Font size
WorksheetsWhat is exploration?
Total questions: 58
Worksheet time: 19mins
Khát vọng khám phá của chúng tôi
= Our ... to discover
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Người thượng cổ (sống trong hang động) đầu tiên gục xuống bên đống lửa
= The first caveman ... down beside the fire
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những người tổ tiên của chúng ta
= Our ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Cử những người trinh sát đi điều tra những điều chưa biết
= To send out ... to investigate the unknown
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Bản chất (những đặc tính cơ bản nhất) tìm tòi này của chúng ta
= This questing ... of ours
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Giúp loài của chúng ta lan rộng khắp thế giới
= To help our species spread around the ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Một du khách tìm đường qua hệ thống tàu điện ngầm ở New York
= A visitor ... the subways of New York
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Nghĩ về những nhà thám hiểm như một loài kỳ lạ/đặc biệt
= To think of explorers as a perculiar ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Kiểu người phù hợp hơn với việc tìm kiếm cái mới
= A type of person more ... to seeking out the new
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một kiểu người thượng cổ có xu hướng mạo hiểm để đi ra ngoài
= A type of caveman more ... to risk venturing out
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Bản năng tìm hiểu này
= This enquiring ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Đủ loại nghề nghiệp
= All sorts of ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những biên giới của những điều chưa biết đang được thử nghiệm
= ... of the unknown are being tested
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Thomas Hardy lấy bối cảnh một số tiểu thuyết của mình ở Egdon Heath
= Thomas Hardy ... some of his novels in Egdon Heath
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một khu vực hư cấu của vùng đất chưa được canh tác
= A ... area of uncultivated land
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Sử dụng phong cảnh để gợi lên nỗi sợ hãi của các nhân vật của mình
= To use the ... to suggest the fears of his characters
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Anh ấy đang đi sâu/nghiên cứu sâu vào vấn đề
= He is ... into matters
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những vấn đề này là phổ biến với nhân loại
= These matters are common to ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Một thế giới xa xôi như tác giả lựa chọn
= A world as ... as the author chooses
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những người thân yêu của anh ấy
= His ... ones
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Một người ngoài hành tinh nhỏ bé & yếu đuối và không liên quan
= A ... and irrelevant alien
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một người ngoài hành tinh nhỏ bé & yếu đuối và không liên quan
= A puny and irrelevant ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Tôi đã giới hạn bản thân mình với những người có chuyến đi thực sự
= I have ... myself to those whose travels were real
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Từ 'nhà thám hiểm' đã trở nên gắn liền với một thời đại đã qua
= The word ‘explorer’ has become ... with a past era
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một thời đại đã qua
= A past ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Như thể việc khám phá đã đạt đến đỉnh điểm nào đó vào thế kỷ 19
= As if exploration ... somehow in the 19th century
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Như thể quá trình khám phá hiện đang suy giảm
= As if the process of discovery is now ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "o", "t", & "d")
(a)
Những đáy đại dương
= The ocean ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Ran Fiennes, được mệnh danh/gọi là 'nhà thám hiểm sống vĩ đại nhất'
= Ran Fiennes, ... the ‘greatest living explorer’
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Chris Bonington, vận động viên leo núi hàng đầu
= Chris Bonington, a leading ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một nhà vận động/đi làm chiến dịch thay mặt cho những người được gọi là 'bộ lạc' xa xôi
= A ... on behalf of remote so-called ‘tribal’ peoples
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một nhà vận động thay mặt cho những người được gọi là 'bộ lạc' xa xôi
= A campaigner on ... of remote so-called ‘tribal’ peoples
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Kỷ nguyên của du lịch không cơ giới/không có máy móc chạy xe
= An era of ... travel
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Một con lạc đà
= A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Để phản ánh lĩnh vực nỗ lực của mỗi người tiên phong
= To reflect the field of ... of each pioneer
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Để phản ánh lĩnh vực nỗ lực của mỗi người tiên phong
= To reflect the field of endeavor of each ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Nhà sử học nổi tiếng
= The ... historian
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Mỗi người đều đặt ra tiêu chí riêng của mình
= They each set their own particular ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một mục tiêu rất rõ ràng ngay từ đầu
= A very definite ... from the outset
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Một mục tiêu rất rõ ràng ngay từ đầu
= A very definite objective from the ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Tốt nhất tôi nên tuyên bố sự thiên vị của riêng mình.
= I’d best declare my own ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Tôi đã thực hiện rất nhiều cuộc thám hiểm
= I’ve done a great many ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Hai 'bộ lạc không liên lạc với bên ngoài'
= Two ‘uncontacted ...’
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Tôi đã tìm thấy một góc nhìn mới (thường thiên vị) và khám phá một ý tưởng mới.
= I’ve found a new ... and explored a new idea.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những chuyến đi xuyên lục địa vĩ đại
= The great continental ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Một chuyến đi khác tới các cực (của Trái Đất)
= Another walk to the ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những thói quen của những vi khuẩn
= The habits of ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Coi nhẹ/phớt lờ vai trò của tâm trí con người
= To ... the role the human mind
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một cách giải thích mới
= A fresh ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một yếu tố bản chất của con người
= An ... element of being human
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Hầu hết mọi người thấy việc khám phá thật khó khăn / đáng sợ
= Most people find exploration ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Họ hành động theo sự thôi thúc/mong muốn chung của mọi người.
= They act on an ... that is common to everyone.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Bị thu hút nhiều hơn vào một số ngành nghề nhất định
= To be more attracted to certain ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Hardy đã nhầm lẫn/sai về bản chất của việc khám phá.
= Hardy was ... about the nature of exploration.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Liên kết việc khám phá với lợi ích nghề nghiệp của họ
= To relate exploration to their own ... interests
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Các nhà sử học và nhà khoa học có nhiều định nghĩa hợp lệ hơn công chúng
= Historians and scientists have more ... definitions than the general public
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Công chúng = The ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "g" & "p")
(a)
Để giải thích những nơi quen thuộc
= To ... ... ... places that may be familiar
(3 từ bắt đầu bằng chữ "c", "l", & "o")
(a)
