wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngày 6 [Thử Thách 12 Ngày Streak - Chế Karn Thailand]

Total questions: 22

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Điền phụ âm cuối chính xác cho từ vựng

Categorize the following

กระจ...

มา...มาย

เด็กเล็...

ฝนต...

ตัวเล...

ประโย...

ความสุ...

สุนั...

กระปุ...

ปลาหมึ...

ก้อนเม...

ย้อนยุ...

บริจา...

2.

Tìm tên nghề nghiệp tương ứng

a)

1.

พยาบาล

b)

2.

ทหาร

c)

3.

หมอ

d)

4.

ตำรวจ

e)

5.

ครู

3.

Điền từ vào chỗ trống ​ (a)   กำลัง​ (b)   ให้น้อง

Choose from the below words
คุณหมอ
ฉีดยา
คุณครู
4.

Điền từ vào chỗ trống ​ (a)   กำลัง ​ (b)   ฟันให้ฉัน

Choose from the below words
หมอฟัน
ถอน
เช็ด
5.

Điền từ vào chỗ trống ​ (a)   กำลัง ​ (b)   มือก่อนกินข้าว

Choose from the below words
ฉัน
ล้าง
ยิ้ม
6.

Đâu là cách viết chính xác của từ

7.

Đâu là cách viết chính xác của từ

8.

Đâu là cách viết chính xác của từ

9.

Đâu là cách viết chính xác của từ

10.

Đâu là cách viết chính xác của từ

11.

Đâu là cách viết chính xác của từ

12-15.

12.

บิดามีอะไร

(a)  

13.

ดอกไม้อะไรมีไว้บูชา

(a)  

14.

ใครมีกิริยาดี

(a)  

15.

บิดาว่าธิดาดีเพราะอะไร

(a)  

16.

Chọn phụ âm thích hợp điền vào chỗ trống

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn phụ âm thích hợp điền vào chỗ trống

a)

กก

b)

c)

d)

18.

Sắp xếp lại những từ sau

a)

ฉัน

b)

เป็น

c)

เด็ก

d)

ดี

1)
2)
3)
4)
19.

Sắp xếp lại những từ sau

a)

น้อง

b)

ทำ

c)

จาน

d)

แตก

1)
2)
3)
4)
20.

Sắp xếp lại những từ sau

a)

ฉัน

b)

จัด

c)

แจกัน

d)

ดอกไม้

1)
2)
3)
4)
21.

Sắp xếp lại những từ sau

a)

แก้ว

b)

ชอบ

c)

ดู

d)

นก

e)

บิน

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những từ sau

a)

แก้ว

b)

ผูก

c)

โบ

d)

ให้

e)

ลูกแมว

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Tìm các cặp từ trái nghĩa

a)

สะอาด

1.

สกปรก

b)

ยากจน

2.

ร่ำรวย

c)

สวยงาม

3.

ขี้เหร่

d)

ความสุข

4.

ความทุกข์

e)

ข้างบน

5.

ข้างล่าง

24.

Tìm các cặp từ trái nghĩa

a)

เสื้อคับ

1.

เสื้อหลวม

b)

รสเปรี้ยว

2.

รสหวาน

c)

ร้องไห้

3.

หัวเราะ

d)

สามัคคี

4.

ทะเลาะ

e)

คดโกง

5.

ซื่อสัตย์

25-30.

25.

พวกเขานัดกันกี่โมง

(viết bằng chữ)

(a)  

26.

เพื่อนมดมาสายกี่ชั่วโมง

(viết bằng chữ)

(a)  

27.

เมื่อคืน เพื่อนมดกลับบ้านกี่โมง

(viết bằng chữ)

(a)  

28.

เพื่อนมดตื่นกี่โมง

(viết bằng chữ)

(a)  

29.

มดอยากกินอะไร

(a)  

30.

เพื่อนมดชื่ออะไร

(a)