wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 từ vựng mimikara 101-150

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
判-はん
a)
Con dấu, phán đoán
b)
Tàn, tro
2.
名刺-めいし
a)
Danh thiếp
b)
Con dấu, phán đoán
3.
免許-めんきょ
a)
Giấy phép, sự cho phép
b)
Danh thiếp
4.
多く-おおく
a)
Nhiều
b)
Giấy phép, sự cho phép
5.
前半-ぜんはん
a)
Phần đầu
b)
Nhiều
6.
後半-こうはん
a)
Phần sau
b)
Phần đầu
7.
最高-さいこう
a)
Cao nhất
b)
Phần sau
8.
最低-さいてい
a)
Thấp nhất
b)
Cao nhất
9.
最初-さいしょ
a)
Đầu tiên
b)
Thấp nhất
10.
最後-さいご
a)
Cuối cùng
b)
Đầu tiên
11.
自動-じどう
a)
Tự động
b)
Cuối cùng
12.
種類-しゅるい
a)
Loại, chủng loại
b)
Tự động
13.
性格-せいかく
a)
Tính cách, nhân phẩm
b)
Loại, chủng loại
14.
性質-せいしつ
a)
Tính chất
b)
Tính cách, nhân phẩm
15.
順番-じゅんばん
a)
Thứ tự, lần lượt
b)
Tính chất
16.
番-ばん
a)
Lượt, trông coi
b)
Thứ tự, lần lượt
17.
方法-ほうほう
a)
Phương pháp
b)
Lượt, trông coi
18.
製品-せいひん
a)
Sản phẩm
b)
Phương pháp
19.
値上がり-ねあがり
a)
Tăng giá
b)
Sản phẩm
20.
生-なま
a)
Nguyên chất, Tươi
b)
Tăng giá
21.
渇く-かわく
a)
Khát
b)
Nguyên chất, Tươi
22.
嗅ぐ-かぐ
a)
Ngửi
b)
Khát
23.
叩く-たたく
a)
Đánh vỗ
b)
Ngửi
24.
殴る-なぐる
a)
Đấm
b)
Đánh vỗ
25.
ける-
a)
Đá
b)
Đấm
26.
抱く-だく
a)
Ôm, ẵm, bế
b)
Đá
27.
倒れる-たおれる
a)
Đổ, ngã
b)
Ôm, ẵm, bế
28.
倒す-たおす
a)
Làm đổ
b)
Đổ, ngã
29.
起きる-おきる
a)
Thức dậy
b)
Làm đổ
30.
起こす-おこす
a)
Đánh thức
b)
Thức dậy
31.
尋ねる-たずねる
a)
Hỏi, xin, yêu cầu
b)
Đánh thức
32.
呼ぶ-よぶ
a)
Kêu, gọi
b)
Hỏi, xin, yêu cầu
33.
叫ぶ-さけぶ
a)
Gào to
b)
Kêu, gọi
34.
黙る-だまる
a)
Im lặng
b)
Gào to
35.
飼う-かう
a)
Chăn nuôi
b)
Im lặng
36.
数える-かぞえる
a)
Đếm
b)
Chăn nuôi
37.
乾く-かわく
a)
Khô
b)
Đếm
38.
乾かす-かわかす
a)
Làm khô
b)
Khô
39.
畳む-たたむ
a)
Gấp
b)
Làm khô
40.
誘う-さそう
a)
Mời, rủ
b)
Gấp
41.
おごる-
a)
Chiêu đãi
b)
Mời, rủ
42.
預かる-あずかる
a)
Chăm sóc
b)
Chiêu đãi
43.
預ける-あずける
a)
Gửi
b)
Chăm sóc
44.
決まる-きまる
a)
Được quyết định
b)
Gửi
45.
決める-きめる
a)
Quyết định
b)
Được quyết định
46.
写る-うつる
a)
Chụp được (ảnh)
b)
Quyết định
47.
写す-うつす
a)
Chụp, chiếu, sao chép
b)
Chụp được (ảnh)
48.
思い出す-おもいだす
a)
Nhớ lại
b)
Chụp, chiếu, sao chép
49.
教わる-おそわる
a)
Được dạy
b)
Nhớ lại
50.
申し込む-もうしこむ
a)
Đăng ký
b)
Được dạy
51.
Con dấu, phán đoán
a)
判-はん
b)
申し込む-もうしこむ
52.
Danh thiếp
a)
名刺-めいし
b)
判-はん
53.
Giấy phép, sự cho phép
a)
免許-めんきょ
b)
名刺-めいし
54.
Nhiều
a)
多く-おおく
b)
免許-めんきょ
55.
Phần đầu
a)
前半-ぜんはん
b)
多く-おおく
56.
Phần sau
a)
後半-こうはん
b)
前半-ぜんはん
57.
Cao nhất
a)
最高-さいこう
b)
後半-こうはん
58.
Thấp nhất
a)
最低-さいてい
b)
最高-さいこう
59.
Đầu tiên
a)
最初-さいしょ
b)
最低-さいてい
60.
Cuối cùng
a)
最後-さいご
b)
最初-さいしょ
61.
Tự động
a)
自動-じどう
b)
最後-さいご
62.
Loại, chủng loại
a)
種類-しゅるい
b)
自動-じどう
63.
Tính cách, nhân phẩm
a)
性格-せいかく
b)
種類-しゅるい
64.
Tính chất
a)
性質-せいしつ
b)
性格-せいかく
65.
Thứ tự, lần lượt
a)
順番-じゅんばん
b)
性質-せいしつ
66.
Lượt, trông coi
a)
番-ばん
b)
順番-じゅんばん
67.
Phương pháp
a)
方法-ほうほう
b)
番-ばん
68.
Sản phẩm
a)
製品-せいひん
b)
方法-ほうほう
69.
Tăng giá
a)
値上がり-ねあがり
b)
製品-せいひん
70.
Nguyên chất, Tươi
a)
生-なま
b)
値上がり-ねあがり
71.
Khát
a)
渇く-かわく
b)
生-なま
72.
Ngửi
a)
嗅ぐ-かぐ
b)
渇く-かわく
73.
Đánh vỗ
a)
叩く-たたく
b)
嗅ぐ-かぐ
74.
Đấm
a)
殴る-なぐる
b)
叩く-たたく
75.
Đá
a)
ける-
b)
殴る-なぐる
76.
Ôm, ẵm, bế
a)
抱く-だく
b)
ける-
77.
Đổ, ngã
a)
倒れる-たおれる
b)
抱く-だく
78.
Làm đổ
a)
倒す-たおす
b)
倒れる-たおれる
79.
Thức dậy
a)
起きる-おきる
b)
倒す-たおす
80.
Đánh thức
a)
起こす-おこす
b)
起きる-おきる
81.
Hỏi, xin, yêu cầu
a)
尋ねる-たずねる
b)
起こす-おこす
82.
Kêu, gọi
a)
呼ぶ-よぶ
b)
尋ねる-たずねる
83.
Gào to
a)
叫ぶ-さけぶ
b)
呼ぶ-よぶ
84.
Im lặng
a)
黙る-だまる
b)
叫ぶ-さけぶ
85.
Chăn nuôi
a)
飼う-かう
b)
黙る-だまる
86.
Đếm
a)
数える-かぞえる
b)
飼う-かう
87.
Khô
a)
乾く-かわく
b)
数える-かぞえる
88.
Làm khô
a)
乾かす-かわかす
b)
乾く-かわく
89.
Gấp
a)
畳む-たたむ
b)
乾かす-かわかす
90.
Mời, rủ
a)
誘う-さそう
b)
畳む-たたむ
91.
Chiêu đãi
a)
おごる-
b)
誘う-さそう
92.
Chăm sóc
a)
預かる-あずかる
b)
おごる-
93.
Gửi
a)
預ける-あずける
b)
預かる-あずかる
94.
Được quyết định
a)
決まる-きまる
b)
預ける-あずける
95.
Quyết định
a)
決める-きめる
b)
決まる-きまる
96.
Chụp được (ảnh)
a)
写る-うつる
b)
決める-きめる
97.
Chụp, chiếu, sao chép
a)
写す-うつす
b)
写る-うつる
98.
Nhớ lại
a)
思い出す-おもいだす
b)
写す-うつす
99.
Được dạy
a)
教わる-おそわる
b)
思い出す-おもいだす
100.
Đăng ký
a)
申し込む-もうしこむ
b)
教わる-おそわる

Similar Resources on Wayground