Font size
WorksheetsCâu hỏi về Môi trường Đầu tư
Total questions: 122
Worksheet time: 1hrs 4mins
Môi trường đầu tư toàn cầu không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Chính trị - pháp lý
Kinh tế - xã hội
Tôn giáo - tín ngưỡng
Công nghệ - môi trường
Yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến môi trường đầu tư toàn cầu?
Tăng trưởng GDP
Tỷ giá hối đoái
Biến đổi khí hậu
Lãi suất
Đặc điểm của FDI là:
Dễ rút vốn nhanh
Có tính thanh khoản cao
Gắn liền với quản lý trực tiếp
Không ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp
FDI theo hình thức Greenfield Investment là:
Mua lại doanh nghiệp
Góp vốn ngắn hạn
Xây dựng từ đầu một cơ sở mới
Mua trái phiếu chính phủ
Mục tiêu chính của FDI là:
Thu lợi từ lãi suất
Tránh rủi ro tài chính
Tiếp cận thị trường và tài nguyên
Tăng trưởng chứng khoán
Rủi ro chính của FDI là:
Lạm phát cao
Biến động cổ phiếu
Gắn với hoạt động kinh doanh
Không kiểm soát được doanh nghiệp
Hình thức pháp lý của FDI không bao gồm:
BCC
Joint Venture
Cổ phiếu ưu đãi
100% vốn nước ngoài
Ví dụ về FDI tại Việt Nam là:
Dragon Capital mua cổ phiếu FPT
Samsung xây nhà máy tại Thái Nguyên
VFMVN ETF đầu tư cổ phiếu
Mirae Asset mua trái phiếu
FII có đặc điểm:
Kiểm soát doanh nghiệp
Tính thanh khoản thấp
Rút vốn linh hoạt
Quản lý trực tiếp
FII thường được thực hiện thông qua:
Mua đất đai
Góp vốn sản xuất
Mua cổ phiếu, trái phiếu
Thuê cơ sở sản xuất
Mục tiêu chính của FII là:
Mở rộng sản xuất
Quản trị doanh nghiệp
hường được thực hiện thông qua:
Mua đất đai
Góp vốn sản xuất
Mua cổ phiếu, trái phiếu
Thuê cơ sở sản xuất
Mục tiêu chính của FII là:
Mở rộng sản xuất
Quản trị doanh nghiệp
Sinh lời từ chênh lệch tài chính
Nắm giữ quyền lực kinh tế
Rủi ro lớn nhất của FII là:
Không tiếp cận thị trường
Biến động thị trường tài chính
Mất quyền kiểm soát
Mất cơ sở hạ tầng
Một trong các chính sách khuyến khích FDI là:
Tăng thuế xuất nhập khẩu
Rào cản hành chính
Hỗ trợ đào tạo nhân lực
Kiểm soát dòng vốn
Chính sách hạn chế FDI gồm:
Ưu đãi thuế
Đơn giản hóa thủ tục
Nội địa hóa bắt buộc
Tài trợ nghiên cứu
Chính sách hạn chế FII là:
Khuyến khích R&D
Kiểm soát vốn
Bảo lãnh tín dụng
Ưu đãi tài chính
Một lợi ích quan trọng của nước đi đầu tư là:
Mất cân đối nguồn nhân lực
Tiếp cận tài nguyên và thị trường mới
Giảm cạnh tranh nội địa
Kiểm soát sản xuất toàn cầu
Hai nghị quyết quan trọng của Việt Nam về đầu tư đến 2030 là:
03-CP và 01-QĐ
57-TW-BCT và 03-CP
56-TTg và 57-QH
01-TTg và 10-CP
EVFTA tạo điều kiện cho EU đầu tư vào lĩnh vực nào tại Việt Nam?
Du lịch sinh thái
Năng lượng tái tạo và nông nghiệp công nghệ cao
Dịch vụ công cộng
Công nghiệp khai khoáng
Vai trò của EU trong đầu tư toàn cầu không bao gồm:
Dẫn đầu về GDP
Sở hữu công nghệ hiện đại
Tập trung vào sản xuất nông nghiệp
Góp phần phát triển bền vững
Một cơ hội nổi bật trong môi trường đầu tư toàn cầu là:
Biến động lãi suất
Tiếp cận thị trường
Một cơ hội nổi bật trong môi trường đầu tư toàn cầu là:
Biến động lãi suất
Tiếp cận thị trường mới
Bất ổn chính trị
Tăng tỷ lệ thất nghiệp
Một thách thức thường gặp trong môi trường đầu tư toàn cầu là:
Tăng trưởng kinh tế
Ổn định tỷ giá
Rủi ro tài chính và công nghệ
Đa dạng hóa thị trường
Quốc gia có tỷ trọng Greenfield Investment cao năm 2024:
EU
Mỹ
Việt Nam
Trung Quốc
Quốc gia nào không phải là thành viên EU đầu tư nhiều tại Việt Nam?
Hà Lan
Đức
Nhật Bản
Pháp
Các 'ông lớn' đầu tư công nghệ tại EU bao gồm:
Huawei, Lenovo, Xiaomi
Tesla, Google, Amazon
LG, Samsung, Sharp
IBM, Oracle, Cisco
FDI không bao gồm hình thức nào dưới đây?
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
Doanh nghiệp liên doanh
Mua trái phiếu doanh nghiệp
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)
Trong các hình thức FDI, M&A bao gồm:
Đầu tư vào cổ phiếu niêm yết
Mua lại hoặc sáp nhập doanh nghiệp
Phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế
Mở quỹ đầu tư ở nước ngoài
Một đặc điểm khác biệt của FDI so với FII là:
Gắn liền với hoạt động sản xuất - kinh doanh cụ thể
Linh hoạt trong rút vốn
Đầu tư vào thị trường tài chính
Không kiểm soát doanh nghiệp
FDI có thể được phân loại theo mục tiêu quốc gia nhận đầu tư gồm:
FDI đầu cơ, FDI lướt sóng
FDI thay thế nhập khẩu, FDI hướng đến xuất khẩu
FDI xanh, FDI xám
FDI tiền tệ, FDI tài chính
Hệ quả tiêu cực của FDI đối với nước nhận đầu tư là:
Cải thiện cơ sở hạ tầng
Mất cân bằng thị trường lao động
Chuyển giao công nghệ
Tăng sản lượng xuất khẩu
Đặc điểm nào sau đây không đúng với FII?
Dễ rút vốn nhanh
Không kiểm soát hoạt động doanh nghiệp
Thường kéo dài trên 10 năm
Có tính thanh khoản cao
Các hình thức phổ biến của FII gồm:
Đầu tư Greenfield và M&A
Cổ phiếu, trái phiếu, quỹ ETF
Cho vay tín dụng tài chính
Góp vốn liên doanh dài hạn
Rủi ro nào là điển hình nhất của FII?
Không được chuyển lợi nhuận về nước
Thiếu sự minh bạch pháp lý
Rút vốn đột ngột gây bất ổn kinh tế
Bị quốc hữu hóa doanh nghiệp
Ưu điểm lớn nhất của FII là:
Quản lý hoạt động sản xuất tốt
Góp phần xây dựng cơ sở hạ tầng
Cung cấp nguồn vốn nhanh, linh hoạt
Kiểm soát nhân sự doanh nghiệp
Nhà đầu tư FII không đạt được lợi ích nào sau đây?
Sinh lời từ chênh lệch giá cổ phiếu
Nhận cổ tức từ công ty đầu tư
Điều hành chiến lược doanh nghiệp
Lợi nhuận từ lãi suất trái phiếu
Một ví dụ đúng về FII tại Việt Nam là:
Samsung xây dựng nhà máy tại Thái Nguyên
Dragon Capital mua cổ phiếu CTCP FPT
Vingroup mở rộng thị trường xe điện tại Mỹ
Sabeco sáp nhập vào Thaibev
Chiến lược kinh doanh quốc tế là gì?
Mở rộng quy mô trong nước
Kế hoạch hoạt động trên thị trường nước ngoài
Giảm giá sản phẩm
Quản lý nhân sự hiệu quả
c tế là gì?
Mở rộng quy mô trong nước
Kế hoạch hoạt động trên thị trường nước ngoài
Giảm giá sản phẩm
Quản lý nhân sự hiệu quả
Mục tiêu của chiến lược kinh doanh là:
Tối thiểu hóa chi phí
Mở rộng kho bãi
Tối đa hóa giá trị và lợi nhuận
Duy trì sản xuất
Giá trị sản phẩm được tạo ra khi:
Giá bán > chi phí sản xuất
Giá trị cảm nhận cao hơn chi phí
Chi phí thấp hơn thị trường
Sản phẩm độc lạ
Chiến lược chi phí thấp hướng đến:
Tăng giá trị cảm nhận
Cắt giảm chi phí tối đa
Cung cấp sản phẩm độc quyền
Phát triển thương hiệu mạnh
Đặc điểm của chiến lược khác biệt hóa là:
Hạ giá bán
Sản phẩm đồng nhất
Cung cấp giá trị độc đáo
Tối ưu thuế
Chiến lược khác biệt hóa phù hợp với:
Khách hàng nhạy cảm giá
Khách hàng quan tâm đến chất lượng, thương hiệu
Khách hàng trung bình
Cơ quan nhà nước
Nhược điểm chính của chiến lược chi phí thấp:
Chi phí đầu tư cao
Dễ bị bắt chước
Biên lợi nhuận thấp, cạnh tranh khốc liệt
Khó quản lý thương hiệu
"Chuỗi giá trị" không bao gồm hoạt động nào sau đây:
Thiết kế
Pháp luật
Sản xuất
Marketing
Năng lực cốt lõi là:
Công nghệ máy tính
Tài sản cố định
Năng lực tạo lợi thế cạnh tranh bền vững
Sản phẩm tiêu dùng
Một lợi ích chính của chiến lược quốc tế là:
Hạn chế rủi ro thị trường
Kéo dài vòng đời sản phẩm
Giảm chất lượng hàng hóa
Tăng thuế nhập khẩu
Lợi ích của việc khai thác địa điểm là:
Định giá cao hơn
Chọn địa điểm tối ưu để sản xuất
Lợi ích của việc khai thác địa điểm là:
Định giá cao hơn
Chọn địa điểm tối ưu để sản xuất, giảm chi phí
Mở rộng thị phần nội địa
Tăng lượng quảng cáo
"Đường cong kinh nghiệm" nói về:
Chi phí tăng dần theo sản lượng
Giá trị cảm nhận giảm
Càng sản xuất nhiều thì chi phí càng giảm
Khả năng bán hàng tăng theo năm
Chiến lược quốc tế phù hợp với:
Doanh nghiệp tập trung nội địa
Doanh nghiệp muốn kiểm soát chi phí, không cần bản địa hóa
Sản phẩm thủ công
Chính phủ
Nhược điểm của chiến lược quốc tế là:
Chi phí cao
Khó quản lý
Không linh hoạt với thị trường địa phương
Cạnh tranh thấp
Chiến lược đa quốc gia đặc trưng bởi:
Sản phẩm giống nhau toàn cầu
Mỗi thị trường có chiến lược riêng
Tối ưu hóa thuế
Mua cổ phần
Chiến lược toàn cầu tập trung vào:
Bản địa hóa sản phẩm
Tối ưu hóa chi phí & đồng bộ hóa toàn cầu
Mua lại công ty địa phương
Sản xuất nhỏ lẻ
Chiến lược xuyên quốc gia kết hợp:
Chi phí thấp và giá cao
Chiến lược quốc tế và đa quốc gia
Chiến lược toàn cầu và bản địa hóa
Không có chiến lược cụ thể
Doanh nghiệp nào là ví dụ cho chiến lược xuyên quốc gia?
Apple
Nestlé
VietJet
Honda
Thách thức lớn nhất trong toàn cầu hóa là:
Lãi suất tăng
Khác biệt văn hóa và pháp lý
Tăng lợi nhuận
Tạo chuỗi cung ứng
Ví dụ về khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến chiến lược:
McDonald's không bán bò ở Ấn Độ
Zara giảm giá mạnh tại Mỹ
Apple tăng giá
Một thay đổi xu hướng người tiêu dùng ảnh hưởng đến chiến lược là:
Sử dụng điện thoại phổ biến
Ưa chuộng sản phẩm thân thiện môi trường
Tăng dân số
Giảm giá bán lẻ
Zara nổi bật nhờ:
Giá bán rẻ nhất thị trường
Giao hàng mỗi tuần 1 lần
Chuỗi cung ứng tích hợp và phản ứng nhanh
Quảng cáo rầm rộ trên truyền hình
Chiến lược quốc tế thường áp dụng bằng cách:
Mua lại công ty tại nước ngoài
Xuất khẩu sản phẩm từ nước chủ nhà ra quốc tế
Mua cổ phần ở các thị trường mới
Nội địa hóa triệt để sản phẩm
Đặc điểm của chiến lược quốc tế là:
Tập trung vào bản địa hóa triệt để
Sản xuất tại nước ngoài, quản lý phân quyền
Sản xuất trong nước, quản lý tập trung
Áp dụng cho sản phẩm không có thương hiệu
Ưu điểm của chiến lược quốc tế là:
Đáp ứng linh hoạt thị trường địa phương
Tiết kiệm chi phí sản xuất và quản lý
Tăng uy tín thương hiệu tại từng quốc gia
Được chính phủ nước ngoài trợ cấp
Chiến lược đa quốc gia phù hợp nhất với ngành:
Công nghệ cao
Hóa chất và thép
Thực phẩm và mỹ phẩm
Hàng không quốc tế
Nhược điểm lớn nhất của chiến lược đa quốc gia là:
Khó quảng bá thương hiệu
Khó xây dựng sản phẩm chất lượng
Chi phí cao và khó quản lý tập trung
Không phù hợp với mọi ngành
Khó quảng bá thương hiệu
Khó quảng bá thương hiệu
Khó xây dựng sản phẩm chất lượng
Chi phí cao và khó quản lý tập trung
Không phù hợp với mọi ngành
Điểm nổi bật của chiến lược đa quốc gia là:
Thống nhất sản phẩm toàn cầu
Mỗi thị trường có chiến lược riêng biệt
Quản lý theo mô hình tập trung
Sản phẩm rẻ hơn thị trường nội địa
Chiến lược toàn cầu phù hợp với doanh nghiệp:
Hoạt động tại một quốc gia
Sản phẩm có nhu cầu giống nhau toàn cầu
Dễ thay đổi sản phẩm liên tục
Cần tương tác sâu với địa phương
Một ví dụ điển hình của chiến lược toàn cầu là:
Nestlé thay đổi sản phẩm theo từng nước
McDonald's có menu riêng ở từng quốc gia
Apple giữ nguyên thương hiệu và thiết kế toàn cầu
Zara thiết kế theo thị hiếu từng khu vực
Nhược điểm của chiến lược toàn cầu:
Tốn nhiều nhân lực tại từng nước
Mất kiểm soát tài chính
Không linh hoạt với nhu cầu địa phương
Không có thương hiệu rõ ràng
Chiến lược xuyên quốc gia là sự kết hợp giữa:
Toàn cầu hóa và tiêu chuẩn hóa
Chiến lược quốc tế và địa phương hóa
Chiến lược toàn cầu và đa quốc gia
Chiến lược khác biệt hóa và chi phí thấp
Điểm ưu việt nhất của chiến lược xuyên quốc gia là:
Tiết kiệm tối đa chi phí
Đồng bộ thương hiệu
Tối ưu lợi ích toàn cầu và phù hợp thị trường địa phương
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro địa chính trị
Ví dụ minh họa tốt nhất cho chiến lược xuyên quốc gia là:
McDonald's thay đổi thực đơn từng nước
Apple giữ thương hiệu toàn cầu
Nestlé vừa chia sẻ công nghệ toàn cầu, vừa địa phương hóa sản phẩm
Zara giảm giá tại Mỹ
Cơ cấu tổ chức là gì?
Kế hoạch chiến lược dài hạn
Hệ thống phân bổ và sắp xếp bộ phận, phòng ban trong doanh nghiệp
Bộ luật nội bộ công ty
Sơ đồ các nhà cung cấp và khách hàng
Cơ cấu tổ chức giúp doanh nghiệp:
Giảm thuế và tăng lợi nhuận
Tạo môi trường làm việc sáng tạo, tăng hiệu suất
Bán hàng tốt hơn
Tăng quyền lực quản lý cấp thấp
Mô hình quản lý chiều dọc có đặc điểm:
Quyết định tập trung và phân cấp rõ ràng
Phân quyền cho nhân viên
Không có người quản lý
Mỗi phòng ban tự trị
Ưu điểm của mô hình quản lý chiều dọc là:
Tăng sáng tạo
Giao tiếp linh hoạt
Kiểm soát chặt chẽ và trách nhiệm rõ
Giảm chi phí toàn bộ
Nhược điểm lớn của mô hình quản lý chiều dọc:
Thiếu đồng bộ
Tăng chi phí đào tạo
Ra quyết định chậm và thiếu linh hoạt
Phân quyền quá nhiều
Mô hình quản lý chiều ngang giúp doanh nghiệp:
Tăng mức độ tập trung hóa
Tăng tính phân quyền, linh hoạt và phối hợp
Giảm hiệu quả R&D
Loại bỏ các bộ phận hỗ trợ
Mô hình theo chức năng phù hợp với chiến lược:
Đa quốc gia
Xuyên quốc gia
Quốc tế
Toàn cầu
Ưu điểm chính của mô hình chức năng là:
Phân quyền toàn bộ
Chuyên môn hóa cao, tiết kiệm chi phí
Linh hoạt và nhanh thay đổi
Kiểm soát thị trường tốt
Nhược điểm lớn của mô hình chức năng:
Chi phí cao
Khó kiểm soát
Giao tiếp kém giữa các bộ phận
Dễ bị
Nhược điểm lớn của mô hình chức năng:
Chi phí cao
Khó kiểm soát
Giao tiếp kém giữa các bộ phận
Dễ bị phân tán nguồn lực
Mô hình theo bộ phận phù hợp với chiến lược:
Quốc tế
Toàn cầu
Tập trung hóa
Thâm nhập thị trường
Mô hình bộ phận quốc tế là:
Phân chia theo phòng ban
Tách riêng hoạt động nội địa và quốc tế
Chỉ hoạt động tại một quốc gia
Không có nhà quản lý riêng
Nhược điểm của mô hình bộ phận quốc tế là:
Chi phí quảng cáo cao
Phân quyền quá mức
Cạnh tranh nội bộ và phối hợp kém
Thiếu sáng tạo sản phẩm
Mô hình bộ phận phụ trách sản phẩm phù hợp với:
Doanh nghiệp địa phương
Chiến lược toàn cầu
Chiến lược chi phí thấp
Startup công nghệ
Nhược điểm của mô hình sản phẩm là:
Thiếu linh hoạt
Khó đổi mới
Trùng lặp tài nguyên và chi phí cao
Tập trung hóa quá mức
Mô hình khu vực địa lý phù hợp với chiến lược:
Đa quốc gia
Quốc tế
Tập trung hóa
Kết hợp toàn cầu
Ưu điểm chính của mô hình khu vực địa lý:
Dễ kiểm soát trung ương
Thích nghi tốt với thị trường địa phương
Giảm chi phí sản xuất
Tập trung sản phẩm cốt lõi
Mô hình ma trận là sự kết hợp của:
Chức năng và địa lý/sản phẩm
Marketing và phân phối
Tài chính và nhân sự
Truyền thông và logistics
Nhược điểm lớn nhất của mô hình ma trận là:
Giao tiếp quá mở
Xung đột quyền hạn kép
Thiếu dữ liệu
Không rõ trách nhiệm
NVIDIA sử dụng mô hình nào?
Ma trận - khu vực - chức năng
Tập trung hóa toàn bộ
NVIDIA sử dụng mô hình nào?
Ma trận - khu vực - chức năng
Tập trung hóa toàn bộ
Mô hình liên doanh
Phân quyền hoàn toàn
NVIDIA đầu tư mạnh vào bộ phận nào nhất?
Marketing
Bán lẻ
R&D
Dịch vụ khách hàng
NVIDIA triển khai mô hình địa lý để:
Cắt giảm chi phí
Đáp ứng thị trường địa phương tốt hơn
Tăng quyền lực trung ương
Bỏ qua cạnh tranh quốc tế
Công cụ kỹ thuật số chính giúp NVIDIA phối hợp toàn cầu:
Zoom
Slack
NVIDIA Omniverse
Google Meet
Chiến lược kinh doanh quốc tế của NVIDIA là:
Toàn cầu hóa 100%
Đa quốc gia hoàn toàn
Xuyên quốc gia
Nội địa hóa sản phẩm
NVIDIA giữ mô hình R&D tập trung tại:
Việt Nam
Trung Quốc
Mỹ
Nhật Bản
Một thách thức lớn của NVIDIA khi toàn cầu hóa là:
Không có thị phần AI
Phối hợp phức tạp do chênh lệch múi giờ và văn hóa
Thiếu ngân sách marketing
Không có đối tác chiến lược
Một giải pháp quan trọng của NVIDIA là:
Giảm quy mô nhân sự
Sử dụng các công cụ quản lý và phản ứng nhanh
Tập trung tại thị trường nội địa
Cắt giảm đầu tư R&D
Mô hình quản lý chiều ngang tập trung vào yếu tố nào?
Quyền lực tập trung ở lãnh đạo
Phân tầng rõ ràng theo cấp bậc
Hợp tác, linh hoạt, tăng trao đổi giữa các bộ phận
Phân chia theo quốc gia
Ưu điểm của quản lý chiều ngang là:
Giảm năng suất
Tăng sự cô lập giữa phòng ban
Thúc đẩy sáng tạo và phản ứng nhanh
Khó đánh giá hiệu quả
Ưu điểm của quản lý chiều ngang là:
Giảm năng suất
Tăng sự cô lập giữa phòng ban
Thúc đẩy sáng tạo và phản ứng nhanh
Khó đánh giá hiệu quả
Điểm khác biệt lớn nhất giữa quản lý chiều ngang và chiều dọc là:
Cơ cấu quản lý nhân sự
Cách tính lương
Quản lý chiều ngang tăng tính phối hợp và chia sẻ
Chiều ngang không có chiến lược
Mô hình chiều ngang không phù hợp khi nào?
Cần đổi mới sáng tạo nhanh
Môi trường ổn định, ít thay đổi
Doanh nghiệp công nghệ
Làm việc theo dự án linh hoạt
Mô hình theo chức năng giúp doanh nghiệp:
Tăng cạnh tranh giữa vùng miền
Sản xuất và phân phối đồng bộ
Tập trung chuyên môn, nâng cao hiệu suất
Tách biệt các bộ phận để giảm áp lực
Một ví dụ điển hình cho mô hình chức năng là:
Unilever chia theo sản phẩm
Intel tổ chức các bộ phận theo R&D, sản xuất, marketing
Netflix chia theo vùng
McDonald's phân quyền chi nhánh
Mô hình bộ phận giúp:
Cải thiện tốc độ ra quyết định ở từng đơn vị
Tăng kiểm soát toàn công ty
Giảm chi phí quản lý
Loại bỏ sự sáng tạo
Nhược điểm chính của mô hình bộ phận:
Không có quyền tự chủ
Chi phí vận hành cao và dễ xảy ra cạnh tranh nội bộ
Không đào tạo nhân sự
Không dùng được trong toàn cầu hóa
Mô hình bộ phận quốc tế được dùng khi:
Doanh nghiệp không có hoạt động nước ngoài
Mới bắt đầu mở rộng ra thị trường quốc tế
Chỉ bán hàng tại một quốc gia
Không cần quản trị quốc tế
Nhược điểm của mô hình này là:
Nhược điểm của mô hình này là:
Dễ dàng tích hợp sản phẩm
Phối hợp yếu giữa quản lý nội địa và quốc tế
Không có giám đốc riêng
Không thể triển khai marketing quốc tế
Ưu điểm của mô hình sản phẩm là:
Tăng sự lặp lại
Tăng tính chuyên biệt theo dòng sản phẩm
Tập trung vào khu vực địa lý
Giảm khả năng sáng tạo
Unilever sử dụng mô hình nào?
Chức năng
Khu vực địa lý
Theo sản phẩm (Dove, Knorr, OMO...)
Ma trận
Mô hình này phù hợp khi:
Các thị trường có văn hóa và nhu cầu tương đồng
Cần phản ứng nhanh theo từng vùng
Không cần thay đổi theo địa phương
Doanh nghiệp chưa ra quốc tế
Ví dụ điển hình của mô hình khu vực địa lý:
PepsiCo phát triển sản phẩm phù hợp từng khu vực
Zara sản xuất tập trung tại Tây Ban Nha
Intel dùng mô hình chức năng
Apple sử dụng mô hình sản phẩm
Mô hình ma trận phù hợp với chiến lược:
Tập trung nội địa
Toàn cầu
Xuyên quốc gia
Quốc tế
Ưu điểm của mô hình ma trận:
Dễ bị xung đột
Tối ưu hóa nguồn lực và chia sẻ kiến thức giữa các dự án
Không có người quản lý
Chậm thích nghi
Samsung sử dụng mô hình nào để phối hợp đa chiều?
Bộ phận quốc tế
Theo sản phẩm
Ma trận
Khu vực địa lý
