wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIME

Total questions: 24

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

2.

WHAT TIME IS IT?

(a)  

3.

What time dio you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

4.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

5.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

6.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

7.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

8.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

9.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:00

a)

seven o'clock

b)

seven fifteen

c)

seven thirty

d)

seven forty-five

10.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8:50

a)

eight thirty

b)

eight forty

c)

eight fifty

d)

eight fifty-five

11.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

12.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

13.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

14.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

15.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

16.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

9: 40

a)

nine forty

b)

nine fifty

c)

nine thirty

d)

nine twenty

17.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5:40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

18.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

6: 20

a)

six twenty

b)

six thirty

c)

six fourteen

d)

six fifteen

19.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10 : 55

a)

ten forty - five

b)

ten fifteen

c)

ten fifty-five

d)

ten forty

20.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8 : 00

(a)  

21.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4:00

a)

twelve o'clock

b)

eleven o'clock

c)

four o'clock

d)

three o'clock

22.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4: 40

a)

four forty

b)

four fifty

c)

four thirty

d)

four twenty

23.

WHAT TIME IS IT?

(a)  

24.

WHAT TIME IS IT?

(a)