wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 18/01

Total questions: 115

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
Empire (n)
a)
Đế chế
b)
Một cách trực tiếp
c)
Trực tiếp
d)
Bên phải
2.
Appointment (n)
a)
Sự hẹn gặp
b)
Đế chế
c)
Một cách trực tiếp
d)
Trực tiếp
3.
Renovation (n)
a)
Sự cải tạo
b)
Sự hẹn gặp
c)
Đế chế
d)
Một cách trực tiếp
4.
Renovate (v)
a)
Cải tạo
b)
Sự cải tạo
c)
Sự hẹn gặp
d)
Đế chế
5.
Innovate (v)
a)
Đổi mới, cải tiến
b)
Cải tạo
c)
Sự cải tạo
d)
Sự hẹn gặp
6.
Innovation (n) 
a)
Sự đổi mới, cải tiến
b)
Đổi mới, cải tiến
c)
Cải tạo
d)
Sự cải tạo
7.
Analysis (n)
a)
Sự phân tích
b)
Sự đổi mới, cải tiến
c)
Đổi mới, cải tiến
d)
Cải tạo
8.
Analize (v)
a)
Phân tích
b)
Sự phân tích
c)
Sự đổi mới, cải tiến
d)
Đổi mới, cải tiến
9.
Predict (v)
a)
Dự đoán
b)
Phân tích
c)
Sự phân tích
d)
Sự đổi mới, cải tiến
10.
Prediction (n)
a)
Sự dự đoán
b)
Dự đoán
c)
Phân tích
d)
Sự phân tích
11.
Entrepreneur (n)
a)
Doanh nhân, nhà khởi nghiệp
b)
Sự dự đoán
c)
Dự đoán
d)
Phân tích
12.
Organization (n)
a)
Doanh nghiệp
b)
Doanh nhân, nhà khởi nghiệp
c)
Sự dự đoán
d)
Dự đoán
13.
Betray (v)
a)
Phản bội
b)
Doanh nghiệp
c)
Doanh nhân, nhà khởi nghiệp
d)
Sự dự đoán
14.
Enthusiastic (a)
a)
Nhiệt tình
b)
Phản bội
c)
Doanh nghiệp
d)
Doanh nhân, nhà khởi nghiệp
15.
Enthusiasm (n)
a)
Sự nhiệt tình
b)
Nhiệt tình
c)
Phản bội
d)
Doanh nghiệp
16.
Blossom (n)
a)
Hoa anh đào
b)
Sự nhiệt tình
c)
Nhiệt tình
d)
Phản bội
17.
Assist (v)
a)
Hỗ trợ
b)
Hoa anh đào
c)
Sự nhiệt tình
d)
Nhiệt tình
18.
Assistance (n)
a)
Sự hỗ trợ
b)
Hỗ trợ
c)
Hoa anh đào
d)
Sự nhiệt tình
19.
Tip (n)
a)
Mẹo
b)
Sự hỗ trợ
c)
Hỗ trợ
d)
Hoa anh đào
20.
Be prepared for something 
a)
Chuẩn bị cho điều gì
b)
Mẹo
c)
Sự hỗ trợ
d)
Hỗ trợ
21.
Be ready for something
a)
Chuẩn bị cho điều gì
b)
Chuẩn bị cho điều gì
c)
Mẹo
d)
Sự hỗ trợ
22.
Preparation
a)
Sự chuẩn bị
b)
Chuẩn bị cho điều gì
c)
Chuẩn bị cho điều gì
d)
Mẹo
23.
Brake (n,v)
a)
Phanh
b)
Sự chuẩn bị
c)
Chuẩn bị cho điều gì
d)
Chuẩn bị cho điều gì
24.
Steer (v)
a)
Bẻ lái
b)
Phanh
c)
Sự chuẩn bị
d)
Chuẩn bị cho điều gì
25.
Accelerate (v)
a)
Tăng tốc
b)
Bẻ lái
c)
Phanh
d)
Sự chuẩn bị
26.
Skid (v)
a)
Trượt
b)
Tăng tốc
c)
Bẻ lái
d)
Phanh
27.
Watch out!
a)
Cẩn thận!
b)
Trượt
c)
Tăng tốc
d)
Bẻ lái
28.
Overtake sb/sth
a)
Vượt qua ai, cái gì
b)
Cẩn thận!
c)
Trượt
d)
Tăng tốc
29.
Reverse
a)
Đảo ngược
b)
Vượt qua ai, cái gì
c)
Cẩn thận!
d)
Trượt
30.
Rather than
a)
Thay vì
b)
Đảo ngược
c)
Vượt qua ai, cái gì
d)
Cẩn thận!
31.
Instead of
a)
Thay vì
b)
Thay vì
c)
Đảo ngược
d)
Vượt qua ai, cái gì
32.
Speed limit
a)
Giới hạn tốc độ
b)
Thay vì
c)
Thay vì
d)
Đảo ngược
33.
To be close to sth
a)
Gần với cái gì
b)
Giới hạn tốc độ
c)
Thay vì
d)
Thay vì
34.
Limit (n)
a)
Giới hạn
b)
Gần với cái gì
c)
Giới hạn tốc độ
d)
Thay vì
35.
Backwards
a)
Đằng trước
b)
Giới hạn
c)
Gần với cái gì
d)
Giới hạn tốc độ
36.
Upwards
a)
Phía trước
b)
Đằng trước
c)
Giới hạn
d)
Gần với cái gì
37.
Leftwards
a)
Bên trái
b)
Phía trước
c)
Đằng trước
d)
Giới hạn
38.
Rightwards
a)
Bên phải
b)
Bên trái
c)
Phía trước
d)
Đằng trước
39.
Direct (a)
a)
Trực tiếp
b)
Bên phải
c)
Bên trái
d)
Phía trước
40.
Directly (adv)
a)
Một cách trực tiếp
b)
Trực tiếp
c)
Bên phải
d)
Bên trái
41.
To elect (v)
a)
Tranh cử
b)
Có tài năng
c)
Phim tài liệu
d)
Cổ điển
42.
Election (n)
a)
Cuộc bầu cử
b)
Tranh cử
c)
Có tài năng
d)
Phim tài liệu
43.
Politics (n)
a)
Chính trị
b)
Cuộc bầu cử
c)
Tranh cử
d)
Có tài năng
44.
Political (a)
a)
Thuộc về chính trị
b)
Chính trị
c)
Cuộc bầu cử
d)
Tranh cử
45.
Political law
a)
Luật chính trị
b)
Thuộc về chính trị
c)
Chính trị
d)
Cuộc bầu cử
46.
Political policy
a)
Chính sách chính trị
b)
Luật chính trị
c)
Thuộc về chính trị
d)
Chính trị
47.
To be held in/on/at (place)
a)
Được tổ chức ở (nơi)
b)
Chính sách chính trị
c)
Luật chính trị
d)
Thuộc về chính trị
48.
To represent sb/sth
a)
Đại diện ai
b)
Được tổ chức ở (nơi)
c)
Chính sách chính trị
d)
Luật chính trị
49.
Representer (n)
a)
Người đại diện
b)
Đại diện ai
c)
Được tổ chức ở (nơi)
d)
Chính sách chính trị
50.
Representative (a)
a)
Tiêu biểu
b)
Người đại diện
c)
Đại diện ai
d)
Được tổ chức ở (nơi)
51.
Representation (n)
a)
Sự đại diện
b)
Tiêu biểu
c)
Người đại diện
d)
Đại diện ai
52.
Majority (n)
a)
Đa số
b)
Sự đại diện
c)
Tiêu biểu
d)
Người đại diện
53.
Minority (n)
a)
Thiểu sô
b)
Đa số
c)
Sự đại diện
d)
Tiêu biểu
54.
Major (a)
a)
Đáng kể
b)
Thiểu sô
c)
Đa số
d)
Sự đại diện
55.
Minor (a)
a)
Không đáng kể
b)
Đáng kể
c)
Thiểu sô
d)
Đa số
56.
Objective (n)
a)
Mục tiêu
b)
Không đáng kể
c)
Đáng kể
d)
Thiểu sô
57.
Objective (a)
a)
Khách quan
b)
Mục tiêu
c)
Không đáng kể
d)
Đáng kể
58.
Priority (n)
a)
Sự ưu tiên
b)
Khách quan
c)
Mục tiêu
d)
Không đáng kể
59.
Prior (a)
a)
Trước
b)
Sự ưu tiên
c)
Khách quan
d)
Mục tiêu
60.
Previous (a)
a)
Trước
b)
Trước
c)
Sự ưu tiên
d)
Khách quan
61.
Persuade sb
a)
Thuyết phục ai đó
b)
Trước
c)
Trước
d)
Sự ưu tiên
62.
Persuasive (a)
a)
Đáng thuyết phục
b)
Thuyết phục ai đó
c)
Trước
d)
Trước
63.
To deal with sb/sth
a)
Đối phó với ai/cái gì
b)
Đáng thuyết phục
c)
Thuyết phục ai đó
d)
Trước
64.
National budget
a)
ngân sách quốc gia
b)
Đối phó với ai/cái gì
c)
Đáng thuyết phục
d)
Thuyết phục ai đó
65.
Government funding
a)
Sự tài trợ của chính phủ
b)
ngân sách quốc gia
c)
Đối phó với ai/cái gì
d)
Đáng thuyết phục
66.
Financial support
a)
Sự hỗ trợ về mặt tài chính
b)
Sự tài trợ của chính phủ
c)
ngân sách quốc gia
d)
Đối phó với ai/cái gì
67.
Government incentives
a)
Sự hỗ trợ của chính phủ
b)
Sự hỗ trợ về mặt tài chính
c)
Sự tài trợ của chính phủ
d)
ngân sách quốc gia
68.
Essential sectors
a)
Các lĩnh vực thiết yếu
b)
Sự hỗ trợ của chính phủ
c)
Sự hỗ trợ về mặt tài chính
d)
Sự tài trợ của chính phủ
69.
Social security
a)
An ninh xã hội
b)
Các lĩnh vực thiết yếu
c)
Sự hỗ trợ của chính phủ
d)
Sự hỗ trợ về mặt tài chính
70.
Social anarchy
a)
Sự hỗn loạn xã hội
b)
An ninh xã hội
c)
Các lĩnh vực thiết yếu
d)
Sự hỗ trợ của chính phủ
71.
Infrastructure investment
a)
Sự đầu tư về cơ sở vật chất
b)
Sự hỗn loạn xã hội
c)
An ninh xã hội
d)
Các lĩnh vực thiết yếu
72.
Strict (a)
a)
Nghiêm ngặt
b)
Sự đầu tư về cơ sở vật chất
c)
Sự hỗn loạn xã hội
d)
An ninh xã hội
73.
To introduce regulation
a)
Ban hành cấm vận
b)
Nghiêm ngặt
c)
Sự đầu tư về cơ sở vật chất
d)
Sự hỗn loạn xã hội
74.
To explode
a)
Nổ
b)
Ban hành cấm vận
c)
Nghiêm ngặt
d)
Sự đầu tư về cơ sở vật chất
75.
Explosion (n)
a)
Vụ nổ
b)
Nổ
c)
Ban hành cấm vận
d)
Nghiêm ngặt
76.
Explosive (a)
a)
Bộc phát
b)
Vụ nổ
c)
Nổ
d)
Ban hành cấm vận
77.
Dozen
a)
12
b)
Bộc phát
c)
Vụ nổ
d)
Nổ
78.
Soldier (n)
a)
Người lính
b)
12
c)
Bộc phát
d)
Vụ nổ
79.
Army (n)
a)
Quân đội
b)
Người lính
c)
12
d)
Bộc phát
80.
To capture sb/sth
a)
Bắt cóc ai đó
b)
Quân đội
c)
Người lính
d)
12
81.
To be in control of something
a)
nắm giữ/ kiểm soát cái gì
b)
Bắt cóc ai đó
c)
Quân đội
d)
Người lính
82.
To surrender
a)
Đaầu hàng
b)
nắm giữ/ kiểm soát cái gì
c)
Bắt cóc ai đó
d)
Quân đội
83.
Crisis (n)
a)
Khủng hoảng
b)
Đaầu hàng
c)
nắm giữ/ kiểm soát cái gì
d)
Bắt cóc ai đó
84.
Ceasefire (n)
a)
Đình chiến
b)
Khủng hoảng
c)
Đaầu hàng
d)
nắm giữ/ kiểm soát cái gì
85.
Compromise (n)
a)
Thỏa ước
b)
Đình chiến
c)
Khủng hoảng
d)
Đaầu hàng
86.
Ally (n)
a)
Đồng minh
b)
Thỏa ước
c)
Đình chiến
d)
Khủng hoảng
87.
Historical site
a)
Địa điểm lịch sử
b)
Đồng minh
c)
Thỏa ước
d)
Đình chiến
88.
Victorious past
a)
Quá khứ huy hoàng
b)
Địa điểm lịch sử
c)
Đồng minh
d)
Thỏa ước
89.
Colonization (n)
a)
Sự xâm lược
b)
Quá khứ huy hoàng
c)
Địa điểm lịch sử
d)
Đồng minh
90.
Invaders (n)
a)
Giặc ngoại xâm
b)
Sự xâm lược
c)
Quá khứ huy hoàng
d)
Địa điểm lịch sử
91.
National sovereignity
a)
Chủ qyuền quốc gia
b)
Giặc ngoại xâm
c)
Sự xâm lược
d)
Quá khứ huy hoàng
92.
To shape fortune
a)
mang lại điều lành
b)
Chủ qyuền quốc gia
c)
Giặc ngoại xâm
d)
Sự xâm lược
93.
Intergrity (n)
a)
Sự ngay thẳng
b)
mang lại điều lành
c)
Chủ qyuền quốc gia
d)
Giặc ngoại xâm
94.
Corruption (n)
a)
Sự sụp đổ
b)
Sự ngay thẳng
c)
mang lại điều lành
d)
Chủ qyuền quốc gia
95.
To corrupt
a)
Sụp đổ
b)
Sự sụp đổ
c)
Sự ngay thẳng
d)
mang lại điều lành
96.
Selfishness (n)
a)
Sự ích kỷ
b)
Sụp đổ
c)
Sự sụp đổ
d)
Sự ngay thẳng
97.
Revolution (n)
a)
Cách mạng
b)
Sự ích kỷ
c)
Sụp đổ
d)
Sự sụp đổ
98.
Insightful (a)
a)
Sâu sắc
b)
Cách mạng
c)
Sự ích kỷ
d)
Sụp đổ
99.
Intense (a)
a)
Mãnh liệt
b)
Sâu sắc
c)
Cách mạng
d)
Sự ích kỷ
100.
Interactive (a)
a)
Có tính tương tác
b)
Mãnh liệt
c)
Sâu sắc
d)
Cách mạng
101.
Attention-grabbing (a)
a)
Thu hút
b)
Có tính tương tác
c)
Mãnh liệt
d)
Sâu sắc
102.
Emotional (a)
a)
Thuộc cảm xúc
b)
Thu hút
c)
Có tính tương tác
d)
Mãnh liệt
103.
The cast (n)
a)
Người diễn
b)
Thuộc cảm xúc
c)
Thu hút
d)
Có tính tương tác
104.
Top-notch (a)
a)
Đỉnh cao
b)
Người diễn
c)
Thuộc cảm xúc
d)
Thu hút
105.
Cinematography (n)
a)
Kỹ thuật điện tử
b)
Đỉnh cao
c)
Người diễn
d)
Thuộc cảm xúc
106.
Exhibition (n)
a)
Triển lãm
b)
Kỹ thuật điện tử
c)
Đỉnh cao
d)
Người diễn
107.
Graffity (n)
a)
Tranh sơn tường đường phố
b)
Triển lãm
c)
Kỹ thuật điện tử
d)
Đỉnh cao
108.
Contemporary (a)
a)
Trừu tượng
b)
Tranh sơn tường đường phố
c)
Triển lãm
d)
Kỹ thuật điện tử
109.
Sculpture (n)
a)
Điêu khắc
b)
Trừu tượng
c)
Tranh sơn tường đường phố
d)
Triển lãm
110.
Architecture (n)
a)
Kiến trức
b)
Điêu khắc
c)
Trừu tượng
d)
Tranh sơn tường đường phố
111.
Novel (n)
a)
Tiêu thuyết
b)
Kiến trức
c)
Điêu khắc
d)
Trừu tượng
112.
Poetry (n)
a)
Thơ ca
b)
Tiêu thuyết
c)
Kiến trức
d)
Điêu khắc
113.
Vintage (a)
a)
Cổ điển
b)
Thơ ca
c)
Tiêu thuyết
d)
Kiến trức
114.
Documentarty (n)
a)
Phim tài liệu
b)
Cổ điển
c)
Thơ ca
d)
Tiêu thuyết
115.
To be gifted
a)
Có tài năng
b)
Phim tài liệu
c)
Cổ điển
d)
Thơ ca