46mins
대인관계
lấy cớ
được đề nghị giúp đỡ
quan hệ xã hội
hòa hợp với mọi người
마음이 넓다
nhỏ
to
hẹp hòi
rộng lượng
nổi tiếng, được yêu thích
친절하다
인기가 있다
마음이 넓다
대인 관계
사람들과 잘 어울리다
hòa hợp với mọi người
làm quen
liên quan
tính tình tốt
làm quen, kết bạn
사람을 사궈다
생격이 좋다
친절하다
친구를 사궈다
대인관계가 나쁘다
đỗi xử tốt với mọi người
quan hệ xã hội không tốt
quan hệ xã hội tốt
quan hệ xã hội
đối xử tốt với mọi người
사람을 시궈다
대인관계가 좋다
사람들을 잘 대하다
사람들을 잘 어울리다
거절하다
nhờ cậy
giúp đỡ
từ chối
lấy cớ
부탁을 받다
nhận được sự giúp đỡ
từ chối giúp đỡ
được đề nghị giúp đỡ
nhận lời giúp đỡ
từ chối giúp đỡ
도움을 받다
거절하다
부탁을 거절하다
핑계를 대다
yêu cầu giúp đỡ
거절을 당하다
거절하다
도움을 청하다
도움을 받다
lấy cớ
(a)
từ chối
(a)
yêu cầu giúp đỡ
(a)
thăm hỏi
여쭙다
찾아뵙다
안부를 묻다
취소
암부를 전하다
đến thăm
gọi điện thoại hỏi thăm
viết thư hỏi thăm
gửi lời hỏi thăm
안부 전화를 하다
thăm hỏi
gọi điện thoại thăm hỏi
gửi lời hỏi thăm
đến thăm
안부 편지를 보내다
gửi lời hỏi thăm
gửi thư hỏi thăm
gọi điện hỏi thăm
hỏi thăm
찾아뵙다
gọi điện hỏi thăm
gửi lời hỏi thăm
đến thăm
thăm hỏi
안부를 전하다
(a)
gọi điện hỏi thăm
(a)
thăm hỏi
(a)
tiệc chia tay
송별회
회비
연락
취소
Họp mặt bạn cùng lớp
참석
송별회
동창회
회식
송년회
hội người cùng sở thích
tiệc chia tay
tiệc tất niên
họp mặt bạn cùng lớp
동호회
buổi picnic
tiệc chia tay
hội người cùng sở thích
họp mặt bạn cùng lớp
tiệc chia tay
(a)
họp mặt bạn cùng lớp
(a)
hội người cùng sở thích
(a)
tiệc tất niên
(a)
야유회
liên hoan công ty
thay đổi
buổi picnic
họp mặt định kì
변경
tham dự
buổi picnic
thay đổi
họp mặt định kì
정기 모임
thăm hỏi
đến thăm
họp mặt định kì
thay đổi
Buổi picnic
(a)
họp mặt định kì
(a)
thay đổi
(a)
nói đùa
다가오다
때때로
농담하다
거짓말하다.
가능하면
thỉnh thoảng, đôi khi
đến gần
nếu có thể
nói dối
thỉnh thoảng, đôi khi
가끔
때때로
실력
어색하다
thi vấn đáp
먼접시험
겁이 나다
상대방
들르다
lo lắng
취직
염려
들르다
수첩
뒤풀이
lo lắng
an toàn
Liên hoan tổng kết
thi vấn đáp
들르다
an toàn
ghé qua
thưc lực
thông minh
an toàn, vô sự
다가오다
염려
무사히
면접시험
mêm mại, nhẹ nhàng
염려
수첩
부드럽다
사정
thẳng thắn
요약
어색하다
솔직하다
스승의 날
sổ tay
염려
스승의 날
수첩
실력
nguyên gốc, vốn dĩ
요약
원래
추천
층분히
khôn ngoan, thông minh
똑똑하다
현명하다
취직
원래
포기하다
ngày nhà giáo
an toàn
bỏ cuộc
thông minh
đầy đủ
요약
원래
포기하다
충분히
표정을 짓다
đi làm
biểu hiện bằng nét mặt
thông minh
không tự nhiên
thực lực
(a)
Lo lắng
(a)
sổ tay
(a)
thi vấn đáp
(a)
khôn ngoan
(a)
bỏ cuộc
(a)
lo sợ
(a)
thẳng thắn
(a)
mềm mại
(a)
Biểu hiện bằng nét mặt
(a)
đề cử
(a)
đến gần
(a)
đầy đủ
(a)
