Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng unit 6

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

affect

a)

sức hút

b)

sở thích

c)

hiệu ứng

d)

ảnh hưởng

2.

anger

a)

áp lực

b)

tức giận

c)

thù hận

d)

căng thẳng

3.

budget

a)

tủ

b)

vốn

c)

ngân sách

d)

theo đuổi

4.

courage

a)

lòng can đảm

b)

sự tự tin

c)

lòng bao dung

d)

lòng nhân hậu

5.

degree

a)

đồng ý

b)

thừa nhận

c)

công bằng

d)

bằng cấp

6.

discrimination

a)

sự tiến bộ

b)

sự phân biệt đối xử

c)

sự hạn chế

d)

sự tham gia

7.

domestic

a)

nội địa

b)

đấu tranh

c)

bạo lực

d)

giới tính

8.

enroll

a)

loại bỏ

b)

ứng tuyển

c)

tham gia

d)

từ chối

9.

eliminate

a)

tham gia

b)

loại bỏ

c)

hạn chế

d)

bắt ép

10.

expense

a)

cơ hội

b)

tải sản

c)

giá trị

d)

chi phí

11.

force

a)

tiến bộ

b)

theo đuổi

c)

bắt ép

d)

tự nguyện

12.

gender

a)

thế hệ

b)

giới tính

c)

đấu tranh

d)

lối sống

13.

laughter

a)

tiếng cười

b)

tiếng khóc

c)

tiếng hét

d)

uất hận

14.

limitation

a)

tiếp tục

b)

loại bỏ

c)

thể chất

d)

hạn chế

15.

loneliness

a)

sự yêu thích

b)

sự tiêu chuẩn

c)

sự hạnh phúc

d)

sự cô đơn

16.

mature

a)

trưởng thành

b)

tự nhiên

c)

thiên nhiên

d)

tiến bộ

17.

opportunity

a)

cơ hội

b)

thất bại

c)

theo đuổi

d)

tiêu chuẩn

18.

pass down

a)

phụ thuộc vào

b)

truyền lại

c)

ôn tập

d)

xách tay

19.

equal

a)

nhân

b)

bạo lực

c)

theo đuổi

d)

bình đẳng

20.

pay a heavy price

a)

trả giá đắt

b)

đối xử

c)

tài sản

d)

trả tiền

21.

physical

a)

hóa học

b)

vật lý

c)

lý thuyết

d)

thể chất

22.

preference

a)

ghét bỏ

b)

khó ưa

c)

phân biệt đối xử

d)

sở thích

23.

progress

a)

sự tiến bộ

b)

sự nản chí

c)

sự bất công

d)

sự tức giận

24.

property

a)

bằng cấp

b)

tài sản

c)

thẻ

d)

đáng chú ý

25.

pursue

a)

theo đuổi

b)

tìm kiếm

c)

tiêu chuẩn

d)

đối xử

26.

qualified

a)

đủ điều kiện

b)

đủ lí do

c)

đủ tiêu chuẩn

d)

đủ yếu tố

27.

remarkable

a)

đáng yêu thích

b)

đáng chỉ trích

c)

đáng chú ý

d)

đáng ghi chú

28.

rural

a)

thành thị

b)

nông thôn

c)

quy tắc

d)

luật lệ

29.

sue

a)

chiến thắng

b)

lương

c)

thuế

d)

kiện

30.

target

a)

ngân quỹ

b)

lí tưởng

c)

đồ da dụng

d)

mục tiêu

31.

to be allowed to do

a)

từ chối lmj

b)

ko dc phép lmj

c)

dc phép lmj

d)

tiếp tục lmj

32.

to be aware of

a)

ngộ nhận

b)

nhận thức dc

c)

từ chối

d)

cảnh giác

33.

treat

a)

bắt buộc

b)

ràng buộc

c)

đối xử

d)

kiện

34.

undergraduate

a)

đại học

b)

trung học phổ thông

c)

trung học cơ sở

d)

mẫu giáo

35.

United Nation

a)

Tổng Thống

b)

Mĩ

c)

Chính Phủ

d)

Liên Hợp Quốc

36.

violence

a)

sự bạo lực

b)

sự đối xử

c)

ca nhạc

d)

đàn

37.

wage

a)

mục tiêu

b)

nhu yếu phẩm

c)

thu nhập

d)

đồ da dụng

38.

will

a)

sẽ

b)

sức mạnh

c)

ý chí

d)

thuế

39.

workforce

a)

chính phủ

b)

quân đội

c)

lao công

d)

lực lượng lao động