wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

02/02

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

(n) nghề nghiệp

a)

직엽

b)

직겁

c)

직업

d)

직겹

2.

(n) học sinh, sinh viên

a)

학교

b)

학생

c)

학과

d)

학기

3.

(n) giáo viên

a)

션생님

b)

생션님

c)

생선님

d)

선생님

4.

(n) nhân viên công ty

a)

희사원

b)

회사원

c)

홰사원

d)

화사원

5.

(n) cảnh sát, công an

a)

경찰

b)

겅찰

c)

경잘

d)

경찬

6.

(n) bác sĩ

a)

이사

b)

왜사

c)

의사

d)

외사

7.

(n) công chức nhà nước

a)

공수원

b)

공두원

c)

공구원

d)

공무원

8.

(n) nội trợ

a)

주부

b)

주두

c)

주수

d)

주무

9.

(n) thông dịch viên

a)

통역자

b)

통역사

c)

통역가

d)

통역마

10.

(n) biên dịch viên

a)

번역사

b)

변역사

c)

변역가

d)

번역가

11.

(n) ca sĩ

a)

가주

b)

가수

c)

가무

d)

가두

12.

(n) đầu bếp

a)

요리사

b)

오리사

c)

요니사

d)

요니사

13.

(n) y tá

a)

간호자

b)

간호마

c)

간호사

d)

간호가

14.

(n) doanh nhân

a)

사업가

b)

사업사

c)

사업자

d)

사업마

15.

(n) hướng dẫn viên

a)

안냬원

b)

안네원

c)

안내원

d)

안녜원

16.

(n) diễn viên

a)

뱨우

b)

배우

c)

볘우

d)

비우

17.

(n) thợ cắt tóc

a)

미용사

b)

미용가

c)

미용자

d)

미용다

18.

(n) dược sĩ

a)

악사

b)

약자

c)

악자

d)

약사

19.

(n) nhiếp ảnh gia

a)

사진작사

b)

사진작가

c)

사전작가

d)

사전작사

20.

(n) vận động viên, cầu thủ

a)

션수

b)

선쑤

c)

선수

d)

선무