Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNghe 1_2_3 Viet đề 1_2_3
Total questions: 122
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
돈이란 남에게 행복하게 보이는 온갖 것을 주다
a)
tiền mang đến cho con người tất cả mọi điều hạnh phúc.
b)
thiết bị điện từ
c)
đạt được
d)
hiệu suất công việc
2.
평범하다
a)
bình thường (bình phàm)
b)
đều đặn
c)
tiếp xúc
d)
chiếm bao nhiêu %
3.
암
a)
ung thư
b)
lít
c)
thiết bị điện từ
d)
đạt được
4.
가난하다
a)
nghèo
b)
tiền mang đến cho con người tất cả mọi điều hạnh phúc.
c)
đều đặn
d)
tiếp xúc
5.
경제적 여유
a)
dư giả kinh tế
b)
bình thường (bình phàm)
c)
lít
d)
thiết bị điện từ
6.
여기다
a)
cho rằng
b)
ung thư
c)
tiền mang đến cho con người tất cả mọi điều hạnh phúc.
d)
đều đặn
7.
제멋대로
a)
theo ý mình
b)
nghèo
c)
bình thường (bình phàm)
d)
lít
8.
즐기다
a)
tận hưởng
b)
dư giả kinh tế
c)
ung thư
d)
tiền mang đến cho con người tất cả mọi điều hạnh phúc.
9.
각자
a)
mỗi người
b)
cho rằng
c)
nghèo
d)
bình thường (bình phàm)
10.
V+기 나름이다
a)
tùy theo(cuối câu)
b)
theo ý mình
c)
dư giả kinh tế
d)
ung thư
11.
N일수록
a)
càng...càng
b)
tận hưởng
c)
cho rằng
d)
nghèo
12.
행복 만족도
a)
độ hài lòng về hạnh phúc
b)
mỗi người
c)
theo ý mình
d)
dư giả kinh tế
13.
돈 걱정이 할 것 없이
a)
không lo lắng về tiền bạc
b)
tùy theo(cuối câu)
c)
tận hưởng
d)
cho rằng
14.
저절로
a)
tự nhiên
b)
càng...càng
c)
mỗi người
d)
theo ý mình
15.
부자
a)
người giàu
b)
độ hài lòng về hạnh phúc
c)
tùy theo(cuối câu)
d)
tận hưởng
16.
답답하다
a)
bức bối
b)
không lo lắng về tiền bạc
c)
càng...càng
d)
mỗi người
17.
정신
a)
tinh thần
b)
tự nhiên
c)
độ hài lòng về hạnh phúc
d)
tùy theo(cuối câu)
18.
들다
a)
cầm, xách
b)
người giàu
c)
không lo lắng về tiền bạc
d)
càng...càng
19.
밀리다
a)
dồn lại
b)
bức bối
c)
tự nhiên
d)
độ hài lòng về hạnh phúc
20.
나머지
a)
phần còn lại
b)
tinh thần
c)
người giàu
d)
không lo lắng về tiền bạc
21.
연주
a)
trình diễn
b)
cầm, xách
c)
bức bối
d)
tự nhiên
22.
꽃다발
a)
bó hoa
b)
dồn lại
c)
tinh thần
d)
người giàu
23.
선호하다
a)
yêu thích
b)
phần còn lại
c)
cầm, xách
d)
bức bối
24.
상품권
a)
thẻ quà tặng
b)
trình diễn
c)
dồn lại
d)
tinh thần
25.
판매량
a)
lượng bán hàng
b)
bó hoa
c)
phần còn lại
d)
cầm, xách
26.
배
a)
lần
b)
yêu thích
c)
trình diễn
d)
dồn lại
27.
앞머리
a)
tóc mái
b)
thẻ quà tặng
c)
bó hoa
d)
phần còn lại
28.
다듬다
a)
cắt tỉa
b)
lượng bán hàng
c)
yêu thích
d)
trình diễn
29.
자꾸
a)
cứ, thường xuyên
b)
lần
c)
thẻ quà tặng
d)
bó hoa
30.
찌르다
a)
đâm, chọc
b)
tóc mái
c)
lượng bán hàng
d)
yêu thích
31.
파마
a)
uốn tóc
b)
cắt tỉa
c)
lần
d)
thẻ quà tặng
32.
요인
a)
nguyên nhân chính
b)
cứ, thường xuyên
c)
tóc mái
d)
lượng bán hàng
33.
감족감
a)
cảm giác thỏa mãn
b)
đâm, chọc
c)
cắt tỉa
d)
lần
34.
정신
a)
tinh thần
b)
uốn tóc
c)
cứ, thường xuyên
d)
tóc mái
35.
면
a)
mặt
b)
nguyên nhân chính
c)
đâm, chọc
d)
cắt tỉa
36.
사우나
a)
phòng tắm hơi
b)
cảm giác thỏa mãn
c)
uốn tóc
d)
cứ, thường xuyên
37.
조식
a)
bữa sáng
b)
tinh thần
c)
nguyên nhân chính
d)
đâm, chọc
38.
숙박하다
a)
ở (trọ)
b)
mặt
c)
cảm giác thỏa mãn
d)
uốn tóc
39.
구입처
a)
nơi mua hàng
b)
phòng tắm hơi
c)
tinh thần
d)
nguyên nhân chính
40.
편찮다
a)
ốm
b)
bữa sáng
c)
mặt
d)
cảm giác thỏa mãn
41.
반대편
a)
phía đối diện
b)
ở (trọ)
c)
phòng tắm hơi
d)
tinh thần
42.
휠체어
a)
xe lăn
b)
nơi mua hàng
c)
bữa sáng
d)
mặt
43.
열풍
a)
trào lưu
b)
ốm
c)
ở (trọ)
d)
phòng tắm hơi
44.
이어지다
a)
nối tiếp
b)
phía đối diện
c)
nơi mua hàng
d)
bữa sáng
45.
타이페이
a)
Đài Bắc
b)
xe lăn
c)
ốm
d)
ở (trọ)
46.
베이징
a)
Bắc Kinh
b)
trào lưu
c)
phía đối diện
d)
nơi mua hàng
47.
으로 꼽히다
a)
được coi là...
b)
nối tiếp
c)
xe lăn
d)
ốm
48.
활기차다
a)
tràn đầy sức sống
b)
Đài Bắc
c)
trào lưu
d)
phía đối diện
49.
벚꽃
a)
hoa anh đào
b)
Bắc Kinh
c)
nối tiếp
d)
xe lăn
50.
한창
a)
đỉnh điểm
b)
được coi là...
c)
Đài Bắc
d)
trào lưu
51.
모으다
a)
gom, tích góp, tích lũy
b)
tràn đầy sức sống
c)
Bắc Kinh
d)
nối tiếp
52.
적립 쿠폰
a)
phiếu tích điểm
b)
hoa anh đào
c)
được coi là...
d)
Đài Bắc
53.
원서
a)
đơn đăng ký
b)
đỉnh điểm
c)
tràn đầy sức sống
d)
Bắc Kinh
54.
추천서
a)
giấy tiến cử
b)
gom, tích góp, tích lũy
c)
hoa anh đào
d)
được coi là...
55.
미납
a)
chưa thanh toán
b)
phiếu tích điểm
c)
đỉnh điểm
d)
tràn đầy sức sống
56.
이내
a)
trong vòng
b)
đơn đăng ký
c)
gom, tích góp, tích lũy
d)
hoa anh đào
57.
묻히다
a)
làm vấy, làm dính
b)
giấy tiến cử
c)
phiếu tích điểm
d)
đỉnh điểm
58.
혼나다
a)
la mắng
b)
chưa thanh toán
c)
đơn đăng ký
d)
gom, tích góp, tích lũy
59.
갖다 드리다(주다)
a)
mang đến, mang vào
b)
trong vòng
c)
giấy tiến cử
d)
phiếu tích điểm
60.
벽
a)
tường
b)
làm vấy, làm dính
c)
chưa thanh toán
d)
đơn đăng ký
61.
경비
a)
kinh phí
b)
la mắng
c)
trong vòng
d)
giấy tiến cử
62.
출장
a)
công tác
b)
mang đến, mang vào
c)
làm vấy, làm dính
d)
chưa thanh toán
63.
발매기
a)
máy bán hàng tự động
b)
tường
c)
la mắng
d)
trong vòng
64.
성적 증명서
a)
bảng điểm
b)
kinh phí
c)
mang đến, mang vào
d)
làm vấy, làm dính
65.
구비하다
a)
chuẩn bị sẵn
b)
công tác
c)
tường
d)
la mắng
66.
집을 내놓다
a)
bán nhà
b)
máy bán hàng tự động
c)
kinh phí
d)
mang đến, mang vào
67.
사정
a)
lý do riêng, việc riêng, tình huống
b)
bảng điểm
c)
công tác
d)
tường
68.
세입자
a)
người thuê nhà
b)
chuẩn bị sẵn
c)
máy bán hàng tự động
d)
kinh phí
69.
특집 화보
a)
họa báo đặc biệt
b)
bán nhà
c)
bảng điểm
d)
công tác
70.
연말
a)
cuối năm
b)
lý do riêng, việc riêng, tình huống
c)
chuẩn bị sẵn
d)
máy bán hàng tự động
71.
사진작가
a)
nhiếp ảnh gia
b)
người thuê nhà
c)
bán nhà
d)
bảng điểm
72.
사보팀
a)
phòng báo chí
b)
họa báo đặc biệt
c)
lý do riêng, việc riêng, tình huống
d)
chuẩn bị sẵn
73.
인물 사진
a)
ảnh chân dung
b)
cuối năm
c)
người thuê nhà
d)
bán nhà
74.
수학 여행
a)
tham quan thực tế
b)
nhiếp ảnh gia
c)
họa báo đặc biệt
d)
lý do riêng, việc riêng, tình huống
75.
묵다
a)
ở lại, nghỉ lại
b)
phòng báo chí
c)
cuối năm
d)
người thuê nhà
76.
교통편
a)
phương tiện giao thông
b)
ảnh chân dung
c)
nhiếp ảnh gia
d)
họa báo đặc biệt
77.
숙소
a)
chỗ ở, chỗ nghỉ, chỗ trọ
b)
tham quan thực tế
c)
phòng báo chí
d)
cuối năm
78.
수험표
a)
phiếu dự thi
b)
ở lại, nghỉ lại
c)
ảnh chân dung
d)
nhiếp ảnh gia
79.
모의
a)
mô phỏng
b)
phương tiện giao thông
c)
tham quan thực tế
d)
phòng báo chí
80.
면접 후기
a)
review phỏng vấn
b)
chỗ ở, chỗ nghỉ, chỗ trọ
c)
ở lại, nghỉ lại
d)
ảnh chân dung
81.
결선 진출자
a)
người được vào vòng CK
b)
phiếu dự thi
c)
phương tiện giao thông
d)
tham quan thực tế
82.
심사위원
a)
ban giám khảo
b)
mô phỏng
c)
chỗ ở, chỗ nghỉ, chỗ trọ
d)
ở lại, nghỉ lại
83.
결선 = 본선
a)
vòng CK
b)
review phỏng vấn
c)
phiếu dự thi
d)
phương tiện giao thông
84.
만만치 않다
a)
không đơn giản chút nào
b)
người được vào vòng CK
c)
mô phỏng
d)
chỗ ở, chỗ nghỉ, chỗ trọ
85.
다리다
a)
là, ủi quần áo
b)
ban giám khảo
c)
review phỏng vấn
d)
phiếu dự thi
86.
밀리다
a)
dồn lại
b)
vòng CK
c)
người được vào vòng CK
d)
mô phỏng
87.
치우다
a)
thu dọn, dọn dẹp
b)
không đơn giản chút nào
c)
ban giám khảo
d)
review phỏng vấn
88.
먼지가 묻다
a)
bám bụi
b)
là, ủi quần áo
c)
vòng CK
d)
người được vào vòng CK
89.
선정
a)
Tuyển chọn
b)
dồn lại
c)
không đơn giản chút nào
d)
ban giám khảo
90.
상류층
a)
tầng lớp thượng lưu
b)
thu dọn, dọn dẹp
c)
là, ủi quần áo
d)
vòng CK
91.
어디에서나
a)
ở bất cứ đâu
b)
bám bụi
c)
dồn lại
d)
không đơn giản chút nào
92.
설치
a)
lắp đặt
b)
Tuyển chọn
c)
thu dọn, dọn dẹp
d)
là, ủi quần áo
93.
반대하다
a)
phản đối
b)
tầng lớp thượng lưu
c)
bám bụi
d)
dồn lại
94.
뭐니 뭐니 해도
a)
nói gì thì nói
b)
ở bất cứ đâu
c)
Tuyển chọn
d)
thu dọn, dọn dẹp
95.
범죄율
a)
tỉ lệ phạm tội
b)
lắp đặt
c)
tầng lớp thượng lưu
d)
bám bụi
96.
안전을 지키다
a)
giữ an toàn
b)
phản đối
c)
ở bất cứ đâu
d)
Tuyển chọn
97.
수집되다
a)
bị thu thập
b)
nói gì thì nói
c)
lắp đặt
d)
tầng lớp thượng lưu
98.
사생활
a)
cuộc sống riêng tư
b)
tỉ lệ phạm tội
c)
phản đối
d)
ở bất cứ đâu
99.
동영상
a)
video
b)
giữ an toàn
c)
nói gì thì nói
d)
lắp đặt
100.
노출되다
a)
bị lộ
b)
bị thu thập
c)
tỉ lệ phạm tội
d)
phản đối
101.
유익
a)
hữu ích
b)
cuộc sống riêng tư
c)
giữ an toàn
d)
nói gì thì nói
102.
사건
a)
sự kiện
b)
video
c)
bị thu thập
d)
tỉ lệ phạm tội
103.
동네
a)
khu phố, làng xóm
b)
bị lộ
c)
cuộc sống riêng tư
d)
giữ an toàn
104.
사회질서
a)
trật tự xã hội
b)
hữu ích
c)
video
d)
bị thu thập
105.
유지
a)
duy trì
b)
sự kiện
c)
bị lộ
d)
cuộc sống riêng tư
106.
완전히
a)
hoàn toàn
b)
khu phố, làng xóm
c)
hữu ích
d)
video
107.
문제점
a)
vấn đề
b)
trật tự xã hội
c)
sự kiện
d)
bị lộ
108.
동의없이
a)
không có sự đồng ý
b)
duy trì
c)
khu phố, làng xóm
d)
hữu ích
109.
침해하다
a)
xâm phạm
b)
hoàn toàn
c)
trật tự xã hội
d)
sự kiện
110.
해킹당하다
a)
bị hack
b)
vấn đề
c)
duy trì
d)
khu phố, làng xóm
111.
악용으로 쓰다
a)
sử dụng vào mục đích xấu
b)
không có sự đồng ý
c)
hoàn toàn
d)
trật tự xã hội
112.
법을 제정하다
a)
ban hành luật
b)
xâm phạm
c)
vấn đề
d)
duy trì
113.
건강이 금이다
a)
sức khỏe là vàng
b)
bị hack
c)
không có sự đồng ý
d)
hoàn toàn
114.
체질
a)
thể chất
b)
sử dụng vào mục đích xấu
c)
xâm phạm
d)
vấn đề
115.
정신
a)
tinh thần
b)
ban hành luật
c)
bị hack
d)
không có sự đồng ý
116.
업무 효율
a)
hiệu suất công việc
b)
sức khỏe là vàng
c)
sử dụng vào mục đích xấu
d)
xâm phạm
117.
N%로 차지하다
a)
chiếm bao nhiêu %
b)
thể chất
c)
ban hành luật
d)
bị hack
118.
달성하다
a)
đạt được
b)
tinh thần
c)
sức khỏe là vàng
d)
sử dụng vào mục đích xấu
119.
접촉하다
a)
tiếp xúc
b)
hiệu suất công việc
c)
thể chất
d)
ban hành luật
120.
전자 제품
a)
thiết bị điện từ
b)
chiếm bao nhiêu %
c)
tinh thần
d)
sức khỏe là vàng
121.
골고루
a)
đều đặn
b)
đạt được
c)
hiệu suất công việc
d)
thể chất
122.
리터
a)
lít
b)
tiếp xúc
c)
chiếm bao nhiêu %
d)
tinh thần
Reset
