wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Customer value position & Solution audit

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Value Proposition là gì?

a)

Là cách quảng bá lý do user nên sử dụng sản phẩm này

b)

Là lý do mà user nên sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn

c)

Là chiến lược định hướng công ty xây dựng sản phẩm

2.

Khi xây dựng CVP, tại sao việc bắt đầu từ nhu cầu và vấn đề của người dùng là quan trọng?

a)

Để giảm chi phí sản xuất và phân phối.

b)

Để CVP tập trung vào việc cung cấp giá trị thực sự và có ý nghĩa cho khách hàng, giúp sản phẩm/dịch vụ của bạn gặp được nhu cầu thực tế.

c)

Để làm tăng số lượng quảng cáo và đơn giản hóa quy trình thiết kế sản phẩm.

3.

Trong xác định CVP, tại sao cần đảm bảo rằng CVP phải nằm trong khả năng hoặc tiềm năng thực hiện của công ty?

a)

Để tránh tạo ra các tính năng không cần thiết.

b)

Để đảm bảo rằng CVP không chỉ là lời hứa suông mà là một cam kết có thể thực hiện được, xây dựng niềm tin và uy tín với khách hàng.

c)

Để tăng cường đào tạo nhân viên và giảm bớt nỗ lực marketing.

4.

Làm thế nào để đảm bảo rằng CVP của bạn tốt hơn những giải pháp đang có trên thị trường?

a)

Bằng cách nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng đối thủ cạnh tranh và sản phẩm/dịch vụ của họ.

b)

Bằng cách giảm giá sản phẩm.

c)

Bằng cách nêu bật sự độc đáo và ưu điểm của sản phẩm/dịch vụ so với các lựa chọn khác, thông qua đề xuất giá trị cụ thể và rõ ràng.

d)

Bằng cách tăng cường quảng cáo và marketing

5.

Hân là một nhà văn tự do và thường xuyên cảm thấy quá tải với số lượng công việc và hạn chót dự án cần hoàn thành. Cô ấy muốn cải thiện quản lý thời gian của mình để có thể tập trung vào việc viết lách mà không làm giảm chất lượng cuộc sống cá nhân. Dựa vào đề xuất giá trị (CVP) của MaxTime, giải pháp nào sau đây phản ánh cách ứng dụng có thể giúp Hân giải quyết vấn đề này?

a)

MaxTime cung cấp một thư viện lớn các tài liệu tham khảo để Hân có thể nghiên cứu cho công việc viết lách của mình.

b)

MaxTime giúp Hân biến mỗi phút trở nên có giá trị và tối ưu hóa ngày làm việc, đảm bảo hiệu suất cao và sự cân đối trong cuộc sống.

c)

MaxTime kết nối Hân với các nhóm nhà văn khác để cô ấy có thể chia sẻ và nhận ý kiến về công việc của mình.

6.

Vũ là một nhà thiết kế đồ họa bận rộn, thường làm việc tới tận khuya và không có thời gian nấu ăn. Anh ấy muốn tìm một dịch vụ giao đồ ăn đáng tin cậy, có thể mang đến bữa ăn ngon miệng và đảm bảo thời gian giao hàng chính xác để phù hợp với lịch trình làm việc của mình. Dựa vào đề xuất giá trị (CVP) của SpeedEat, giải pháp nào sau đây phản ánh cách dịch vụ có thể giúp Vũ giải quyết vấn đề này?

a)

SpeedEat cung cấp một loạt các khóa học nấu ăn trực tuyến để Vũ có thể học cách nấu ăn.

b)

SpeedEat cung cấp một gói đăng ký sách ẩm thực, giúp Vũ truy cập vào các công thức nấu ăn mới mỗi tuần.

c)

SpeedEat đem đến trải nghiệm ẩm thực chất lượng ngay tại nhà, đảm bảo mỗi bữa ăn không chỉ ngon miệng mà còn đúng giờ.

7.

Tâm là một người có lịch trình bận rộn, cảm thấy khó khăn trong việc duy trì lối sống lành mạnh. Cô ấy muốn một giải pháp giúp cải thiện cả về tinh thần và thể chất. Dựa vào đề xuất giá trị (CVP) của HealthTrack, giải pháp nào sau đây phản ánh cách ứng dụng có thể giúp Tâm giải quyết vấn đề này?

a)

HealthTrack cung cấp một loạt các bài tập thể dục ngắn để Tâm có thể tập luyện mỗi sáng.

b)

HealthTrack tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến về lối sống lành mạnh mỗi tuần.

c)

HealthTrack cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe của Tâm, giúp Tâm theo dõi và quản lý mục tiêu sức khỏe mỗi ngày, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và tinh thần lành mạnh.

d)

HealthTrack cung cấp một gói đăng ký thức ăn lành mạnh, giao trực tiếp đến văn phòng của Tâm.

8.

Khi thực hiện Solution Audit, mục tiêu chính của việc học từ giải pháp đang có là gì?

a)

Phân tích thành công của giải pháp hiện tại để áp dụng những bài học kinh nghiệm vào sản phẩm/dịch vụ mới.

b)

Tránh mọi sự liên quan với giải pháp hiện tại để tạo ra sự độc đáo.

c)

Tập trung vào những điểm yếu của giải pháp hiện tại.

9.

Trong quá trình Solution Audit, tại sao việc xác định rõ ràng vấn đề mà bạn muốn giải quyết lại quan trọng?

a)

Để giới hạn phạm vi nghiên cứu và không xem xét các giải pháp sáng tạo khác.

b)

Để đảm bảo rằng quá trình audit hướng đến việc giải quyết nhu cầu cụ thể và tạo ra giá trị thực sự cho người dùng.

c)

Để làm cho quá trình audit trở nên dễ dàng và nhanh chóng.

10.

Khi học từ những giải pháp hiện tại của các giải pháp đang có, bạn nên chú ý đến những yếu tố nào?

a)

Các tính năng mà người dùng yêu thích và phản hồi tích cực.

b)

Những lỗi hoặc vấn đề mà người dùng thường xuyên gặp phải.

c)

Các chiến lược marketing và bán hàng của đối thủ.

d)

Cả A và C

11.

Trong bước đầu tiên của quá trình Solution Audit, Xác định mục tiêu nghiên cứu (Outline the goals) mục tiêu chính là gì?

a)

Tìm ra tất cả các giải pháp có thể cho một vấn đề và Phân tích chi phí và lợi ích của mỗi giải pháp.

b)

Liệt kê ra được các vấn đề của người dùng mà chúng ta cần học hỏi những giải pháp tốt nhất đang có.

c)

Chọn ra giải pháp tốt nhất từ danh sách các giải pháp.

12.

Trong bước Liệt kê (Listing) của quá trình Solution Audit, bạn cần thực hiện công việc gì?

a)

Đánh giá mức độ hiệu quả của mỗi giải pháp và chọn ra giải pháp tốt nhất và loại bỏ những giải pháp khác.

b)

Đưa ra danh sách toàn bộ các giải pháp của mỗi vấn đề đã xác định ở bước Xác định mụa tiêu nghiên cứu.

c)

Tổng hợp kết quả nghiên cứu vào một báo cáo.

13.

Trong bước Đánh giá từng giải pháp (Research each product) bạn cần thực hiện công việc gì?

a)

Xác định các vấn đề của người dùng.

b)

Liệt kê tất cả các giải pháp có thể.

c)

Đánh giá cách từng giải pháp đang giải quyết các vấn đề, ưu nhược điểm ra sao.

d)

Tổng hợp thông tin vào một báo cáo.

14.

Trong phần "Phân tích và Tổng hợp (Analyze & Summarize findings) bạn cần thực hiện công việc gì?

a)

Chọn ra giải pháp tốt nhất cho mỗi vấn đề.

b)

Liệt kê tất cả các giải pháp một lần nữa.

c)

Đánh giá mức độ phù hợp của giải pháp với ngân sách.

d)

Đưa ra những bài học cho mỗi vấn đề về cách giải quyết tốt và tránh làm điều gì, sau đó tổng hợp thành một bản báo cáo hoàn chỉnh.

15.

"Bạn đang phát triển một ứng dụng giúp sinh viên quản lý thời gian học tập. Bạn phát hiện vấn đề chính là họ khó khăn trong ưu tiên công việc. Bạn sẽ học hỏi từ những giải pháp nào?"

a)

Các ứng dụng học tập có tính năng tự động lập lịch học tập dựa trên hạn chót và mức độ quan trọng của công việc.

b)

Phần mềm quản lý dự án chuyên nghiệp có chức năng phân loại công việc và ưu tiên các nhiệm vụ.

c)

Các ứng dụng theo dõi sức khỏe và thể dục để cải thiện sức khỏe thể chất.

d)

Các nền tảng mạng xã hội để nâng cao khả năng tương tác và kết nối cộng đồng.

e)

Các công cụ quản lý thời gian có tính năng nhắc nhở, theo dõi tiến độ, và hỗ trợ ưu tiên nhiệm vụ.

16.

"Bạn đang phát triển một ứng dụng giúp sinh viên quản lý thời gian học tập. Bạn phát hiện vấn đề chính là họ quá dễ phân tâm. Bạn sẽ học hỏi từ những giải pháp nào?”

a)

Các ứng dụng chặn web và app, giúp người dùng tập trung vào nhiệm vụ hiện tại.

b)

Các ứng dụng tập luyện thể dục giúp cải thiện sức khỏe thể chất

c)

Các ứng dụng theo dõi thói quen hàng ngày và đề xuất cách cải thiện để tối ưu hóa thời gian.

d)

Các buổi học nhóm, nơi sinh viên có thể hỗ trợ lẫn nhau và duy trì trách nhiệm giữa các thành viên.

e)

Các công cụ vật lý như bảng kế hoạch tuần, sổ tay to-do-list