wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review đề 3 sach tim

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Tương đương

(a)  

2.

nuôi dưỡng

(a)  

3.

hưng thịnh , phát đạt

(a)  

4.

có thể chia được

(a)  

5.

for good~

(a)  

6.

cuộc t công = bom

(a)  

7.

làm đầy lại

(a)  

8.

1 cách tận tâm, chu đáo

(a)  

9.

dc thừa hưởng cái gì

(a)  

10.

khi

(a)  

11.

để

(a)  

12.

sự sụt giảm nhanh

(a)  

13.

cự tuyệt, khước từ

(a)  

14.

trả thù, trả đũa

(a)  

15.

được ra lệnh

(a)  

16.

có thể giải đoán được

(a)  

17.

âm lượng tối đa

(a)  

18.

defer~

(a)  

19.

phong, ban cgi

(a)  

20.

bàn bạc , hội ý vs ai

(a)  

21.

làm ai đó hiểu

(a)  

22.

được đón nhận( bởi số đông)

(a)  

23.

một ng đàn ông bị khuyết tật vận động

(a)  

24.

khóa học về gì

(a)  

25.

tù chung thân

(a)  

26.

thẳng tính

(a)  

27.

sự cam đoan , lời hứa

(a)  

28.

sự phù hợp

(a)  

29.

chẳng những không ( thể hiện thái độ không thik)

(a)  

30.

only when/after

(a)  

31.

bị cướp cgi

(a)  

32.

đe dọa bạo lực với ai

(a)