wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng b4

Total questions: 68

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

trán

(a)  

2.

uống thuốc (N)

(a)  

3.

bị gãy (tay, chân)

(a)  

4.

sưng

(a)  

5.

bị tiêu chảy

(a)  

6.

sau khi ăn

(a)  

7.

bôi thuốc

(a)  

8.

duy trì

(a)  

9.

hắt xì hơi

(a)  

10.

đơn thuốc

(a)  

11.

được chữa trị

(a)  

12.

hỉ mũi

(a)  

13.

đào, khoan

(a)  

14.

hiệu quả

(a)  

15.

lông mày

(a)  

16.

miệng

(a)  

17.

môi

(a)  

18.

ngực

(a)  

19.

hông

(a)  

20.

bắp chân

(a)  

21.

bị cảm

(a)  

22.

ho

(a)  

23.

sốt

(a)  

24.

sổ mũi

(a)  

25.

rối loạn tiêu hóa

(a)  

26.

khó tiêu

(a)  

27.

bị thương, trầy, xước

(a)  

28.

có vết thương

(a)  

29.

chảy máu

(a)  

30.

nặng

(a)  

31.

đau đầu

(a)  

32.

đau răng

(a)  

33.

đau bụng, dạ dày

(a)  

34.

thuốc giảm đau

(a)  

35.

thuốc tiêu hóa

(a)  

36.

thuốc giảm sốt

(a)  

37.

thuốc viên

(a)  

38.

thuốc bột

(a)  

39.

thuốc nước

(a)  

40.

khoa nội

(a)  

41.

khoa ngoại

(a)  

42.

khoa nhi

(a)  

43.

khoa tai mũi họng

(a)  

44.

khoa mắt

(a)  

45.

khoa răng

(a)  

46.

tiêm phòng

(a)  

47.

tiêm (V)

(a)  

48.

kê đơn thuốc

(a)  

49.

tôi có thể giúp gì cho anh?

(a)  

50.

triệu chứng của anh thế nào?

(a)  

51.

ngứa

(a)  

52.

ktra

(a)  

53.

đun, nấu

(a)  

54.

nồi

(a)  

55.

mở mắt

(a)  

56.

nhức, buốt

(a)  

57.

liệu pháp dân gian

(a)  

58.

bảo quản

(a)  

59.

ngón chân

(a)  

60.

đầu gối

(a)  

61.

ngón tay

(a)  

62.

cằm

(a)  

63.

vai

(a)  

64.

lưng

(a)  

65.

cánh tay

(a)  

66.

mông

(a)  

67.

cẳng chân

(a)  

68.

cổ chân

(a)