NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPRE - UNIT 5 & 6
Total questions: 55
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Provide sb with st (v)
a)
cung cấp cho ai cái gì
b)
v. đáp ứng
c)
(N) chi phí đi lại
d)
n. cầu thang
2.
Tax on (n)
a)
thuế
b)
n. hiểu biết
c)
(V) xác minh
d)
n. chậu cây
3.
headquarter (n)
a)
trụ sở chính
b)
n. ống nước
c)
(V) làm mới
d)
n. lối vào
4.
merge with (v)
a)
sáp nhập
b)
v. rò rỉ
c)
(v) thu thập tài liệu, biên soạn
d)
v. chất đống
5.
convert (v)
a)
chuyển đổi
b)
n. nhà đầu tư
c)
(V) cho phép ai làm gì
d)
n. đồ chứa
6.
hire (v)
a)
thuê, tuyển dụng
b)
adv. một cách đúng đắn, một cách thích đáng
c)
(V) cấm, ngăn cấm
d)
n. người bán hàng rong, nhà cung cấp
7.
improve (v)
a)
(v) cải thiện, cái tiến, mở mang
b)
adv. chắc hẳn, có lẽ
c)
(V) chứng minh, hướng dẫn (sử dụng)
d)
trước
8.
demolish (v)
a)
phá bỏ
b)
v. chặt
c)
(v) so sánh, đối chiếu
d)
n. công việc hành chính
9.
announce (v)
a)
thông báo
b)
v. thái lát
c)
(N) sự so sánh
d)
n. sách hướng dẫn
10.
renew (v)
a)
gia hạn
b)
n. cái dập ghim
c)
(V) giám sát
d)
n. khám sức khỏe
11.
prepare (v)
a)
chuẩn bị
b)
n. ghim
c)
(V) vượt trội hơn
d)
adj. tương thích
12.
proof (n)
a)
bằng chứng
b)
v. Đậy nắp
c)
(V) thực hiện, thi hành
d)
v. vội vàng, gấp gáp rời đi
13.
Expand (v)
a)
mở rộng
b)
n. sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn
c)
(N) sự tiến bộ
d)
v. rút
14.
Bank loan (n)
a)
khoản vay ngân hang
b)
n. buổi
c)
(V) tiếp tục
d)
n. nhân viên môi giới bất động sản
15.
efficient (adj)
a)
hiệu quả
b)
n. Bìa tài liệu, hồ sơ
c)
(N) hội thảo
d)
n. trưởng bộ phận bảo trì
16.
Be fed up with (adj)
a)
chán
b)
n. thực khách
c)
(V) xấu đi, tồi tệ đi
d)
n. bảng lương
17.
Bankrupt (n)
a)
phá sản
b)
một thiết bị
c)
(V) do dự
d)
v. đảm bảo, cam đoan
18.
Upgrade (v)
a)
cải tiến
b)
n. trường cao đẳng, trường đại học
c)
(V) vượt quá
d)
v. làm gián đoạn
19.
Consume (v)
a)
tiêu tốn
b)
adj. tài giỏi
c)
(N) sự liên doanh
d)
adj. cấp bách, khẩn thiết
20.
Serve (v)
a)
phục vụ
b)
n. sự cải thiện
c)
(V) làm lạnh, ướp lạnh
d)
v. tụ tập, tập hợp
21.
Convert (v)
a)
chuyển đổi, biến đổi
b)
n. bóng đèn
c)
(V) giữ, giữ lại
d)
n. hành lang
22.
Develop (v)
a)
phát triển
b)
not working
c)
(V) chịu đựng, trải qua
d)
n. thiết bị chiếu sáng
23.
Expansion (n)
a)
mở rộng
b)
n. vải
c)
(V) Đa dạng hoá
d)
v. dựa vào
24.
Sign the contract
a)
kí hợp đồng
b)
n. ngói, đá lát
c)
(N) sự tươi
d)
n. lan can
25.
Annual audit
a)
kiểm toán hằng năm
b)
n. Da, làm bằng da
c)
(ADJ) rộng rãi, bao quát
d)
n. lốp xe
26.
Invest in
a)
đầu tư vào
b)
n. xe buýt đưa đón
c)
(V) pha loãng, làm mất chất
d)
v. quỳ xuống
27.
Profitable
a)
có lợi nhuận
b)
v. lỡ chuyến tàu
c)
(V) chuyển địa điểm
d)
n. kiểm tra an toàn
28.
Quarterly report
a)
báo cáo quý
b)
v. kéo dài, mở rộng
c)
(N) chuỗi ....
d)
n. chuyên gia
29.
Accountant
a)
kế toán
b)
adj. có hiệu lực
c)
(V) nhận nuôi, bắt đầu áp dụng ...
d)
(N) kiến thức chuyên môn
30.
Evaluation form
a)
mẫu đánh giá
b)
n. Buổi đấu giá
c)
(V) là kết quả của ..., được cho là
d)
v. đạt được
31.
Budget proposal
a)
đề xuất ngân sách
b)
adv. xấp xỉ
c)
(N) ngành nông nghiệp
d)
n. sự cố vấn, tư vấn
32.
Launch
a)
ra mắt sản phẩm
b)
n. biên giới
c)
(ADJ) thuộc về nông nghiệp
d)
n. nhà thi đấu
33.
Advertise
a)
quảng cáo
b)
adj. đẹp mắt, ngoạn mục
c)
(N) tổ chức, hiệp hội
d)
n. cửa hàng văn phòng phẩm
34.
Demonstration
a)
sự biểu hiện
b)
n. hàng rào
c)
(N) nhà tài trợ
d)
v. đánh vần sai
35.
Complimentary
a)
tặng miễn phí
b)
Cây chạy dọc theo lối đi.
c)
(N) sự tài trợ
d)
v. công nhận, thừa nhận
36.
Customer survey
a)
khảo sát khách hàng
b)
n. tấm thảm
c)
(ADJ) biết ơn
d)
adj. dài hạn
37.
Distribute leaflet
a)
phát tờ rơi
b)
v. đóng, gắn vào
c)
(V) hoàn lại, trả lại
d)
n. huy hiệu, phù hiệu
38.
Evaluation
a)
đánh giá
b)
n. đơn thuốc
c)
(V) phù hợp với nhu cầu
d)
n. sự định hướng
39.
Gift certificate
a)
phiếu quà tặng
b)
n. máy tính tiền
c)
(ADJ) vui mừng
d)
n. sách quảng cáo
40.
On the market
a)
có mặt trên thì trường
b)
v. gửi đi
c)
(N) kiến thức chuyên môn
d)
n. tiệc trưa
41.
Place (v)
a)
đặt hàng
b)
n. quan hệ công chúng
c)
(N) sự sai sót, khuyết điểm, lỗi
d)
adj. có thể mang theo, xách tay
42.
Prepare (v)
a)
chuẩn bị
b)
đặt hàng
c)
hợp lý, phải chăng
d)
diễn ra
43.
Employee evaluation (n)
a)
đánh giá nhân viên
b)
chuẩn bị
c)
trong cuộc họp
d)
được sắp xếp
44.
Publish (v)
a)
xuất bản
b)
đánh giá nhân viên
c)
nghỉ ốm
d)
tiệc chia tay
45.
Existing (adj)
a)
hiện có
b)
xuất bản
c)
được thăng chức
d)
buổi đào tạo
46.
Enclose (v)
a)
kèm theo
b)
hiện có
c)
doanh số
d)
người nói chính
47.
Purchase (v)
a)
mua
b)
kèm theo
c)
nộp
d)
phát biểu
48.
Protective clothing (np)
a)
Đồ bảo hộ
b)
mua
c)
tang doanh số
d)
trao quà
49.
Prior to
a)
trước khi
b)
Đồ bảo hộ
c)
giảm doanh số
d)
đi đến
50.
Announce (v)
a)
thông báo
b)
trước khi
c)
chiến dịch quảng cáo
d)
người đào tạo
51.
Prove (v)
a)
chứng minh
b)
thông báo
c)
quý cuối
d)
thực tập sinh
52.
academic (adj)
a)
học thuật
b)
chứng minh
c)
hư hỏng
d)
nhà tổ chức
53.
charity (n)
a)
từ thiện
b)
a. học thuật, hàn lâm
c)
báo cáo doanh số
d)
người tham gia
54.
satisfactory (adj)
a)
thỏa đáng, ổn, chấp nhận được
b)
từ thiện
c)
báo cáo kiểm toán
d)
thiết bị cắt vụn
55.
reasonable (adj)
a)
hợp lý, phải chăng
b)
thỏa đáng, ổn, chấp nhận được
c)
(N) sự tài trợ
d)
v. công nhận, thừa nhận
Reset
