Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

katakana hàng A-NA ngày 24/1/2024

Total questions: 25

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

カキ

a)

Kaki

b)

seki

c)

kako

d)

kake

2.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

ソコ

a)

Ake

b)

shiko

c)

soko

d)

Koke

3.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

イケ

a)

Eko

b)

iku

c)

aso

d)

ike

4.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

Aki

a)

カイ

b)

エキ

c)

サキ

d)

アキ

5.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

Sushi

a)

クシ

b)

スシ

c)

スツ

d)

アシ

6.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

Aoi

a)

アソイ

b)

アコイ

c)

アオイ

d)

サオイ

7.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

けさ

a)

クサ

b)

クケ

c)

ケサ

d)

サケ

8.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

さそう

a)

セソイ

b)

カソエ

c)

サソウ

d)

サシウ

9.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

おさけ

a)

オサケ

b)

オケサ

c)

サオケ

d)

カサケ

10.

Hãy chọn đáp án đúng nhất:

あかい

a)

アサイ

b)

サカイ

c)

カサイ

d)

アカイ

11.

Viết chữ " chi" bằng chữ katakana

12.

Viết chữ " Su" bằng chữ katakana


13.

Viết chữ " Ku" bằng chữ katakana


14.

Viết chữ " Ta" bằng chữ katakana


15.

chữ Na là chữ nào?

a)

サ

b)

タ

c)

ナ

d)

ハ

16.

Chữ Nu giống chữ số nào?

a)

Số 4 (ム)

b)

Số 7(ヌ)

c)

Số 2(ニ)

d)

Số 1(イ)

17.

Chữ Ne là chữ nào

a)

ケ

b)

ネ

c)

ホ

d)

ソ

18.

Chữ No là chữ nào?

a)

コ

b)

ト

c)

ソ

d)

ノ

19.

Chọn câu trả lời đúng:

タツ

a)

KUTSU

b)

TASU

c)

TATSU

d)

ATSU

20.

Chọn câu trả lời đúng:

Nuku

a)

ムク

b)

スツ

c)

ヌク

d)

ヌケ

21.

Chọn câu trả lời đúng:

Nanoka

a)

カンカ

b)

サノカ

c)

ナソカ

d)

ナノカ

22.

Chọn câu trả lời đúng:

Tesuto

a)

ケスト

b)

テスト

c)

テクト

d)

メクト

23.

Viết chữ " NA" bằng chữ katakana

24.

Viết chữ " Nu" (số 7) bằng chữ katakana

25.

Viết chữ " Ne" (3 chân) bằng chữ katakana