wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Việt

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Curiosity?

a)

Phấn khích

b)

Tò mò

c)

Hoàn thành

d)

Khoan dung

2.

Bản địa?

a)

Indigenous

b)

Exuberance

c)

Fulfillment

d)

Observed

3.

Entails?

a)

Quan sát

b)

Đi kèm

c)

Đòi hỏi

d)

Thực hiện

4.

Observed?

a)

Quan sát

b)

Đi kèm

c)

Thực hiện

d)

Đạt được

5.

Accompanied?

a)

Phấn khích

b)

Đi kèm

c)

Hoàn thành

d)

Lây nhiễm

6.

Exuberance?

a)

Tò mò

b)

Phấn khích

c)

Biết ơn

d)

Hòa nhập

7.

Performed?

a)

Thực hiện

b)

Quan sát

c)

Đạt được

d)

Tích hợp

8.

Gratitude?

a)

Biết ơn

b)

Giàu có

c)

Đồng cảm

d)

Đổi mới

9.

Infectious?

a)

Lây nhiễm

b)

Hòa nhập

c)

Chấp nhận

d)

Nổi bật

10.

Fulfillment?

a)

Thỏa mãn

b)

Tò mò

c)

Rào cản

d)

Sáng kiến

11.

Floats?

a)

Hoa đào

b)

Xe hoa

c)

Thoáng nhìn

d)

Cảnh tượng

12.

Obtained?

a)

Đạt được

b)

Thực hiện

c)

Quan sát

d)

Hòa nhập

13.

Fulfilling?

a)

Thỏa mãn

b)

Đi kèm

c)

Lây nhiễm

d)

Tích hợp

14.

Glimpse?

a)

Thoáng nhìn

b)

Cảnh tượng

c)

Sáng kiến

d)

Xung đột

15.

Spectacle?

a)

Cảnh tượng

b)

Thoáng nhìn

c)

Hoa đào

d)

Phấn khích

16.

Peach blossoms?

a)

Hoa đào

b)

Xe hoa

c)

Cảnh tượng

d)

Thoáng nhìn

17.

Definitive?

a)

Rõ ràng

b)

Kỹ thuật

c)

Đổi mới

d)

Năng động

18.

Engineering?

a)

Kỹ thuật

b)

Sáng kiến

c)

Rào cản

d)

Xung đột

19.

Renewal?

a)

Đổi mới

b)

Hòa nhập

c)

Giàu có

d)

Chia rẽ

20.

Barriers?

a)

Rào cản

b)

Sáng kiến

c)

Xung đột

d)

Chính sách

21.

Anti-discrimination?

a)

Chống phân biệt

b)

Hòa nhập

c)

Đồng cảm

d)

Khoan dung

22.

Initiatives?

a)

Sáng kiến

b)

Xung đột

c)

Rào cản

d)

Chính sách

23.

Conflicts?

a)

Xung đột

b)

Sáng kiến

c)

Hòa nhập

d)

Năng động

24.

Dynamic?

a)

Năng động

b)

Rõ ràng

c)

Kỹ thuật

d)

Đổi mới

25.

Integrate?

a)

Hòa nhập

b)

Chia rẽ

c)

Khuếch đại

d)

Chống phân biệt

26.

Further amplified?

a)

Khuếch đại

b)

Hòa nhập

c)

Đổi mới

d)

Giàu có

27.

Wealth?

a)

Giàu có

b)

Thỏa mãn

c)

Đồng cảm

d)

Khoan dung

28.

Progressive?

a)

Tiến bộ

b)

Năng động

c)

Rõ ràng

d)

Hòa nhập

29.

Workforce?

a)

Lao động

b)

Sáng kiến

c)

Xung đột

d)

Rào cản

30.

Division?

a)

Chia rẽ

b)

Hòa nhập

c)

Sáng kiến

d)

Chính sách

31.

Appreciate?

a)

Trân trọng

b)

Đồng cảm

c)

Khoan dung

d)

Hòa nhập

32.

Interconnected?

(a)  

33.

Division?

a)

Chia rẽ

b)

Hòa nhập

c)

Sáng kiến

d)

Chính sách

34.

Appreciate?

a)

Trân trọng

b)

Đồng cảm

c)

Khoan dung

d)

Hòa nhập

35.

Interconnected?

a)

Liên kết

b)

Chia rẽ

c)

Năng động

d)

Rõ ràng

36.

Tolerance?

a)

Khoan dung

b)

Đồng cảm

c)

Hòa nhập

d)

Chấp nhận

37.

Policies?

a)

Chính sách

b)

Sáng kiến

c)

Xung đột

d)

Rào cản

38.

Far?

a)

Xa

b)

Gần

c)

Rõ ràng

d)

Năng động

39.

Perspectives?

a)

Quan điểm

b)

Đồng cảm

c)

Hòa nhập

d)

Chấp nhận

40.

Empathy?

a)

Đồng cảm

b)

Khoan dung

c)

Hòa nhập

d)

Trân trọng

41.

Immigrants?

a)

Nhập cư

b)

Hàng xóm

c)

Biên giới

d)

Cộng tác

42.

Inclusivity?

a)

Hòa nhập

b)

Thành kiến

c)

Đối thoại

d)

Biên giới

43.

Embrace?

a)

Chấp nhận

b)

Cùng tồn tại

c)

Khoan dung

d)

Nổi bật

44.

Culinary?

a)

Ẩm thực

b)

Tầm nhìn

c)

Hợp tác

d)

Ý tưởng

45.

Broadens?

a)

Mở rộng

b)

Hòa nhập

c)

Chấp nhận

d)

Liên kết

46.

Horizons?

a)

Tầm nhìn

b)

Biên giới

c)

Ý tưởng

d)

Hợp tác

47.

Collaboration?

a)

Hợp tác

b)

Đối thoại

c)

Thành kiến

d)

Chấp nhận

48.

Borders?

a)

Biên giới

b)

Hàng xóm

c)

Tầm nhìn

d)

Ý tưởng

49.

Concept?

a)

Ý tưởng

b)

Đối thoại

c)

Hợp tác

d)

Thành kiến

50.

Dialogue?

a)

Đối thoại

b)

Hợp tác

c)

Chấp nhận

d)

Cùng tồn tại

51.

Neighbors?

a)

Hàng xóm

b)

Nhập cư

c)

Biên giới

d)

Tầm nhìn

52.

Embracing?

a)

Chấp nhận

b)

Cùng tồn tại

c)

Khoan dung

d)

Hòa nhập

53.

Coexist?

a)

Cùng tồn tại

b)

Chấp nhận

c)

Thành kiến

d)

Nổi bật

54.

Prejudice?

a)

Thành kiến

b)

Hòa nhập

c)

Đối thoại

d)

Khoan dung

55.

Curry?

a)

Cà ri

b)

Ẩm thực

c)

Tầm nhìn

d)

Ý tưởng

56.

Merely tolerated?

a)

Dung thứ

b)

Chấp nhận

c)

Hòa nhập

d)

Khoan dung

57.

Faiths?

a)

Đức tin

b)

Hài hòa

c)

Nổi bật

d)

Chấp nhận

58.

Prominent?

a)

Nổi bật

b)

Hài hòa

c)

Chấp nhận

d)

Khoan dung

59.

Harmonious?

a)

Hài hòa

b)

Nổi bật

c)

Chấp nhận

d)

Tầm nhìn

60.

Toward?

a)

Về phía

b)

Xa

c)

Rõ ràng

d)

Năng động