wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Môi trường Đầu tư

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường đầu tư toàn cầu không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chính trị - pháp lý

b)

Kinh tế - xã hội

c)

Tôn giáo - tín ngưỡng

d)

Công nghệ - môi trường

2.

Yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến môi trường đầu tư toàn cầu?

a)

Tăng trưởng GDP

b)

Tỷ giá hối đoái

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Lãi suất

3.

Đặc điểm của FDI là:

a)

Dễ rút vốn nhanh

b)

Có tính thanh khoản cao

c)

Gắn liền với quản lý trực tiếp

d)

Không ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp

4.

FDI theo hình thức Greenfield Investment là:

a)

Mua lại doanh nghiệp

b)

Góp vốn ngắn hạn

c)

Xây dựng từ đầu một cơ sở mới

d)

Mua trái phiếu chính phủ

5.

Mục tiêu chính của FDI là:

a)

Thu lợi từ lãi suất

b)

Tránh rủi ro tài chính

c)

Tiếp cận thị trường và tài nguyên

d)

Tăng trưởng chứng khoán

6.

Rủi ro chính của FDI là:

a)

Lạm phát cao

b)

Biến động cổ phiếu

c)

Gắn với hoạt động kinh doanh

d)

Không kiểm soát được doanh nghiệp

7.

Hình thức pháp lý của FDI không bao gồm:

a)

BCC

b)

Joint Venture

c)

Cổ phiếu ưu đãi

d)

100% vốn nước ngoài

8.

Ví dụ về FDI tại Việt Nam là:

a)

Dragon Capital mua cổ phiếu FPT

b)

Samsung xây nhà máy tại Thái Nguyên

c)

VFMVN ETF đầu tư cổ phiếu

d)

Mirae Asset mua trái phiếu

9.

FII có đặc điểm:

a)

Kiểm soát doanh nghiệp

b)

Tính thanh khoản thấp

c)

Rút vốn linh hoạt

d)

Quản lý trực tiếp

10.

FII thường được thực hiện thông qua:

a)

Mua đất đai

b)

Góp vốn sản xuất

c)

Mua cổ phiếu, trái phiếu

d)

Thuê cơ sở sản xuất

11.

Mục tiêu chính của FII là:

a)

Mở rộng sản xuất

b)

Quản trị doanh nghiệp

12.

hường được thực hiện thông qua:

a)

Mua đất đai

b)

Góp vốn sản xuất

c)

Mua cổ phiếu, trái phiếu

d)

Thuê cơ sở sản xuất

13.

Mục tiêu chính của FII là:

a)

Mở rộng sản xuất

b)

Quản trị doanh nghiệp

c)

Sinh lời từ chênh lệch tài chính

d)

Nắm giữ quyền lực kinh tế

14.

Rủi ro lớn nhất của FII là:

a)

Không tiếp cận thị trường

b)

Biến động thị trường tài chính

c)

Mất quyền kiểm soát

d)

Mất cơ sở hạ tầng

15.

Một trong các chính sách khuyến khích FDI là:

a)

Tăng thuế xuất nhập khẩu

b)

Rào cản hành chính

c)

Hỗ trợ đào tạo nhân lực

d)

Kiểm soát dòng vốn

16.

Chính sách hạn chế FDI gồm:

a)

Ưu đãi thuế

b)

Đơn giản hóa thủ tục

c)

Nội địa hóa bắt buộc

d)

Tài trợ nghiên cứu

17.

Chính sách hạn chế FII là:

a)

Khuyến khích R&D

b)

Kiểm soát vốn

c)

Bảo lãnh tín dụng

d)

Ưu đãi tài chính

18.

Một lợi ích quan trọng của nước đi đầu tư là:

a)

Mất cân đối nguồn nhân lực

b)

Tiếp cận tài nguyên và thị trường mới

c)

Giảm cạnh tranh nội địa

d)

Kiểm soát sản xuất toàn cầu

19.

Hai nghị quyết quan trọng của Việt Nam về đầu tư đến 2030 là:

a)

03-CP và 01-QĐ

b)

57-TW-BCT và 03-CP

c)

56-TTg và 57-QH

d)

01-TTg và 10-CP

20.

EVFTA tạo điều kiện cho EU đầu tư vào lĩnh vực nào tại Việt Nam?

a)

Du lịch sinh thái

b)

Năng lượng tái tạo và nông nghiệp công nghệ cao

c)

Dịch vụ công cộng

d)

Công nghiệp khai khoáng

21.

Vai trò của EU trong đầu tư toàn cầu không bao gồm:

a)

Dẫn đầu về GDP

b)

Sở hữu công nghệ hiện đại

c)

Tập trung vào sản xuất nông nghiệp

d)

Góp phần phát triển bền vững

22.

Một cơ hội nổi bật trong môi trường đầu tư toàn cầu là:

a)

Biến động lãi suất

b)

Tiếp cận thị trường

23.

Một cơ hội nổi bật trong môi trường đầu tư toàn cầu là:

a)

Biến động lãi suất

b)

Tiếp cận thị trường mới

c)

Bất ổn chính trị

d)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp

24.

Một thách thức thường gặp trong môi trường đầu tư toàn cầu là:

a)

Tăng trưởng kinh tế

b)

Ổn định tỷ giá

c)

Rủi ro tài chính và công nghệ

d)

Đa dạng hóa thị trường

25.

Quốc gia có tỷ trọng Greenfield Investment cao năm 2024:

a)

EU

b)

Mỹ

c)

Việt Nam

d)

Trung Quốc

26.

Quốc gia nào không phải là thành viên EU đầu tư nhiều tại Việt Nam?

a)

Hà Lan

b)

Đức

c)

Nhật Bản

d)

Pháp

27.

Các 'ông lớn' đầu tư công nghệ tại EU bao gồm:

a)

Huawei, Lenovo, Xiaomi

b)

Tesla, Google, Amazon

c)

LG, Samsung, Sharp

d)

IBM, Oracle, Cisco

28.

FDI không bao gồm hình thức nào dưới đây?

a)

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài

b)

Doanh nghiệp liên doanh

c)

Mua trái phiếu doanh nghiệp

d)

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)

29.

Trong các hình thức FDI, M&A bao gồm:

a)

Đầu tư vào cổ phiếu niêm yết

b)

Mua lại hoặc sáp nhập doanh nghiệp

c)

Phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế

d)

Mở quỹ đầu tư ở nước ngoài

30.

Một đặc điểm khác biệt của FDI so với FII là:

a)

Gắn liền với hoạt động sản xuất - kinh doanh cụ thể

b)

Linh hoạt trong rút vốn

c)

Đầu tư vào thị trường tài chính

d)

Không kiểm soát doanh nghiệp

31.

FDI có thể được phân loại theo mục tiêu quốc gia nhận đầu tư gồm:

a)

FDI đầu cơ, FDI lướt sóng

b)

FDI thay thế nhập khẩu, FDI hướng đến xuất khẩu

c)

FDI xanh, FDI xám

d)

FDI tiền tệ, FDI tài chính

32.

Hệ quả tiêu cực của FDI đối với nước nhận đầu tư là:

a)

Cải thiện cơ sở hạ tầng

b)

Mất cân bằng thị trường lao động

c)

Chuyển giao công nghệ

d)

Tăng sản lượng xuất khẩu

33.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với FII?

a)

Dễ rút vốn nhanh

b)

Không kiểm soát hoạt động doanh nghiệp

c)

Thường kéo dài trên 10 năm

d)

Có tính thanh khoản cao

34.

Các hình thức phổ biến của FII gồm:

a)

Đầu tư Greenfield và M&A

b)

Cổ phiếu, trái phiếu, quỹ ETF

c)

Cho vay tín dụng tài chính

d)

Góp vốn liên doanh dài hạn

35.

Rủi ro nào là điển hình nhất của FII?

a)

Không được chuyển lợi nhuận về nước

b)

Thiếu sự minh bạch pháp lý

c)

Rút vốn đột ngột gây bất ổn kinh tế

d)

Bị quốc hữu hóa doanh nghiệp

36.

Ưu điểm lớn nhất của FII là:

a)

Quản lý hoạt động sản xuất tốt

b)

Góp phần xây dựng cơ sở hạ tầng

c)

Cung cấp nguồn vốn nhanh, linh hoạt

d)

Kiểm soát nhân sự doanh nghiệp

37.

Nhà đầu tư FII không đạt được lợi ích nào sau đây?

a)

Sinh lời từ chênh lệch giá cổ phiếu

b)

Nhận cổ tức từ công ty đầu tư

c)

Điều hành chiến lược doanh nghiệp

d)

Lợi nhuận từ lãi suất trái phiếu

38.

Một ví dụ đúng về FII tại Việt Nam là:

a)

Samsung xây dựng nhà máy tại Thái Nguyên

b)

Dragon Capital mua cổ phiếu CTCP FPT

c)

Vingroup mở rộng thị trường xe điện tại Mỹ

d)

Sabeco sáp nhập vào Thaibev

39.

Chiến lược kinh doanh quốc tế là gì?

a)

Mở rộng quy mô trong nước

b)

Kế hoạch hoạt động trên thị trường nước ngoài

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Quản lý nhân sự hiệu quả

40.

c tế là gì?

a)

Mở rộng quy mô trong nước

b)

Kế hoạch hoạt động trên thị trường nước ngoài

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Quản lý nhân sự hiệu quả

41.

Mục tiêu của chiến lược kinh doanh là:

a)

Tối thiểu hóa chi phí

b)

Mở rộng kho bãi

c)

Tối đa hóa giá trị và lợi nhuận

d)

Duy trì sản xuất

42.

Giá trị sản phẩm được tạo ra khi:

a)

Giá bán > chi phí sản xuất

b)

Giá trị cảm nhận cao hơn chi phí

c)

Chi phí thấp hơn thị trường

d)

Sản phẩm độc lạ

43.

Chiến lược chi phí thấp hướng đến:

a)

Tăng giá trị cảm nhận

b)

Cắt giảm chi phí tối đa

c)

Cung cấp sản phẩm độc quyền

d)

Phát triển thương hiệu mạnh

44.

Đặc điểm của chiến lược khác biệt hóa là:

a)

Hạ giá bán

b)

Sản phẩm đồng nhất

c)

Cung cấp giá trị độc đáo

d)

Tối ưu thuế

45.

Chiến lược khác biệt hóa phù hợp với:

a)

Khách hàng nhạy cảm giá

b)

Khách hàng quan tâm đến chất lượng, thương hiệu

c)

Khách hàng trung bình

d)

Cơ quan nhà nước

46.

Nhược điểm chính của chiến lược chi phí thấp:

a)

Chi phí đầu tư cao

b)

Dễ bị bắt chước

c)

Biên lợi nhuận thấp, cạnh tranh khốc liệt

d)

Khó quản lý thương hiệu

47.

"Chuỗi giá trị" không bao gồm hoạt động nào sau đây:

a)

Thiết kế

b)

Pháp luật

c)

Sản xuất

d)

Marketing

48.

Năng lực cốt lõi là:

a)

Công nghệ máy tính

b)

Tài sản cố định

c)

Năng lực tạo lợi thế cạnh tranh bền vững

d)

Sản phẩm tiêu dùng

49.

Một lợi ích chính của chiến lược quốc tế là:

a)

Hạn chế rủi ro thị trường

b)

Kéo dài vòng đời sản phẩm

c)

Giảm chất lượng hàng hóa

d)

Tăng thuế nhập khẩu

50.

Lợi ích của việc khai thác địa điểm là:

a)

Định giá cao hơn

b)

Chọn địa điểm tối ưu để sản xuất

51.

Lợi ích của việc khai thác địa điểm là:

a)

Định giá cao hơn

b)

Chọn địa điểm tối ưu để sản xuất, giảm chi phí

c)

Mở rộng thị phần nội địa

d)

Tăng lượng quảng cáo

52.

"Đường cong kinh nghiệm" nói về:

a)

Chi phí tăng dần theo sản lượng

b)

Giá trị cảm nhận giảm

c)

Càng sản xuất nhiều thì chi phí càng giảm

d)

Khả năng bán hàng tăng theo năm

53.

Chiến lược quốc tế phù hợp với:

a)

Doanh nghiệp tập trung nội địa

b)

Doanh nghiệp muốn kiểm soát chi phí, không cần bản địa hóa

c)

Sản phẩm thủ công

d)

Chính phủ

54.

Nhược điểm của chiến lược quốc tế là:

a)

Chi phí cao

b)

Khó quản lý

c)

Không linh hoạt với thị trường địa phương

d)

Cạnh tranh thấp

55.

Chiến lược đa quốc gia đặc trưng bởi:

a)

Sản phẩm giống nhau toàn cầu

b)

Mỗi thị trường có chiến lược riêng

c)

Tối ưu hóa thuế

d)

Mua cổ phần

56.

Chiến lược toàn cầu tập trung vào:

a)

Bản địa hóa sản phẩm

b)

Tối ưu hóa chi phí & đồng bộ hóa toàn cầu

c)

Mua lại công ty địa phương

d)

Sản xuất nhỏ lẻ

57.

Chiến lược xuyên quốc gia kết hợp:

a)

Chi phí thấp và giá cao

b)

Chiến lược quốc tế và đa quốc gia

c)

Chiến lược toàn cầu và bản địa hóa

d)

Không có chiến lược cụ thể

58.

Doanh nghiệp nào là ví dụ cho chiến lược xuyên quốc gia?

a)

Apple

b)

Nestlé

c)

VietJet

d)

Honda

59.

Thách thức lớn nhất trong toàn cầu hóa là:

a)

Lãi suất tăng

b)

Khác biệt văn hóa và pháp lý

c)

Tăng lợi nhuận

d)

Tạo chuỗi cung ứng

60.

Ví dụ về khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến chiến lược:

a)

McDonald's không bán bò ở Ấn Độ

b)

Zara giảm giá mạnh tại Mỹ

c)

Apple tăng giá

61.

Một thay đổi xu hướng người tiêu dùng ảnh hưởng đến chiến lược là:

a)

Sử dụng điện thoại phổ biến

b)

Ưa chuộng sản phẩm thân thiện môi trường

c)

Tăng dân số

d)

Giảm giá bán lẻ

62.

Zara nổi bật nhờ:

a)

Giá bán rẻ nhất thị trường

b)

Giao hàng mỗi tuần 1 lần

c)

Chuỗi cung ứng tích hợp và phản ứng nhanh

d)

Quảng cáo rầm rộ trên truyền hình

63.

Chiến lược quốc tế thường áp dụng bằng cách:

a)

Mua lại công ty tại nước ngoài

b)

Xuất khẩu sản phẩm từ nước chủ nhà ra quốc tế

c)

Mua cổ phần ở các thị trường mới

d)

Nội địa hóa triệt để sản phẩm

64.

Đặc điểm của chiến lược quốc tế là:

a)

Tập trung vào bản địa hóa triệt để

b)

Sản xuất tại nước ngoài, quản lý phân quyền

c)

Sản xuất trong nước, quản lý tập trung

d)

Áp dụng cho sản phẩm không có thương hiệu

65.

Ưu điểm của chiến lược quốc tế là:

a)

Đáp ứng linh hoạt thị trường địa phương

b)

Tiết kiệm chi phí sản xuất và quản lý

c)

Tăng uy tín thương hiệu tại từng quốc gia

d)

Được chính phủ nước ngoài trợ cấp

66.

Chiến lược đa quốc gia phù hợp nhất với ngành:

a)

Công nghệ cao

b)

Hóa chất và thép

c)

Thực phẩm và mỹ phẩm

d)

Hàng không quốc tế

67.

Nhược điểm lớn nhất của chiến lược đa quốc gia là:

a)

Khó quảng bá thương hiệu

b)

Khó xây dựng sản phẩm chất lượng

c)

Chi phí cao và khó quản lý tập trung

d)

Không phù hợp với mọi ngành

68.

Khó quảng bá thương hiệu

a)

Khó quảng bá thương hiệu

b)

Khó xây dựng sản phẩm chất lượng

c)

Chi phí cao và khó quản lý tập trung

d)

Không phù hợp với mọi ngành

69.

Điểm nổi bật của chiến lược đa quốc gia là:

a)

Thống nhất sản phẩm toàn cầu

b)

Mỗi thị trường có chiến lược riêng biệt

c)

Quản lý theo mô hình tập trung

d)

Sản phẩm rẻ hơn thị trường nội địa

70.

Chiến lược toàn cầu phù hợp với doanh nghiệp:

a)

Hoạt động tại một quốc gia

b)

Sản phẩm có nhu cầu giống nhau toàn cầu

c)

Dễ thay đổi sản phẩm liên tục

d)

Cần tương tác sâu với địa phương

71.

Một ví dụ điển hình của chiến lược toàn cầu là:

a)

Nestlé thay đổi sản phẩm theo từng nước

b)

McDonald's có menu riêng ở từng quốc gia

c)

Apple giữ nguyên thương hiệu và thiết kế toàn cầu

d)

Zara thiết kế theo thị hiếu từng khu vực

72.

Nhược điểm của chiến lược toàn cầu:

a)

Tốn nhiều nhân lực tại từng nước

b)

Mất kiểm soát tài chính

c)

Không linh hoạt với nhu cầu địa phương

d)

Không có thương hiệu rõ ràng

73.

Chiến lược xuyên quốc gia là sự kết hợp giữa:

a)

Toàn cầu hóa và tiêu chuẩn hóa

b)

Chiến lược quốc tế và địa phương hóa

c)

Chiến lược toàn cầu và đa quốc gia

d)

Chiến lược khác biệt hóa và chi phí thấp

74.

Điểm ưu việt nhất của chiến lược xuyên quốc gia là:

a)

Tiết kiệm tối đa chi phí

b)

Đồng bộ thương hiệu

c)

Tối ưu lợi ích toàn cầu và phù hợp thị trường địa phương

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro địa chính trị

75.

Ví dụ minh họa tốt nhất cho chiến lược xuyên quốc gia là:

a)

McDonald's thay đổi thực đơn từng nước

b)

Apple giữ thương hiệu toàn cầu

c)

Nestlé vừa chia sẻ công nghệ toàn cầu, vừa địa phương hóa sản phẩm

d)

Zara giảm giá tại Mỹ

76.

Cơ cấu tổ chức là gì?

a)

Kế hoạch chiến lược dài hạn

b)

Hệ thống phân bổ và sắp xếp bộ phận, phòng ban trong doanh nghiệp

c)

Bộ luật nội bộ công ty

d)

Sơ đồ các nhà cung cấp và khách hàng

77.

Cơ cấu tổ chức giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm thuế và tăng lợi nhuận

b)

Tạo môi trường làm việc sáng tạo, tăng hiệu suất

c)

Bán hàng tốt hơn

d)

Tăng quyền lực quản lý cấp thấp

78.

Mô hình quản lý chiều dọc có đặc điểm:

a)

Quyết định tập trung và phân cấp rõ ràng

b)

Phân quyền cho nhân viên

c)

Không có người quản lý

d)

Mỗi phòng ban tự trị

79.

Ưu điểm của mô hình quản lý chiều dọc là:

a)

Tăng sáng tạo

b)

Giao tiếp linh hoạt

c)

Kiểm soát chặt chẽ và trách nhiệm rõ

d)

Giảm chi phí toàn bộ

80.

Nhược điểm lớn của mô hình quản lý chiều dọc:

a)

Thiếu đồng bộ

b)

Tăng chi phí đào tạo

c)

Ra quyết định chậm và thiếu linh hoạt

d)

Phân quyền quá nhiều

81.

Mô hình quản lý chiều ngang giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng mức độ tập trung hóa

b)

Tăng tính phân quyền, linh hoạt và phối hợp

c)

Giảm hiệu quả R&D

d)

Loại bỏ các bộ phận hỗ trợ

82.

Mô hình theo chức năng phù hợp với chiến lược:

a)

Đa quốc gia

b)

Xuyên quốc gia

c)

Quốc tế

d)

Toàn cầu

83.

Ưu điểm chính của mô hình chức năng là:

a)

Phân quyền toàn bộ

b)

Chuyên môn hóa cao, tiết kiệm chi phí

c)

Linh hoạt và nhanh thay đổi

d)

Kiểm soát thị trường tốt

84.

Nhược điểm lớn của mô hình chức năng:

a)

Chi phí cao

b)

Khó kiểm soát

c)

Giao tiếp kém giữa các bộ phận

d)

Dễ bị

85.

Nhược điểm lớn của mô hình chức năng:

a)

Chi phí cao

b)

Khó kiểm soát

c)

Giao tiếp kém giữa các bộ phận

d)

Dễ bị phân tán nguồn lực

86.

Mô hình theo bộ phận phù hợp với chiến lược:

a)

Quốc tế

b)

Toàn cầu

c)

Tập trung hóa

d)

Thâm nhập thị trường

87.

Mô hình bộ phận quốc tế là:

a)

Phân chia theo phòng ban

b)

Tách riêng hoạt động nội địa và quốc tế

c)

Chỉ hoạt động tại một quốc gia

d)

Không có nhà quản lý riêng

88.

Nhược điểm của mô hình bộ phận quốc tế là:

a)

Chi phí quảng cáo cao

b)

Phân quyền quá mức

c)

Cạnh tranh nội bộ và phối hợp kém

d)

Thiếu sáng tạo sản phẩm

89.

Mô hình bộ phận phụ trách sản phẩm phù hợp với:

a)

Doanh nghiệp địa phương

b)

Chiến lược toàn cầu

c)

Chiến lược chi phí thấp

d)

Startup công nghệ

90.

Nhược điểm của mô hình sản phẩm là:

a)

Thiếu linh hoạt

b)

Khó đổi mới

c)

Trùng lặp tài nguyên và chi phí cao

d)

Tập trung hóa quá mức

91.

Mô hình khu vực địa lý phù hợp với chiến lược:

a)

Đa quốc gia

b)

Quốc tế

c)

Tập trung hóa

d)

Kết hợp toàn cầu

92.

Ưu điểm chính của mô hình khu vực địa lý:

a)

Dễ kiểm soát trung ương

b)

Thích nghi tốt với thị trường địa phương

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tập trung sản phẩm cốt lõi

93.

Mô hình ma trận là sự kết hợp của:

a)

Chức năng và địa lý/sản phẩm

b)

Marketing và phân phối

c)

Tài chính và nhân sự

d)

Truyền thông và logistics

94.

Nhược điểm lớn nhất của mô hình ma trận là:

a)

Giao tiếp quá mở

b)

Xung đột quyền hạn kép

c)

Thiếu dữ liệu

d)

Không rõ trách nhiệm

95.

NVIDIA sử dụng mô hình nào?

a)

Ma trận - khu vực - chức năng

b)

Tập trung hóa toàn bộ

96.

NVIDIA sử dụng mô hình nào?

a)

Ma trận - khu vực - chức năng

b)

Tập trung hóa toàn bộ

c)

Mô hình liên doanh

d)

Phân quyền hoàn toàn

97.

NVIDIA đầu tư mạnh vào bộ phận nào nhất?

a)

Marketing

b)

Bán lẻ

c)

R&D

d)

Dịch vụ khách hàng

98.

NVIDIA triển khai mô hình địa lý để:

a)

Cắt giảm chi phí

b)

Đáp ứng thị trường địa phương tốt hơn

c)

Tăng quyền lực trung ương

d)

Bỏ qua cạnh tranh quốc tế

99.

Công cụ kỹ thuật số chính giúp NVIDIA phối hợp toàn cầu:

a)

Zoom

b)

Slack

c)

NVIDIA Omniverse

d)

Google Meet

100.

Chiến lược kinh doanh quốc tế của NVIDIA là:

a)

Toàn cầu hóa 100%

b)

Đa quốc gia hoàn toàn

c)

Xuyên quốc gia

d)

Nội địa hóa sản phẩm

101.

NVIDIA giữ mô hình R&D tập trung tại:

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

102.

Một thách thức lớn của NVIDIA khi toàn cầu hóa là:

a)

Không có thị phần AI

b)

Phối hợp phức tạp do chênh lệch múi giờ và văn hóa

c)

Thiếu ngân sách marketing

d)

Không có đối tác chiến lược

103.

Một giải pháp quan trọng của NVIDIA là:

a)

Giảm quy mô nhân sự

b)

Sử dụng các công cụ quản lý và phản ứng nhanh

c)

Tập trung tại thị trường nội địa

d)

Cắt giảm đầu tư R&D

104.

Mô hình quản lý chiều ngang tập trung vào yếu tố nào?

a)

Quyền lực tập trung ở lãnh đạo

b)

Phân tầng rõ ràng theo cấp bậc

c)

Hợp tác, linh hoạt, tăng trao đổi giữa các bộ phận

d)

Phân chia theo quốc gia

105.

Ưu điểm của quản lý chiều ngang là:

a)

Giảm năng suất

b)

Tăng sự cô lập giữa phòng ban

c)

Thúc đẩy sáng tạo và phản ứng nhanh

d)

Khó đánh giá hiệu quả

106.

Ưu điểm của quản lý chiều ngang là:

a)

Giảm năng suất

b)

Tăng sự cô lập giữa phòng ban

c)

Thúc đẩy sáng tạo và phản ứng nhanh

d)

Khó đánh giá hiệu quả

107.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa quản lý chiều ngang và chiều dọc là:

a)

Cơ cấu quản lý nhân sự

b)

Cách tính lương

c)

Quản lý chiều ngang tăng tính phối hợp và chia sẻ

d)

Chiều ngang không có chiến lược

108.

Mô hình chiều ngang không phù hợp khi nào?

a)

Cần đổi mới sáng tạo nhanh

b)

Môi trường ổn định, ít thay đổi

c)

Doanh nghiệp công nghệ

d)

Làm việc theo dự án linh hoạt

109.

Mô hình theo chức năng giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng cạnh tranh giữa vùng miền

b)

Sản xuất và phân phối đồng bộ

c)

Tập trung chuyên môn, nâng cao hiệu suất

d)

Tách biệt các bộ phận để giảm áp lực

110.

Một ví dụ điển hình cho mô hình chức năng là:

a)

Unilever chia theo sản phẩm

b)

Intel tổ chức các bộ phận theo R&D, sản xuất, marketing

c)

Netflix chia theo vùng

d)

McDonald's phân quyền chi nhánh

111.

Mô hình bộ phận giúp:

a)

Cải thiện tốc độ ra quyết định ở từng đơn vị

b)

Tăng kiểm soát toàn công ty

c)

Giảm chi phí quản lý

d)

Loại bỏ sự sáng tạo

112.

Nhược điểm chính của mô hình bộ phận:

a)

Không có quyền tự chủ

b)

Chi phí vận hành cao và dễ xảy ra cạnh tranh nội bộ

c)

Không đào tạo nhân sự

d)

Không dùng được trong toàn cầu hóa

113.

Mô hình bộ phận quốc tế được dùng khi:

a)

Doanh nghiệp không có hoạt động nước ngoài

b)

Mới bắt đầu mở rộng ra thị trường quốc tế

c)

Chỉ bán hàng tại một quốc gia

d)

Không cần quản trị quốc tế

114.

Nhược điểm của mô hình này là:

4 lines
115.

Nhược điểm của mô hình này là:

a)

Dễ dàng tích hợp sản phẩm

b)

Phối hợp yếu giữa quản lý nội địa và quốc tế

c)

Không có giám đốc riêng

d)

Không thể triển khai marketing quốc tế

116.

Ưu điểm của mô hình sản phẩm là:

a)

Tăng sự lặp lại

b)

Tăng tính chuyên biệt theo dòng sản phẩm

c)

Tập trung vào khu vực địa lý

d)

Giảm khả năng sáng tạo

117.

Unilever sử dụng mô hình nào?

a)

Chức năng

b)

Khu vực địa lý

c)

Theo sản phẩm (Dove, Knorr, OMO...)

d)

Ma trận

118.

Mô hình này phù hợp khi:

a)

Các thị trường có văn hóa và nhu cầu tương đồng

b)

Cần phản ứng nhanh theo từng vùng

c)

Không cần thay đổi theo địa phương

d)

Doanh nghiệp chưa ra quốc tế

119.

Ví dụ điển hình của mô hình khu vực địa lý:

a)

PepsiCo phát triển sản phẩm phù hợp từng khu vực

b)

Zara sản xuất tập trung tại Tây Ban Nha

c)

Intel dùng mô hình chức năng

d)

Apple sử dụng mô hình sản phẩm

120.

Mô hình ma trận phù hợp với chiến lược:

a)

Tập trung nội địa

b)

Toàn cầu

c)

Xuyên quốc gia

d)

Quốc tế

121.

Ưu điểm của mô hình ma trận:

a)

Dễ bị xung đột

b)

Tối ưu hóa nguồn lực và chia sẻ kiến thức giữa các dự án

c)

Không có người quản lý

d)

Chậm thích nghi

122.

Samsung sử dụng mô hình nào để phối hợp đa chiều?

a)

Bộ phận quốc tế

b)

Theo sản phẩm

c)

Ma trận

d)

Khu vực địa lý