wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Day3

Total questions: 98

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

accustomed

a)

quen với

b)

công ty

2.

accustomed

(a)  

3.

corporation

a)

công ty

b)

đòi hỏi

4.

corporation

(a)  

5.

demanding

a)

đòi hỏi khắt khe

b)

khó khăn

6.

demanding

(a)  

7.

deserve

a)

xứng đáng

b)

mới

8.

deserve

(a)  

9.

assignment

a)

công việc

b)

hoàn toàn

10.

assignment

(a)  

11.

entire

a)

hoàn toàn

b)

phóng phích

12.

entire

(a)  

13.

extension

a)

sự gia hạn

b)

bằng điện tử

14.

extension

(a)  

15.

absolutely

a)

hoàn toàn

b)

ủy quyền

16.

absolutely

(a)  

17.

delegate

a)

ủy quyền

b)

đại biểu

18.

delegate

(a)  

19.

attentively

a)

chăm chú

b)

thận trọng

20.

attentively

(a)  

21.

draw

a)

lôi kéo

b)

sự sửa lại

22.

draw

(a)  

23.

relectantly

a)

miễn cưỡng

b)

làm quen với

24.

relectantly

(a)  

25.

acquaint

a)

làm quen với

b)

truyền đạt

26.

acquaint

(a)  

27.

convey

a)

truyền đạt

b)

kiểm tra

28.

convey

(a)  

29.

oversee

a)

trụ sở chính

b)

quan sát

30.

oversee

(a)  

31.

a sheet of

a)

một tờ

b)

2 cái

32.

a sheet of

(a)  

33.

business card

a)

danh thiếp

b)

hộp mực

34.

business card

(a)  

35.

cartridge

a)

hộp mực

b)

hằng ngày

36.

cartridge

(a)  

37.

paper jam

a)

kẹt giấy

b)

công việc giấy tờ

38.

paper jam

(a)  

39.

partition

a)

sự phân chia

b)

giờ cao điểm

40.

partition

(a)  

41.

rush house

a)

giờ cao điểm

b)

giờ về

42.

section

a)

bộ phận

b)

tấm

43.

section

(a)  

44.

tabletop

a)

mặt bàn

b)

cuộc gọi

45.

be ware of

a)

nhận thức

b)

tự mình

46.

be ware of

(a)  

47.

be know as

a)

được biết đến

b)

có khả năng(likely to)

48.

bullentin board

a)

bảng thông báo

b)

gọi lại

49.

bullentin board

(a)  

50.

confused

a)

bối rối

b)

hạn chót

51.

errand

a)

việc lặt vặt

b)

đưa ra lời mời

52.

errand

(a)  

53.

get a permit

a)

xin phép

b)

nộp

54.

get a permit

(a)  

55.

hand in

a)

nộp

b)

có một ngày dài

56.

hand in

(a)  

57.

head up

a)

lãnh đạo

b)

đang vội

58.

head up

(a)  

59.

in a hurry

a)

đang vội vã

b)

may mắn

60.

in a hurry

(a)  

61.

make a correction

a)

sửa sai

b)

ghi lại

62.

make a correction

(a)  

63.

make an impression

a)

tọa ấn tượng

b)

ghi lại

64.

make an impression

(a)  

65.

move ahead with

a)

tiến hành

b)

trong chuyến công tác

66.

move ahead with

(a)  

67.

on business

a)

đi công tác

b)

trong ca trực

68.

on business

(a)  

69.

on duty

a)

trong ca trực

b)

nghe điện thoại

70.

on duty

(a)  

71.

pick up the phone

(a)  

72.

scrub

a)

chùi

b)

đóng dấu

73.

scrub

(a)  

74.

take apart

a)

tách ra

b)

nhà cung cấp

75.

take apart

(a)  

76.

acquired

a)

thu được

b)

thích nghi

77.

acquired

(a)  

78.

administer

a)

quản lý

b)

văn phòng

79.

administer

(a)  

80.

clerical

a)

thuộc về công việc văn phòng

b)

quyết toán

81.

clerical

(a)  

82.

editoriol

a)

thuộc về biên tập

b)

xóa

83.

on purpose

a)

cố tình

b)

hải ngoại

84.

overseas

a)

ở nước ngoài

b)

nhận thức

85.

overseas

(a)  

86.

perceive

a)

nhận thức

b)

nhắc nhở

87.

perceive

(a)  

88.

strive

a)

đấu tranh

b)

dịch

89.

boardroom

a)

phòng họp

b)

làm quen

90.

boardroom

(a)  

91.

panic

a)

hoảng loạn

b)

quá hạn

92.

panic

(a)  

93.

past due

a)

quá hạn

b)

đưa ra

94.

past due

(a)  

95.

put forward

a)

đưa ra đề xuất

b)

phụ trách

96.

put forward

(a)  

97.

throw one's effort into

a)

dồn nỗ lực vào ai

b)

phụ trách

98.

throw one's effort into

(a)