wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mimikara unit 1

Total questions: 120

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
近所
a)
quê hương
b)
tham gia, có mặt
c)
hàng xóm, vùng lân cẩn
d)
tham quan, du lịch
2.
帰省
a)
bạn
b)
giấc mơ
c)
sắp xếp, vứt bỏ
d)
về quê
3.
希望
a)
ra đời
b)
hi vọng, kỳ vọng, khát khao
c)
tưởng tượng
d)
hàng xóm, vùng lân cẩn
4.
面接
a)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
b)
phỏng vấn
c)
bữa tiệc
d)
ngầm, dưới mặt đất
5.
a)
cấp trên
b)
da, vỏ
c)
chủng loại
d)
sản phẩm
6.
休憩
a)
da, vỏ
b)
trang điểm
c)
nghỉ giải lao
d)
người quen
7.
故郷
a)
tham quan, du lịch
b)
quê hương
c)
về nươc
d)
tưởng tượng
8.
生年月日
a)
tác phẩm
b)
người trưởng thành
c)
thất nghiệp
d)
ngày tháng năm sinh
9.
地球
a)
mặt trời
b)
mùa mưa
c)
nửa sau
d)
trái đất, địa cầu
10.
a)
lượt, trông coi
b)
khói
c)
về nhà
d)
tiền lương
11.
記事
a)
bài viết, phóng sự
b)
tham gia
c)
mùa mưa
d)
nỗ lực, cố gắng
12.
合格
a)
tưởng tượng
b)
nữ giới
c)
bữa tiệc
d)
thi dỗ, trúng tuyến
13.
小銭
a)
tiền lẻ
b)
thấp nhất, tồi tệ
c)
giấy phép, sự cho phép
d)
kế hoạch
14.
順番
a)
thứ tự, lần lượt
b)
trang điểm
c)
nói chuyện, tán gẫu
d)
chiêu đãi
15.
退学
a)
thứ tự, lần lượt
b)
màn hình, màn ảnh
c)
làm phiền, quấy rầy
d)
thôi học
16.
興味
a)
mục đích
b)
nam giới
c)
danh thiếp
d)
hứng thú
17.
年上
a)
lớn tuổi hơn, hơn tuổi
b)
nam giới
c)
mục đích
d)
khách khí, ngại ngần
18.
最低
a)
nửa đầu
b)
thấp nhất, tồi tệ
c)
tro, tàn
d)
sở thích, gu thẩm mỹ
19.
a)
thất bại
b)
tham gia
c)
khói
d)
bữa tiệc
20.
帰宅
a)
về nhà
b)
lượt, trông coi
c)
nhiệt độ
d)
chủng loại
21.
湿度
a)
tham gia
b)
độ ẩm
c)
chịu đựng, nhẫn nại
d)
phương pháp
22.
ごちそう
a)
thôi học
b)
nhiệt độ
c)
độ ẩm
d)
chiêu đãi
23.
観光
a)
tham quan, du lịch
b)
chùa
c)
độ ẩm
d)
tiền lẻ
24.
勢力
a)
tham quan, du lịch
b)
kỷ niệm
c)
sắp xếp, vứt bỏ
d)
nữ giới
25.
前半
a)
thấp nhất, tồi tệ
b)
nửa đầu
c)
tham gia, có mặt
d)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
26.
高齢
a)
ngày tháng năm sinh
b)
tuổi cao
c)
hậu bối
d)
nửa sau
27.
生活
a)
màn hình, màn ảnh
b)
sinh hoạt cuộc sống
c)
sở thích, gu thẩm mỹ
d)
xuất thân, gốc gác
28.
身長
a)
về nhà
b)
độ ẩm
c)
người quen
d)
chiều cao cơ thể
29.
迷惑
a)
xuất thân, gốc gác
b)
nhiều
c)
làm phiền, quấy rầy
d)
nói chuyện, tán gẫu
30.
失業
a)
sắp xếp, vứt bỏ
b)
thất nghiệp
c)
đồng phục
d)
tiền lương
31.
太陽
a)
da, vỏ
b)
mặt trời
c)
chất tẩy rửa
d)
phương pháp
32.
帰国
a)
tác phẩm
b)
lon
c)
về nươc
d)
chủng loại
33.
製品
a)
sản phẩm
b)
chất tẩy rửa
c)
quê hương
d)
chương trình ti vi
34.
想像
a)
tưởng tượng
b)
tham gia, có mặt
c)
người quen
d)
nỗ lực, cố gắng
35.
暖房
a)
hậu bối
b)
cấp trên, bề trên
c)
chuyển nhà
d)
máy sưởi ẩm
36.
多く
a)
cảnh sát
b)
tham gia, có mặt
c)
nói chuyện, tán gẫu
d)
nhiều
37.
作者
a)
tuổi cao
b)
sống, tươi sống
c)
giấy phép, sự cho phép
d)
tác giả
38.
洗剤
a)
chất tẩy rửa
b)
quan hệ, mối quan hệ
c)
cấp trên
d)
tham quan, du lịch
39.
a)
bữa tiệc
b)
cấp trên, bề trên
c)
vắng mặt
d)
nghỉ việc
40.
a)
giấc mơ
b)
thi dỗ, trúng tuyến
c)
nhiều
d)
chủng loại
41.
進学
a)
học lên
b)
nghỉ việc
c)
bằng cấp, quá trình học tâp
d)
tiền lương
42.
先輩
a)
tham gia, có mặt
b)
màn hình, màn ảnh
c)
quan hệ, mối quan hệ
d)
tiền bối
43.
退職
a)
tiền lương
b)
bữa tiệc
c)
tính chất, bản chất
d)
nghỉ việc
44.
最後
a)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
b)
sống, tươi sống
c)
tội phạm
d)
cuối cùng
45.
学歴
a)
mặt trời
b)
chiều cao cơ thể
c)
bằng cấp, quá trình học tâp
d)
ngày tháng năm sinh
46.
貯金
a)
tiền tiết kiệm, gửi tiết kiệm
b)
vắng mặt
c)
nói chuyện, tán gẫu
d)
độ ẩm
47.
引っ越し
a)
chuyển nhà
b)
chiều cao cơ thể
c)
khói
d)
chịu đựng, nhẫn nại
48.
就職
a)
tìm việc
b)
nhiều
c)
bạn
d)
cuối cùng
49.
制服
a)
độ ẩm
b)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
c)
lon
d)
đồng phục
50.
番組
a)
chương trình ti vi
b)
nấm mốc
c)
hậu bối
d)
đồng phục
51.
約束
a)
con dấu
b)
lượt, trông coi
c)
nấm mốc
d)
hữa, hứa hẹn
52.
最初
a)
đầu tiên
b)
da, vỏ
c)
về nươc
d)
cấp trên
53.
かび
a)
nấm mốc
b)
nửa sau
c)
sinh trưởng, phát triển, trưởng thành
d)
đến muộn
54.
a)
nhiệt độ
b)
chương trình ti vi
c)
đáy
d)
thức suốt đêm, thức trắng đêm
55.
誕生
a)
ra đời
b)
cấp trên, bề trên
c)
nghỉ giải lao
d)
vắng mặt
56.
a)
tác phẩm
b)
quan hệ, mối quan hệ
c)
phương pháp
d)
tội phạm
57.
おしゃべり
a)
chuyển nhà
b)
nói chuyện, tán gẫu
c)
tiền lẻ
d)
vết thương
58.
自動
a)
tự động
b)
làm thêm giờ
c)
nói chuyện, tán gẫu
d)
hậu bối
59.
成長
a)
sinh trưởng, phát triển, trưởng thành
b)
đi làm
c)
tội phạm
d)
chiều cao cơ thể
60.
体重
a)
mặt trời
b)
phỏng vấn
c)
cân nặng, trọng lượng
d)
tán thành, đồng ý
61.
作品
a)
chương trình ti vi
b)
đồng phục
c)
tác phẩm
d)
thất nghiệp
62.
a)
chùa
b)
danh thiếp
c)
xuất thân, gốc gác
d)
về nươc
63.
冗談
a)
đối phương
b)
nghỉ giải lao
c)
nói đùa
d)
sinh trưởng, phát triển, trưởng thành
64.
地下
a)
thất bại
b)
học lên
c)
đến muộn
d)
ngầm, dưới mặt đất
65.
給料
a)
cân nặng, trọng lượng
b)
tiền lương
c)
chương trình ti vi
d)
hữa, hứa hẹn
66.
思い出
a)
năm
b)
thôi học
c)
thức suốt đêm, thức trắng đêm
d)
kỷ niệm
67.
徹夜
a)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
b)
tội phạm
c)
người quen
d)
thức suốt đêm, thức trắng đêm
68.
成人
a)
lớn tuổi hơn, hơn tuổi
b)
người trưởng thành
c)
bằng cấp, quá trình học tâp
d)
cân nặng, trọng lượng
69.
女性
a)
danh thiếp
b)
nữ giới
c)
con dấu
d)
chiêu đãi
70.
準備
a)
chịu đựng, nhẫn nại
b)
đi làm
c)
tiền bối
d)
chuẩn bị
71.
目上
a)
đối ngược, phản đối
b)
về nươc
c)
nhiệt độ
d)
cấp trên, bề trên
72.
成功
a)
tham gia
b)
đầu tiên
c)
nghỉ việc
d)
thành công
73.
計画
a)
giấy phép, sự cho phép
b)
kế hoạch
c)
tăng giá
d)
sắp xếp, vứt bỏ
74.
相手
a)
đối phương
b)
học lên
c)
cấp trên
d)
về quê
75.
友人
a)
hi vọng, kỳ vọng, khát khao
b)
bạn
c)
đặt hàng, gọi đồ, yêu cầu
d)
đáy
76.
方法
a)
bữa tiệc
b)
làm phiền, quấy rầy
c)
cấp trên
d)
phương pháp
77.
努力
a)
ngày tháng năm sinh
b)
người quen
c)
nỗ lực, cố gắng
d)
trang điểm
78.
通勤
a)
hàng xóm, vùng lân cẩn
b)
bữa tiệc
c)
về nươc
d)
đi làm
79.
道路
a)
nhiệt độ
b)
đại lộ
c)
hữa, hứa hẹn
d)
tiền lẻ
80.
名刺
a)
mùa mưa
b)
danh thiếp
c)
đi làm
d)
cấp trên
81.
後輩
a)
hậu bối
b)
máy sưởi ẩm
c)
khói
d)
thất nghiệp
82.
目的
a)
tiền lẻ
b)
mục đích
c)
ra đời
d)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
83.
a)
ra đời
b)
tuổi cao
c)
tro, tàn
d)
chịu đựng, nhẫn nại
84.
後半
a)
nửa sau
b)
chùa
c)
màn hình, màn ảnh
d)
thấp nhất, tồi tệ
85.
a)
cảnh sát
b)
sở thích, gu thẩm mỹ
c)
sống, tươi sống
d)
cấp trên, bề trên
86.
計算
a)
chuẩn bị
b)
lon
c)
nghỉ việc
d)
tính toán
87.
趣味
a)
sở thích, gu thẩm mỹ
b)
đại lộ
c)
tự động
d)
thức suốt đêm, thức trắng đêm
88.
けが
a)
vết thương
b)
da, vỏ
c)
hàng xóm, vùng lân cẩn
d)
hứng thú
89.
a)
con dấu
b)
khói
c)
lon
d)
chuyển nhà
90.
賛成
a)
lớn tuổi hơn, hơn tuổi
b)
học lên
c)
tán thành, đồng ý
d)
nữ giới
91.
参加
a)
quê hương
b)
xuất thân, gốc gác
c)
thứ tự, lần lượt
d)
tham gia
92.
化粧
a)
trang điểm
b)
màn hình, màn ảnh
c)
phương pháp
d)
thành công
93.
温度
a)
làm thêm giờ
b)
tác giả
c)
đầu tiên
d)
nhiệt độ
94.
出席
a)
chịu đựng, nhẫn nại
b)
lon
c)
cảnh sát
d)
tham gia, có mặt
95.
湿気
a)
nửa đầu
b)
làm phiền, quấy rầy
c)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
d)
thất nghiệp
96.
性質
a)
bạn
b)
quê hương
c)
tính chất, bản chất
d)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
97.
出身
a)
xuất thân, gốc gác
b)
vắng mặt
c)
tiền tiết kiệm, gửi tiết kiệm
d)
nữ giới
98.
残業
a)
thành công
b)
tác phẩm
c)
tự động
d)
làm thêm giờ
99.
犯人
a)
tội phạm
b)
nghỉ việc
c)
cấp trên
d)
tham quan, du lịch
100.
上司
a)
về nươc
b)
da, vỏ
c)
cấp trên
d)
người quen
101.
種類
a)
đối phương
b)
chủng loại
c)
nghỉ việc
d)
năm
102.
値上がり
a)
tăng giá
b)
xuất thân, gốc gác
c)
cuối cùng
d)
trang điểm
103.
我慢
a)
thấp nhất, tồi tệ
b)
chịu đựng, nhẫn nại
c)
sinh hoạt cuộc sống
d)
nghỉ giải lao
104.
a)
da, vỏ
b)
con dấu
c)
cảnh sát
d)
dốc
105.
性格
a)
tính cách, nhân phảm\
b)
chủng loại
c)
thất bại
d)
sản phẩm
106.
警察
a)
cảnh sát
b)
hơi ẩm, sự ẩm ướt
c)
nhiều
d)
xuất thân, gốc gác
107.
最高
a)
cao nhất, tuyệt vời
b)
hữa, hứa hẹn
c)
tuổi cao
d)
làm phiền, quấy rầy
108.
免許
a)
nửa đầu
b)
nhiệt độ
c)
mục đích
d)
giấy phép, sự cho phép
109.
欠席
a)
vắng mặt
b)
tội phạm
c)
danh thiếp
d)
ngày tháng năm sinh
110.
注文
a)
tìm việc
b)
đặt hàng, gọi đồ, yêu cầu
c)
độ ẩm
d)
kỷ niệm
111.
遅刻
a)
đến muộn
b)
cấp trên, bề trên
c)
tưởng tượng
d)
cuối cùng
112.
反対
a)
đặt hàng, gọi đồ, yêu cầu
b)
sinh trưởng, phát triển, trưởng thành
c)
đối ngược, phản đối
d)
chịu đựng, nhẫn nại
113.
失敗
a)
thất bại
b)
đáy
c)
xuất thân, gốc gác
d)
tác giả
114.
a)
thất bại
b)
sản phẩm
c)
năm
d)
phỏng vấn
115.
男性
a)
chùa
b)
nam giới
c)
thứ tự, lần lượt
d)
làm phiền, quấy rầy
116.
知り合い
a)
dốc
b)
người quen
c)
mùa mưa
d)
tìm việc
117.
梅雨
a)
thất nghiệp
b)
trái đất, địa cầu
c)
học lên
d)
mùa mưa
118.
遠慮
a)
khách khí, ngại ngần
b)
người trưởng thành
c)
hữa, hứa hẹn
d)
trang điểm
119.
画面
a)
thất bại
b)
cuối cùng
c)
lon
d)
màn hình, màn ảnh
120.
a)
chuyển nhà
b)
mục đích
c)
lon
d)
nhiệt độ