Font size
WorksheetsDay3
Total questions: 98
Worksheet time: 1hrs 12mins
accustomed
quen với
công ty
accustomed
(a)
corporation
công ty
đòi hỏi
corporation
(a)
demanding
đòi hỏi khắt khe
khó khăn
demanding
(a)
deserve
xứng đáng
mới
deserve
(a)
assignment
công việc
hoàn toàn
assignment
(a)
entire
hoàn toàn
phóng phích
entire
(a)
extension
sự gia hạn
bằng điện tử
extension
(a)
absolutely
hoàn toàn
ủy quyền
absolutely
(a)
delegate
ủy quyền
đại biểu
delegate
(a)
attentively
chăm chú
thận trọng
attentively
(a)
draw
lôi kéo
sự sửa lại
draw
(a)
relectantly
miễn cưỡng
làm quen với
relectantly
(a)
acquaint
làm quen với
truyền đạt
acquaint
(a)
convey
truyền đạt
kiểm tra
convey
(a)
oversee
trụ sở chính
quan sát
oversee
(a)
a sheet of
một tờ
2 cái
a sheet of
(a)
business card
danh thiếp
hộp mực
business card
(a)
cartridge
hộp mực
hằng ngày
cartridge
(a)
paper jam
kẹt giấy
công việc giấy tờ
paper jam
(a)
partition
sự phân chia
giờ cao điểm
partition
(a)
rush house
giờ cao điểm
giờ về
section
bộ phận
tấm
section
(a)
tabletop
mặt bàn
cuộc gọi
be ware of
nhận thức
tự mình
be ware of
(a)
be know as
được biết đến
có khả năng(likely to)
bullentin board
bảng thông báo
gọi lại
bullentin board
(a)
confused
bối rối
hạn chót
errand
việc lặt vặt
đưa ra lời mời
errand
(a)
get a permit
xin phép
nộp
get a permit
(a)
hand in
nộp
có một ngày dài
hand in
(a)
head up
lãnh đạo
đang vội
head up
(a)
in a hurry
đang vội vã
may mắn
in a hurry
(a)
make a correction
sửa sai
ghi lại
make a correction
(a)
make an impression
tọa ấn tượng
ghi lại
make an impression
(a)
move ahead with
tiến hành
trong chuyến công tác
move ahead with
(a)
on business
đi công tác
trong ca trực
on business
(a)
on duty
trong ca trực
nghe điện thoại
on duty
(a)
pick up the phone
(a)
scrub
chùi
đóng dấu
scrub
(a)
take apart
tách ra
nhà cung cấp
take apart
(a)
acquired
thu được
thích nghi
acquired
(a)
administer
quản lý
văn phòng
administer
(a)
clerical
thuộc về công việc văn phòng
quyết toán
clerical
(a)
editoriol
thuộc về biên tập
xóa
on purpose
cố tình
hải ngoại
overseas
ở nước ngoài
nhận thức
overseas
(a)
perceive
nhận thức
nhắc nhở
perceive
(a)
strive
đấu tranh
dịch
boardroom
phòng họp
làm quen
boardroom
(a)
panic
hoảng loạn
quá hạn
panic
(a)
past due
quá hạn
đưa ra
past due
(a)
put forward
đưa ra đề xuất
phụ trách
put forward
(a)
throw one's effort into
dồn nỗ lực vào ai
phụ trách
throw one's effort into
(a)
