Worksheetskatakana hàng A-NA ngày 24/1/2024
Total questions: 25
Worksheet time: 30mins
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
カキ
Kaki
seki
kako
kake
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
ソコ
Ake
shiko
soko
Koke
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
イケ
Eko
iku
aso
ike
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
Aki
カイ
エキ
サキ
アキ
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
Sushi
クシ
スシ
スツ
アシ
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
Aoi
アソイ
アコイ
アオイ
サオイ
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
けさ
クサ
クケ
ケサ
サケ
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
さそう
セソイ
カソエ
サソウ
サシウ
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
おさけ
オサケ
オケサ
サオケ
カサケ
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
あかい
アサイ
サカイ
カサイ
アカイ
Viết chữ " chi" bằng chữ katakana

Viết chữ " Su" bằng chữ katakana

Viết chữ " Ku" bằng chữ katakana

Viết chữ " Ta" bằng chữ katakana

chữ Na là chữ nào?
サ
タ
ナ
ハ
Chữ Nu giống chữ số nào?
Số 4 (ム)
Số 7(ヌ)
Số 2(ニ)
Số 1(イ)
Chữ Ne là chữ nào
ケ
ネ
ホ
ソ
Chữ No là chữ nào?
コ
ト
ソ
ノ
Chọn câu trả lời đúng:
タツ
KUTSU
TASU
TATSU
ATSU
Chọn câu trả lời đúng:
Nuku
ムク
スツ
ヌク
ヌケ
Chọn câu trả lời đúng:
Nanoka
カンカ
サノカ
ナソカ
ナノカ
Chọn câu trả lời đúng:
Tesuto
ケスト
テスト
テクト
メクト
Viết chữ " NA" bằng chữ katakana

Viết chữ " Nu" (số 7) bằng chữ katakana

Viết chữ " Ne" (3 chân) bằng chữ katakana

