Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAWL (Set 5 - 8) (EZ)
Total questions: 115
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
"When did the accident occur?"(Tai nạn đã ... khi nào?)Từ "occur" nghĩa là gì?
a)
Xảy ra
b)
Kết thúc
c)
Bắt đầu
d)
Di chuyển
2.
"It is a rare occurrence."(Đó là một ... hiếm gặp.)Từ "occurrence" nghĩa là gì?
a)
Sự kiện/Sự cố
b)
Đồ vật quý
c)
Người lạ
d)
Món ăn
3.
"The problem might reoccur."(Vấn đề có thể ...)Từ "reoccur" nghĩa là gì?
a)
Tái diễn/Lặp lại
b)
Biến mất
c)
Giải quyết
d)
Tốt hơn
4.
"Ten percent of the profit."(Mười ... lợi nhuận.)Từ "percent" nghĩa là gì?
a)
Phần trăm (số)
b)
Tiền mặt
c)
Tổng số
d)
Một nửa
5.
"A high percentage of students passed."(Một ... lớn học sinh đã đậu.)Từ "percentage" nghĩa là gì?
a)
Tỷ lệ phần trăm
b)
Số lượng nhỏ
c)
Tất cả
d)
Không ai
6.
"A short period of time."(Một ... thời gian ngắn.)Từ "period" nghĩa là gì?
a)
Giai đoạn/Thời kỳ
b)
Giây phút
c)
Kết thúc
d)
Sự chờ đợi
7.
"He suffers from periodic attacks of fever."(Anh ấy bị những cơn sốt ...)Từ "periodic" nghĩa là gì?
a)
Định kỳ/Theo chu kỳ
b)
Liên tục
c)
Hiếm khi
d)
Nhẹ nhàng
8.
"She reads a fashion periodical."(Cô ấy đọc một tờ ... thời trang.)Từ "periodical" nghĩa là gì?
a)
Tạp chí định kỳ
b)
Sách giáo khoa
c)
Tiểu thuyết
d)
Báo ngày
9.
"We meet periodically."(Chúng tôi gặp nhau một cách ...)Từ "periodically" nghĩa là gì?
a)
Thỉnh thoảng/Định kỳ
b)
Hàng ngày
c)
Chưa bao giờ
d)
Luôn luôn
10.
"The company has a strict policy."(Công ty có một ... nghiêm ngặt.)Từ "policy" nghĩa là gì?
a)
Chính sách
b)
Sản phẩm
c)
Lợi nhuận
d)
Nhân viên
11.
"Stick to your principles."(Hãy bám theo những ... của bạn.)Từ "principles" nghĩa là gì?
a)
Nguyên tắc
b)
Tiền bạc
c)
Bạn bè
d)
Công việc
12.
"He is a principled man."(Ông ấy là một người đàn ông ...)Từ "principled" nghĩa là gì?
a)
Có nguyên tắc/Đạo đức
b)
Giàu có
c)
Thông minh
d)
Hài hước
13.
"That was an unprincipled action."(Đó là một hành động ...)Từ "unprincipled" nghĩa là gì?
a)
Vô nguyên tắc/Thiếu đạo đức
b)
Dũng cảm
c)
Khôn ngoan
d)
Nhanh chóng
14.
"Please proceed with your work."(Làm ơn hãy ... công việc của bạn.)Từ "proceed" nghĩa là gì?
a)
Tiến hành/Tiếp tục
b)
Dừng lại
c)
Hủy bỏ
d)
Nghỉ ngơi
15.
"Follow the safety procedure."(Tuân theo ... an toàn.)Từ "procedure" nghĩa là gì?
a)
Thủ tục/Quy trình
b)
Lời khuyên
c)
Dụng cụ
d)
Lối thoát
16.
"It was a procedural error."(Đó là một lỗi ...)Từ "procedural" nghĩa là gì?
a)
Thuộc về thủ tục
b)
Thuộc về kỹ thuật
c)
Thuộc về cá nhân
d)
Thuộc về máy móc
17.
"Legal proceedings have started."(Các ... pháp lý đã bắt đầu.)Từ "proceedings" nghĩa là gì?
a)
Vụ kiện/Thủ tục tố tụng
b)
Kết quả
c)
Bản án
d)
Luật sư
18.
"Donate the proceeds to charity."(Quyên góp số ... cho từ thiện.)Từ "proceeds" nghĩa là gì?
a)
Tiền thu được
b)
Hàng hóa
c)
Quần áo
d)
Rác thải
19.
"It is a long process."(Đó là một ... dài.)Từ "process" nghĩa là gì?
a)
Quá trình
b)
Kết quả
c)
Sự khởi đầu
d)
Sự thất bại
20.
"Data processing takes time."(Việc ... dữ liệu tốn thời gian.)Từ "processing" nghĩa là gì?
a)
Xử lý/Chế biến
b)
Xóa bỏ
c)
Sao chép
d)
Gửi đi
21.
"This job requires experience."(Công việc này ... kinh nghiệm.)Từ "require" nghĩa là gì?
a)
Yêu cầu/Đòi hỏi
b)
Từ chối
c)
Cung cấp
d)
Bỏ qua
22.
"Meet the visa requirements."(Đáp ứng các ... thị thực.)Từ "requirements" nghĩa là gì?
a)
Yêu cầu/Điều kiện
b)
Chi phí
c)
Thời gian
d)
Địa điểm
23.
"Conduct scientific research."(Tiến hành ... khoa học.)Từ "research" nghĩa là gì?
a)
Nghiên cứu
b)
Giảng dạy
c)
Học tập
d)
Du lịch
24.
"He is a market researcher."(Anh ấy là một ... thị trường.)Từ "researcher" chỉ ai?
a)
Nhà nghiên cứu
b)
Người bán hàng
c)
Khách hàng
d)
Giám đốc
25.
"Please respond to my email."(Làm ơn hãy ... email của tôi.)Từ "respond" nghĩa là gì?
a)
Phản hồi/Trả lời
b)
Xóa
c)
Đọc
d)
Gửi đi
26.
"I am waiting for a response."(Tôi đang chờ một ...)Từ "response" nghĩa là gì?
a)
Câu trả lời/Sự phản hồi
b)
Câu hỏi
c)
Sự im lặng
d)
Sự từ chối
27.
"The audience was very responsive."(Khán giả đã rất ...)Từ "responsive" nghĩa là gì?
a)
Nhiệt tình/Phản ứng nhanh
b)
Chán nản
c)
Buồn ngủ
d)
Tức giận
28.
"Survey respondent."(Người ... khảo sát.)Từ "respondent" chỉ ai?
a)
Người trả lời
b)
Người hỏi
c)
Người thiết kế
d)
Máy tính
29.
"The patient was unresponsive."(Bệnh nhân đã ...)Từ "unresponsive" nghĩa là gì?
a)
Không phản ứng/Bất tỉnh
b)
Khỏe mạnh
c)
Vui vẻ
d)
Đau đớn
30.
"Play a major role."(Đóng một ... chính.)Từ "role" nghĩa là gì?
a)
Vai trò
b)
Trò chơi
c)
Quy tắc
d)
Vị trí
31.
"Read the next section."(Đọc ... tiếp theo.)Từ "section" nghĩa là gì?
a)
Phần/Mục
b)
Trang sách
c)
Câu chuyện
d)
Bài tập
32.
"The orange was sectioned."(Quả cam đã được ...)Từ "sectioned" nghĩa là gì?
a)
Chia thành các phần
b)
Ép lấy nước
c)
Gọt vỏ
d)
Ăn hết
33.
"The private sector."(... tư nhân.)Từ "sector" nghĩa là gì?
a)
Khu vực/Mảng
b)
Công ty
c)
Người dân
d)
Tòa nhà
34.
"A significant increase."(Một sự gia tăng ...)Từ "significant" nghĩa là gì?
a)
Đáng kể/Quan trọng
b)
Nhỏ bé
c)
Tạm thời
d)
Chậm chạp
35.
"Understand the significance."(Hiểu được ... của nó.)Từ "significance" nghĩa là gì?
a)
Tầm quan trọng/Ý nghĩa
b)
Sự khó khăn
c)
Nguyên nhân
d)
Kết quả
36.
"Prices rose significantly."(Giá cả đã tăng một cách ...)Từ "significantly" nghĩa là gì?
a)
Đáng kể
b)
Nhẹ nhàng
c)
Nhanh chóng
d)
Bất ngờ
37.
"Dark clouds signify rain."(Mây đen ... trời mưa.)Từ "signify" nghĩa là gì?
a)
Biểu thị/Báo hiệu
b)
Ngăn cản
c)
Tạo ra
d)
Xua tan
38.
"An insignificant detail."(Một chi tiết ...)Từ "insignificant" nghĩa là gì?
a)
Không quan trọng/Nhỏ nhặt
b)
Rất lớn
c)
Khó hiểu
d)
Thú vị
39.
"They look similar."(Họ trông ...)Từ "similar" nghĩa là gì?
a)
Tương tự/Giống nhau
b)
Khác nhau
c)
Hạnh phúc
d)
Già đi
40.
"There is a similarity."(Có một ...)Từ "similarity" nghĩa là gì?
a)
Sự tương đồng
b)
Sự khác biệt
c)
Sự nhầm lẫn
d)
Sự kết nối
41.
"Dress similarly."(Ăn mặc ...)Từ "similarly" nghĩa là gì?
a)
Tương tự như vậy
b)
Khác biệt
c)
Sang trọng
d)
Giản dị
42.
"They are very dissimilar."(Họ rất ...)Từ "dissimilar" nghĩa là gì?
a)
Khác biệt/Không giống
b)
Thân thiết
c)
Gần gũi
d)
Giống nhau
43.
"Renewable energy source."(... năng lượng tái tạo.)Từ "source" nghĩa là gì?
a)
Nguồn
b)
Máy móc
c)
Giá cả
d)
Tác hại
44.
"Locally sourced food."(Thực phẩm ... tại địa phương.)Từ "sourced" nghĩa là gì?
a)
Được lấy nguồn/Có nguồn gốc
b)
Được nấu chín
c)
Được bán
d)
Được ăn
45.
"Be more specific."(Hãy ... hơn.)Từ "specific" nghĩa là gì?
a)
Cụ thể
b)
Chung chung
c)
Nhanh hơn
d)
Thoải mái
46.
"I specifically asked you."(Tôi đã ... yêu cầu bạn.)Từ "specifically" nghĩa là gì?
a)
Một cách cụ thể/Đặc biệt
b)
Một cách tình cờ
c)
Một cách gián tiếp
d)
Một cách nhẹ nhàng
47.
"Check the specifications."(Kiểm tra các ...)Từ "specifications" nghĩa là gì?
a)
Thông số kỹ thuật
b)
Giá tiền
c)
Hình ảnh
d)
Lời bình luận
48.
"Discuss the specifics."(Thảo luận về các ...)Từ "specifics" nghĩa là gì?
a)
Chi tiết cụ thể
b)
Ý tưởng chung
c)
Kế hoạch lớn
d)
Vấn đề nhỏ
49.
"The structure of the building."(... của tòa nhà.)Từ "structure" nghĩa là gì?
a)
Cấu trúc/Kết cấu
b)
Màu sắc
c)
Vị trí
d)
Lịch sử
50.
"Structural damage."(Thiệt hại về ...)Từ "structural" nghĩa là gì?
a)
Thuộc về kết cấu
b)
Thuộc về thẩm mỹ
c)
Thuộc về nội thất
d)
Thuộc về pháp lý
51.
"Structurally sound."(Vững chắc ...)Từ "structurally" nghĩa là gì?
a)
Về mặt kết cấu
b)
Về mặt hình thức
c)
Về mặt tài chính
d)
Về mặt thời gian
52.
"We need to restructure."(Chúng ta cần ...)Từ "restructure" nghĩa là gì?
a)
Cơ cấu lại/Sắp xếp lại
b)
Phá hủy
c)
Xây mới
d)
Mở rộng
53.
"Unstructured play."(Vui chơi ...)Từ "unstructured" nghĩa là gì?
a)
Không có cấu trúc/Tự do
b)
Có tổ chức
c)
Nghiêm ngặt
d)
Nhà chán
54.
"Darwin's theory."(... của Darwin.)Từ "theory" nghĩa là gì?
a)
Lý thuyết/Học thuyết
b)
Thực hành
c)
Cuộc đời
d)
Bức tranh
55.
"It is purely theoretical."(Nó hoàn toàn mang tính ...)Từ "theoretical" nghĩa là gì?
a)
Lý thuyết/Giả định
b)
Thực tế
c)
Ứng dụng
d)
Chính xác
56.
"Theoretically possible."(Có thể ...)Từ "theoretically" nghĩa là gì?
a)
Về mặt lý thuyết
b)
Về mặt thực tế
c)
Chắc chắn
d)
Không bao giờ
57.
"A political theorist."(Một ... chính trị.)Từ "theorist" chỉ ai?
a)
Nhà lý luận
b)
Nhà hoạt động
c)
Chính trị gia
d)
Cử tri
58.
"Prices vary."(Giá cả ...)Từ "vary" nghĩa là gì?
a)
Thay đổi/Khác nhau
b)
Giữ nguyên
c)
Tăng lên
d)
Giảm xuống
59.
"Genetic variation."(Sự ... di truyền.)Từ "variation" nghĩa là gì?
a)
Sự biến đổi/Biến thể
b)
Sự ổn định
c)
Sự giống nhau
d)
Sự kết thúc
60.
"A key variable."(Một ... then chốt.)Từ "variable" nghĩa là gì?
a)
Biến số
b)
Hằng số
c)
Kết quả
d)
Giả định
61.
"He is invariably late."(Anh ấy ... đến muộn.)Từ "invariably" nghĩa là gì?
a)
Luôn luôn/Lúc nào cũng
b)
Hiếm khi
c)
Thỉnh thoảng
d)
Không bao giờ
62.
"A varied diet."(Một chế độ ăn ...)Từ "varied" nghĩa là gì?
a)
Đa dạng/Phong phú
b)
Đơn điệu
c)
Ít ỏi
d)
Đắt tiền
63.
"They finally achieved their goal."(Cuối cùng họ đã ... mục tiêu của mình.)Từ "achieved" nghĩa là gì?
a)
Đạt được/Hoàn thành
b)
Từ bỏ
c)
Thay đổi
d)
Quên lãng
64.
"It is an achievable target."(Đó là một mục tiêu ...)Từ "achievable" nghĩa là gì?
a)
Có thể đạt được/Khả thi
b)
Không thể
c)
Xa vời
d)
Dễ dàng
65.
"A great achievement."(Một ... vĩ đại.)Từ "achievement" nghĩa là gì?
a)
Thành tựu
b)
Thất bại
c)
Sự khởi đầu
d)
Lời hứa
66.
"He acquired a lot of money."(Anh ấy đã ... được rất nhiều tiền.)Từ "acquired" nghĩa là gì?
a)
Thu được/Kiếm được
b)
Đánh mất
c)
Cho đi
d)
Mượn
67.
"Language acquisition."(Sự ... ngôn ngữ.)Từ "acquisition" nghĩa là gì?
a)
Thụ đắc/Tiếp thu
b)
Quên lãng
c)
Giảng dạy
d)
Phức tạp
68.
"Administrate the funds."(... các quỹ.)Từ "administrate" nghĩa là gì?
a)
Quản lý/Cai quản
b)
Tiêu xài
c)
Quyên góp
d)
Cất giấu
69.
"Contact the administration."(Liên hệ với ban ...)Từ "administration" nghĩa là gì?
a)
Quản trị/Hành chính
b)
Bảo vệ
c)
Kỹ thuật
d)
Vệ sinh
70.
"Administrative staff."(Nhân viên ...)Từ "administrative" nghĩa là gì?
a)
Thuộc hành chính
b)
Bán hàng
c)
Kỹ thuật
d)
Sản xuất
71.
"School administrator."(Người ... trường học.)Từ "administrator" nghĩa là gì?
a)
Quản lý/Điều hành
b)
Giáo viên
c)
Học sinh
d)
Bảo vệ
72.
"Does it affect you?"(Nó có ... bạn không?)Từ "affect" nghĩa là gì?
a)
Ảnh hưởng/Tác động
b)
Làm vui
c)
Làm buồn
d)
Tránh né
73.
"Affective disorders."(Các rối loạn ...)Từ "affective" nghĩa là gì?
a)
Thuộc cảm xúc/Tình cảm
b)
Thuộc cơ thể
c)
Thuộc trí nhớ
d)
Thuộc giấc ngủ
74.
"He remained unaffected."(Anh ấy vẫn ...)Từ "unaffected" nghĩa là gì?
a)
Không bị ảnh hưởng
b)
Bị tổn thương
c)
Thay đổi
d)
Tức giận
75.
"Is this clothes appropriate?"(Trang phục này có ... không?)Từ "appropriate" nghĩa là gì?
a)
Thích hợp/Phù hợp
b)
Đẹp đẽ
c)
Đắt tiền
d)
Rộng rãi
76.
"Behave appropriately."(Cư xử một cách ...)Từ "appropriately" nghĩa là gì?
a)
Thích hợp/Đúng mực
b)
Thô lỗ
c)
Ồn ào
d)
Nhút nhát
77.
"Consider the appropriateness."(Cân nhắc tính ...)Từ "appropriateness" nghĩa là gì?
a)
Sự phù hợp
b)
Sự đắt đỏ
c)
Sự khó khăn
d)
Sự nguy hiểm
78.
"That was inappropriate."(Điều đó thật ...)Từ "inappropriate" nghĩa là gì?
a)
Không thích hợp/Vô duyên
b)
Hài hước
c)
Thông minh
d)
Dũng cảm
79.
"Every aspect of life."(Mọi ... của cuộc sống.)Từ "aspect" nghĩa là gì?
a)
Khía cạnh
b)
Khó khăn
c)
Niềm vui
d)
Mục tiêu
80.
"Can I assist you?"(Tôi có thể ... bạn không?)Từ "assist" nghĩa là gì?
a)
Hỗ trợ/Giúp đỡ
b)
Làm phiền
c)
Ngăn cản
d)
Hỏi thăm
81.
"Need medical assistance."(Cần sự ... y tế.)Từ "assistance" nghĩa là gì?
a)
Hỗ trợ/Cứu trợ
b)
Dụng cụ
c)
Kiến thức
d)
Hóa đơn
82.
"Personal assistant."(... cá nhân.)Từ "assistant" chỉ ai?
a)
Trợ lý
b)
Giám đốc
c)
Bạn bè
d)
Người lạ
83.
"Which category is this?"(Đây là ... nào?)Từ "category" nghĩa là gì?
a)
Hạng/Loại
b)
Câu hỏi
c)
Đáp án
d)
Bài học
84.
"Categorise the files."(... các tập tin.)Từ "categorise" nghĩa là gì?
a)
Phân loại
b)
Xóa bỏ
c)
Sao chép
d)
In ấn
85.
"Read the first chapter."(Đọc ... đầu tiên.)Từ "chapter" nghĩa là gì?
a)
Chương
b)
Trang
c)
Dòng
d)
Tác giả
86.
"Earn a commission."(Kiếm được tiền ...)Từ "commission" nghĩa là gì?
a)
Hoa hồng
b)
Lương cứng
c)
Thưởng tết
d)
Phạt
87.
"Set up a commission."(Thành lập một ...)Từ "commission" nghĩa là gì?
a)
Ủy ban/Hội đồng
b)
Công ty
c)
Cửa hàng
d)
Trang web
88.
"High commissioner."(Cao ...)Từ "commissioner" chỉ ai?
a)
Ủy viên/Đặc sứ
b)
Nhân viên
c)
Bảo vệ
d)
Người dân
89.
"Serve the local community."(Phục vụ ... địa phương.)Từ "community" nghĩa là gì?
a)
Cộng đồng
b)
Cá nhân
c)
Công ty
d)
Chính phủ
90.
"A complex problem."(Một vấn đề ...)Từ "complex" nghĩa là gì?
a)
Phức tạp
b)
Đơn giản
c)
Dễ dàng
d)
Nhỏ bé
91.
"Understand the complexity."(Hiểu được sự ...)Từ "complexity" nghĩa là gì?
a)
Sự phức tạp
b)
Sự đơn giản
c)
Sự thật
d)
Sự giả dối
92.
"Compute the final results."(... các kết quả cuối cùng.)Từ "compute" nghĩa là gì?
a)
Tính toán
b)
Viết ra
c)
Xóa đi
d)
Đoán mò
93.
"A computational error."(Một lỗi ...)Từ "computational" nghĩa là gì?
a)
Thuộc tính toán/Tin học
b)
Thuộc ngôn ngữ
c)
Thuộc cảm xúc
d)
Thuộc cơ thể
94.
"Perform a computation."(Thực hiện một phép ...)Từ "computation" nghĩa là gì?
a)
Sự tính toán
b)
Sự giải trí
c)
Sự nghỉ ngơi
d)
Sự bắt đầu
95.
"What did you conclude?"(Bạn đã ... điều gì?)Từ "conclude" nghĩa là gì?
a)
Kết luận
b)
Bắt đầu
c)
Hỏi
d)
Quên
96.
"Come to a conclusion."(Đi đến một ...)Từ "conclusion" nghĩa là gì?
a)
Sự kết luận
b)
Sự khởi đầu
c)
Sự tranh cãi
d)
Sự thất bại
97.
"Conclusive evidence."(Bằng chứng ...)Từ "conclusive" nghĩa là gì?
a)
Thuyết phục/Để kết luận
b)
Mơ hồ
c)
Giả tạo
d)
Yếu ớt
98.
"The results were inconclusive."(Các kết quả thì ...)Từ "inconclusive" nghĩa là gì?
a)
Không đi đến kết luận
b)
Rất rõ ràng
c)
Chính xác
d)
Hoàn hảo
99.
"Conduct a survey."(... một cuộc khảo sát.)Từ "conduct" nghĩa là gì?
a)
Tiến hành/Thực hiện
b)
Hủy bỏ
c)
Trả lời
d)
Mua lại
100.
"Code of conduct."(Bộ quy tắc ...)Từ "conduct" nghĩa là gì?
a)
Hạnh kiểm/Ứng xử
b)
Pháp luật
c)
Trò chơi
d)
Ăn uống
101.
"Suffered a consequent loss."(Đã chịu một tổn thất ...)Từ "consequent" nghĩa là gì?
a)
Là hậu quả/Xảy ra kế tiếp
b)
Bất ngờ
c)
Nhỏ nhặt
d)
May mắn
102.
"Face the consequences."(Đối mặt với những ...)Từ "consequences" nghĩa là gì?
a)
Hậu quả/Kết quả
b)
Phần thưởng
c)
Lời khen
d)
Cơ hội
103.
"Consequently, he failed."(..., anh ấy đã thất bại.)Từ "consequently" nghĩa là gì?
a)
Do đó/Hệ quả là
b)
Tuy nhiên
c)
Mặc dù
d)
Nhưng mà
104.
"Construct a bridge."(... một cây cầu.)Từ "construct" nghĩa là gì?
a)
Xây dựng
b)
Phá hủy
c)
Vẽ tranh
d)
Mua bán
105.
"Under construction."(Đang được ...)Từ "construction" nghĩa là gì?
a)
Xây dựng/Thi công
b)
Phá dỡ
c)
Bảo vệ
d)
Mở cửa
106.
"Constructive criticism."(Lời phê bình ...)Từ "constructive" nghĩa là gì?
a)
Mang tính xây dựng
b)
Tiêu cực
c)
Xấu tính
d)
Vô ích
107.
"Reconstruct the crime scene."(... hiện trường vụ án.)Từ "reconstruct" nghĩa là gì?
a)
Tái dựng/Dựng lại
b)
Xóa bỏ
c)
Che giấu
d)
Bỏ qua
108.
"Consume too much fuel."(... quá nhiều nhiên liệu.)Từ "consume" nghĩa là gì?
a)
Tiêu thụ
b)
Sản xuất
c)
Tiết kiệm
d)
Lưu trữ
109.
"Consumer rights."(Quyền lợi ...)Từ "consumer" chỉ ai?
a)
Người tiêu dùng
b)
Người bán hàng
c)
Nhà sản xuất
d)
Chính phủ
110.
"Alcohol consumption."(Sự ... rượu bia.)Từ "consumption" nghĩa là gì?
a)
Sự tiêu thụ
b)
Sự sản xuất
c)
Sự cấm đoán
d)
Sự quảng cáo
111.
"Give credit where due."(Ghi nhận ... cho đúng người.)Từ "credit" nghĩa là gì?
a)
Công trạng/Sự ghi nhận
b)
Tiền nợ
c)
Lỗi lầm
d)
Trách nhiệm
112.
"Pay the creditor."(Trả tiền cho ...)Từ "creditor" chỉ ai?
a)
Chủ nợ
b)
Con nợ
c)
Ngân hàng
d)
Bạn bè
113.
"Learn about the culture."(Tìm hiểu về ...)Từ "culture" nghĩa là gì?
a)
Văn hóa
b)
Kinh tế
c)
Chính trị
d)
Địa lý
114.
"Cultural heritage."(Di sản ...)Từ "cultural" nghĩa là gì?
a)
Thuộc về văn hóa
b)
Thuộc về thiên nhiên
c)
Thuộc về cá nhân
d)
Thuộc về thế giới
115.
"He is uncultured."(Anh ta thì ...)Từ "uncultured" nghĩa là gì?
a)
Thiếu văn hóa/Thất học
b)
Giàu có
c)
Thông minh
d)
Tốt bụng
Reset
