wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kèm 2016 - Color - Number - Alphabet

Total questions: 65

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

What color is it?

a)

green

b)

blue

c)

red

d)

pink

2.

It's red!

a)
b)
c)
d)
3.

What color is this?

a)

It's green

b)

green

c)

red

d)

It's pink

4.

What color is this?

a)

white

b)

pink

c)

It's pink

d)

yellow

5.

What color is this?

a)

gray

b)

red

c)

black

d)

It's black

6.

It's brown!

a)
b)
c)
d)
7.

Choose one!

a)

Purple

b)

red

c)

white

d)

brown

8.

Choose one!

a)

pink

b)

gray

c)

red

d)

orange

9.

Choose one!

a)

Orange

b)

blue

c)

pink

d)

black

10.

What color is this?

(a)  

11.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

12.

Pink

a)

Vàng

b)

Xanh

c)

Tím

d)

Hồng

13.

Green

a)

Tím

b)

Hồng

c)

Xanh

d)

Xanh da trời

14.

White

a)

Trắng

b)

Vàng

c)

đen

d)

cam

15.

Blue

a)

đen

b)

Xám

c)

đỏ

d)

xanh da trời

16.

Yellow

a)

màu da cam

b)

tím

c)

hồng

d)

vàng

17.

Gray

a)

xám

b)

hồng

c)

đỏ

d)

đen

18.

Red

a)

Hồng

b)

Xanh

c)

Tím

d)

Đỏ

19.

Black

a)

Xanh non

b)

Đen

c)

Hồng

d)

Xanh da trời

20.

Brown

a)

Hồng

b)

Xám

c)

Nâu

d)

Vàng

21.

Violet

a)

Tím

b)

Xanh

c)

Vàng

d)

Hồng

22.

Purple

a)

Hồng

b)

Tím

c)

Vàng

d)

Xanh

23.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

24.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

25.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

26.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

27.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

28.

Điền chữ cái còn thiếu

tw (a)  

29.

Điền chữ cái còn thiếu

o _ e

(a)  

30.

Điền chữ cái còn thiếu

thr (a)   e

31.

Điền chữ cái còn thiếu

f (a)   ur

32.

Điền chữ cái còn thiếu

(a)   ight

33.

Điền chữ cái còn thiếu

Se (a)   en

34.

Re-order the letters to make a meaningful word

(Sắp xếp lại các chữ sau để được từ đúng)

EERTH

(a)  

35.

one + eight = ..........

a)

9

b)

8

c)

10

36.

nine + one = ........

a)

6

b)

8

c)

10

37.

2,4,6

a)

two, five, six

b)

two, four, six

c)

one, two, three

38.

What is this number?

(a)  

39.

Look at the sample word: twelve

Which letter is missing here? twel_e

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

(a)  

40.

Look at the sample word: eleven

Which letter is missing here? el_ven

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

a)

e

b)

v

c)

l

d)

n

41.

Look at the sample word: thirteen

Which letters are missing here? th_rtee_

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

(a)  

42.

Look at the sample word: fifteen

Which letter is missing here? (a)   teen

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

43.

Look at the sample word: twenty

Which letter is missing here? tw (a)  

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

44.

Re-order these letters to make the meaningful word

(Sắp xếp lại các chữ cái sau để được từ đúng)

NTE --> ?

a)

TEN

b)

ONE

c)

TWO

45.

e _ even

(a)  

46.

từ nào viết đúng của số 16

a)

sixteen

b)

sisteen

c)

testsen

47.

Write the number 17 in English.

(Em hãy viết số 17 bằng tiếng Anh.)

(a)  

48.
a)

twenty

b)

fourty

c)

ninety

49.

ELEVEN

a)

21

b)

11

c)

30

d)

54

50.

FIFTY

a)

15

b)

50

c)

55

d)

80

51.

Cái này có đúng không

ONE-TEN LÀ 11

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Thiếu

d)

Cũng khá đúng

52.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

53.

F-G-.....I

Điền vào chỗ trống

a)

O

b)

I

c)

H

d)

T

54.

H-I- (a)   K

Điền vào chỗ trống

55.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

56.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

57.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

58.

E-F-....H

a)

G

b)

K

c)

F

d)

U

59.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

60.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

61.

W-....Y-Z

a)

J

b)

X

c)

S

d)

N

62.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn

63.

How do you spell your name ?

(a)  

64.

A-B-C-.....E

Điền vào chỗ trống

a)

D

b)

F

c)

O

d)

G

65.

How do you spell your name ?

Dịch sang tiếng việt

a)

up

b)

Đánh vần họ của bạn

c)

ăn cơm chưa

d)

Hãy đánh vần tên của bạn