wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

n5 kanji renshuchou 5+6 trắc nghiệm ok

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
a)
Hữu - bạn hữu
b)
Niên - năm
2.
a)
Niên - năm
b)
Kim - bây giờ
3.
a)
Kim - bây giờ
b)
Chu - tuần
4.
a)
Chu - tuần
b)
Niên - năm
5.
a)
Hưu - nghỉ ngơi
b)
Thể - cơ thể
6.
a)
Tiền - trước
b)
Ngọ - giữa trưa
7.
a)
Ngọ - giữa trưa
b)
Hậu - sau
8.
a)
Hậu - sau
b)
Hiệu - trường học
9.
a)
Hiệu - trường học
b)
Phụ - cha
10.
a)
Quy - trở về
b)
Lai - đến
11.
a)
Kiến - nhìn
b)
Văn - nghe, hỏi
12.
a)
Văn - nghe, hỏi
b)
Độc - đọc
13.
a)
Độc - đọc
b)
Thực - ăn
14.
a)
Thực - ăn
b)
Ẩm - Uống/ẩm thực
15.
a)
Ẩm - Uống/ẩm thực
b)
Thực - ăn
16.
a)
Mãi - mua
b)
Kiến - nhìn
17.
Hữu - bạn hữu
a)
b)
18.
Niên - năm
a)
b)
19.
Kim - bây giờ
a)
b)
20.
Chu - tuần
a)
b)
21.
Hưu - nghỉ ngơi
a)
b)
22.
Tiền - trước
a)
b)
23.
Ngọ - giữa trưa
a)
b)
24.
Hậu - sau
a)
b)
25.
Hiệu - trường học
a)
b)
26.
Quy - trở về
a)
b)
27.
Kiến - nhìn
a)
b)
28.
Văn - nghe, hỏi
a)
b)
29.
Độc - đọc
a)
b)
30.
Thực - ăn
a)
b)
31.
Ẩm - Uống/ẩm thực
a)
b)
32.
Mãi - mua
a)
b)
33.
友達(  )
a)
ともだち
b)
ゆうだつ
34.
来年(  )
a)
らいねん
b)
らいとし
35.
今晩(  )
a)
こんばん
b)
こんはん
36.
今(  )何時ですか
a)
いま なんじですか
b)
こん なんじてすか
37.
今週(  )
a)
こんしゅう
b)
こんじゅう
38.
おととい休(  )みました。
a)
おとといやすみました。
b)
おとといきゅうみました。
39.
名前(  ) 
a)
なまえ
b)
なめい
40.
午後(  )
a)
ごご
b)

ごぜん

41.
午前(  )
a)
ごぜん
b)

ごご

42.
学校(  )
a)
がっこう
b)

がっき

43.
国へ帰(  )ります。
a)
くにへかえります。
b)
こくへかえります。
44.
テレビを見(  )ます。
a)
てれびをみます。
b)

てれびをよみます。

45.
CDを聞(  )きます。
a)
CDをききます。
b)

CDをかきます

46.
新聞(しん  )
a)
しんぶん
b)

しんせき

47.
本を読(  )みます。
a)
ほんをよみます。
b)

ほんをのみます。

48.
ごはんを食(  )べます。
a)
ごはんをたべます。
b)

ごはんをだべます。

49.
食堂(  どう)
a)
しょくどう
b)
たべどう
50.
水を飲(  )みます。
a)
みずをのみます。
b)

みずをよみます。

51.
カメラを買(  )います。
a)
かめらをかいます。
b)

かめらをあいます。