wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 từ vựng mimikara 701-750

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
商品-しょうひん
a)
Sản phẩm
b)
Kinh doanh, buôn bán
2.
質-しつ
a)
Chất lượng
b)
Sản phẩm
3.
型-かた
a)
Mẫu, kiểu mẫu
b)
Chất lượng
4.
生産-せいさん
a)
Sinh sản, Sản xuất
b)
Mẫu, kiểu mẫu
5.
消費-しょうひ
a)
Tiêu dùng, tiêu thụ
b)
Sinh sản, Sản xuất
6.
物価-ぶっか
a)
Giá cả, vật giá
b)
Tiêu dùng, tiêu thụ
7.
倒産-とうさん
a)
Phá sản
b)
Giá cả, vật giá
8.
携帯-けいたい
a)
Mang theo, di động
b)
Phá sản
9.
現代-げんだい
a)
Hiện đại, ngày nay
b)
Mang theo, di động
10.
世紀-せいき
a)
Thế kỷ
b)
Hiện đại, ngày nay
11.
文化-ぶんか
a)
văn hóa
b)
Thế kỷ
12.
都市-とし
a)
Thành phố, đô thị
b)
văn hóa
13.
地方-ちほう
a)
Địa phương
b)
Thành phố, đô thị
14.
戦争-せんそう
a)
Chiến tranh
b)
Địa phương
15.
平和-へいわ
a)
Hòa bình
b)
Chiến tranh
16.
上る-のぼる
a)
Leo lên
b)
Hòa bình
17.
下る-くだる
a)
Xuống
b)
Leo lên
18.
進む-すすむ
a)
Tiến lên, tiến bộ
b)
Xuống
19.
進める-すすめる
a)
Tiến lên
b)
Tiến lên, tiến bộ
20.
通る-とおる
a)
Thông qua, đỗ (kỳ thi), được chấp nhận
b)
Tiến lên
21.
通す-とおす
a)
Xuyên qua, thông qua, chp phép
b)
Thông qua, đỗ (kỳ thi), được chấp nhận
22.
超える-こえる
a)
Vượt qua
b)
Xuyên qua, thông qua, chp phép
23.
過ぎる-すぎる
a)
Quá, đi qua
b)
Vượt qua
24.
過ごす-すごす
a)
Trải qua, dành (thời gian)
b)
Quá, đi qua
25.
移る-うつる
a)
Di chuyển, lây
b)
Trải qua, dành (thời gian)
26.
移す-うつす
a)
Di chuyển, lây
b)
Di chuyển, lây
27.
連れる-つれる
a)
Dẫn đi
b)
Di chuyển, lây
28.
寄る-よる
a)
Ghé vào
b)
Dẫn đi
29.
寄せる-よせる
a)
Ghé vào, tạt vào
b)
Ghé vào
30.
与える-あたえる
a)
Cho, cung cấp, gây ra
b)
Ghé vào, tạt vào
31.
得る-える
a)
Đạt được, có được
b)
Cho, cung cấp, gây ra
32.
向く-むく
a)
Hướng, thích hợp
b)
Đạt được, có được
33.
向ける-むける
a)
Hướng, quay
b)
Hướng, thích hợp
34.
勧める-すすめる
a)
Gợi ý, yêu cầu
b)
Hướng, quay
35.
薦める-すすめる
a)
Gợi ý, tiến cử
b)
Gợi ý, yêu cầu
36.
任せる-まかせる
a)
Giao phó
b)
Gợi ý, tiến cử
37.
守る-まもる
a)
Tuân thủ, bảo vệ
b)
Giao phó
38.
争う-あらそう
a)
Tranh giành, tranh cãi, chiến đấu
b)
Tuân thủ, bảo vệ
39.
望む-のぞむ
a)
Mong muốn
b)
Tranh giành, tranh cãi, chiến đấu
40.
信じる-しんじる
a)
Tin tưởng
b)
Mong muốn
41.
通じる-つうじる
a)
Hiểu, thông qua
b)
Tin tưởng
42.
飽きる-あきる
a)
Chán, ngấy
b)
Hiểu, thông qua
43.
思いつく-おもいつく
a)
Nghĩ ra
b)
Chán, ngấy
44.
思いやる-おもいやる
a)
Quan tâm, thông cảm
b)
Nghĩ ra
45.
熱中する-ねっちゅうする
a)
Mải mê, nghiện
b)
Quan tâm, thông cảm
46.
暮らす-くらす
a)
Sống
b)
Mải mê, nghiện
47.
巻く-まく
a)
Quấn, quàng, bọc
b)
Sống
48.
結ぶ-むすぶ
a)
Buộc, nối
b)
Quấn, quàng, bọc
49.
済む-すむ
a)
Kết thúc, hoàn tất
b)
Buộc, nối
50.
済ませる/済ます-すませる/すます
a)
Kết thúc, làm với
b)
Kết thúc, hoàn tất
51.
Sản phẩm
a)
商品-しょうひん
b)
済ませる/済ます-すませる/すます
52.
Chất lượng
a)
質-しつ
b)
商品-しょうひん
53.
Mẫu, kiểu mẫu
a)
型-かた
b)
質-しつ
54.
Sinh sản, Sản xuất
a)
生産-せいさん
b)
型-かた
55.
Tiêu dùng, tiêu thụ
a)
消費-しょうひ
b)
生産-せいさん
56.
Giá cả, vật giá
a)
物価-ぶっか
b)
消費-しょうひ
57.
Phá sản
a)
倒産-とうさん
b)
物価-ぶっか
58.
Mang theo, di động
a)
携帯-けいたい
b)
倒産-とうさん
59.
Hiện đại, ngày nay
a)
現代-げんだい
b)
携帯-けいたい
60.
Thế kỷ
a)
世紀-せいき
b)
現代-げんだい
61.
văn hóa
a)
文化-ぶんか
b)
世紀-せいき
62.
Thành phố, đô thị
a)
都市-とし
b)
文化-ぶんか
63.
Địa phương
a)
地方-ちほう
b)
都市-とし
64.
Chiến tranh
a)
戦争-せんそう
b)
地方-ちほう
65.
Hòa bình
a)
平和-へいわ
b)
戦争-せんそう
66.
Leo lên
a)
上る-のぼる
b)
平和-へいわ
67.
Xuống
a)
下る-くだる
b)
上る-のぼる
68.
Tiến lên, tiến bộ
a)
進む-すすむ
b)
下る-くだる
69.
Tiến lên
a)
進める-すすめる
b)
進む-すすむ
70.
Thông qua, đỗ (kỳ thi), được chấp nhận
a)
通る-とおる
b)
進める-すすめる
71.
Xuyên qua, thông qua, chp phép
a)
通す-とおす
b)
通る-とおる
72.
Vượt qua
a)
超える-こえる
b)
通す-とおす
73.
Quá, đi qua
a)
過ぎる-すぎる
b)
超える-こえる
74.
Trải qua, dành (thời gian)
a)
過ごす-すごす
b)
過ぎる-すぎる
75.
Di chuyển, lây
a)
移る-うつる
b)
過ごす-すごす
76.
Di chuyển, lây
a)
移す-うつす
b)
移る-うつる
77.
Dẫn đi
a)
連れる-つれる
b)
移す-うつす
78.
Ghé vào
a)
寄る-よる
b)
連れる-つれる
79.
Ghé vào, tạt vào
a)
寄せる-よせる
b)
寄る-よる
80.
Cho, cung cấp, gây ra
a)
与える-あたえる
b)
寄せる-よせる
81.
Đạt được, có được
a)
得る-える
b)
与える-あたえる
82.
Hướng, thích hợp
a)
向く-むく
b)
得る-える
83.
Hướng, quay
a)
向ける-むける
b)
向く-むく
84.
Gợi ý, yêu cầu
a)
勧める-すすめる
b)
向ける-むける
85.
Gợi ý, tiến cử
a)
薦める-すすめる
b)
勧める-すすめる
86.
Giao phó
a)
任せる-まかせる
b)
薦める-すすめる
87.
Tuân thủ, bảo vệ
a)
守る-まもる
b)
任せる-まかせる
88.
Tranh giành, tranh cãi, chiến đấu
a)
争う-あらそう
b)
守る-まもる
89.
Mong muốn
a)
望む-のぞむ
b)
争う-あらそう
90.
Tin tưởng
a)
信じる-しんじる
b)
望む-のぞむ
91.
Hiểu, thông qua
a)
通じる-つうじる
b)
信じる-しんじる
92.
Chán, ngấy
a)
飽きる-あきる
b)
通じる-つうじる
93.
Nghĩ ra
a)
思いつく-おもいつく
b)
飽きる-あきる
94.
Quan tâm, thông cảm
a)
思いやる-おもいやる
b)
思いつく-おもいつく
95.
Mải mê, nghiện
a)
熱中する-ねっちゅうする
b)
思いやる-おもいやる
96.
Sống
a)
暮らす-くらす
b)
熱中する-ねっちゅうする
97.
Quấn, quàng, bọc
a)
巻く-まく
b)
暮らす-くらす
98.
Buộc, nối
a)
結ぶ-むすぶ
b)
巻く-まく
99.
Kết thúc, hoàn tất
a)
済む-すむ
b)
結ぶ-むすぶ
100.
Kết thúc, làm với
a)
済ませる/済ます-すませる/すます
b)
済む-すむ