wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trọng âm (1)

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

trọng âm

a)

A. promise /ˈprɑːmɪs/ (v) hứa

b)

B. consume /kənˈsjuːm/ (v) tiêu thụ

c)

C. pollute (V) /pəˈluːt/ gây ô nhiễm

d)

D. sustain /səˈsteɪn/ (v) duy trì , bền vững

2.

trọng âm

a)

A. convenient /kənˈviːniənt/ (adj) thuận lợi

b)

B. potential /pəˈtenʃl/ (adj) tiềm năng

c)

C. natural /ˈnætʃrəl/ (adj) tự nhiên

d)

D. renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj) có thể tái tạo

3.

trọng âm

a)

A. private /ˈpraɪvət/ (adj) riêng tư

b)

B. protect /prəˈtekt/ (v) bảo vệ

c)

C. reform /rɪˈfɔːm/ (v) cải cách

d)

D. regard /rɪˈɡɑːd/(v) xem như

4.

trọng âm

a)

A. accurate /ˈækjərət/ (v) chính xác

b)

B. important /ɪmˈpɔːtnt/ (adj) quan trọng

c)

C. endanger /ɪnˈdeɪndʒə(r)/ (v) gây nguy hiểm

d)

D. erosion /ɪˈroʊʒən/(n) sự sói mòn

5.

trọng âm

a)

A. urbanize /ˈɜː.bən.aɪz/ (v): đô thị hóa

b)

B. generous /ˈdʒen.ər.əs/ (adj): tử tế, tốt bụng

c)

C. distinguished /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ (adj): ưu tú, xuất chúng

d)

D. prodigy /ˈprɒd.ɪ.dʒi/ (n): thiên tài

6.

trọng âm

a)

teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n) giáo viên

b)

lesson /ˈlesn/ (n) bài học

c)

action /ˈækʃn/ (n) hành động

d)

police /pəˈliːs/ (n) cảnh sát

7.

trọng âm

a)

A. attempt /əˈtempt/ (n): nỗ lực, sự cố gắng

b)

B. brother /ˈbrʌð.ər/ (n): anh/em trai

c)

C. country /ˈkʌn.tri/ (n): đất nước

d)

D. keyboard /ˈkiː.bɔːd/ (n): bàn phím

8.

trọng âm

a)

A. picturesque /ˌpɪk.tʃərˈesk/ (adj): đẹp như tranh

b)

B. colourful /ˈkʌl.ə.fəl/ (adj): rực rỡ, nhiều màu sắc

c)

C. interesting /ˈɪn.trə.stɪŋ/ (adj): thú vị

d)

D. popular /ˈpɒp.jə.lər/ (adj): phổ biến

9.

trọng âm

a)

A. ordinary /ˈɔːdnri/ (a) thông thường

b)

B. emphasis /ˈemfəsɪs/ (n) sự nhấn mạnh

c)

C. decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/ (v) phân tích

d)

D. calendar /ˈkælɪndə(r)/ (n) lịch

10.

trọng âm

a)

A. index /ˈɪndeks/ (n) chỉ số

b)

B. preface /ˈprefəs/ (n) lời mở đầu

c)

C. mature /məˈtʃʊr/ (adj) chín chắn , trưởng thành

d)

D. forward /ˈfɔːrwərd/ (v) chuyển tiếp

11.

trọng âm

a)

A. teacher /ˈtiː.tʃər/ (n): giáo viên

b)

B. product /ˈprɒd.ʌkt/ (n): sản phẩm

c)

C. routine /ruːˈtiːn/ (n): lịch trình

d)

D. bottle /ˈbɒt.əl/ (n): chai

12.

trọng âm

a)

A. argument /ˈɑːrɡjumənt/

b)

B. festival /ˈfestɪvl/

c)

C. summary /ˈsʌməri/

d)

D. invention /ɪnˈvenʃn/

13.

trọng âm

a)

kitchen (n) nhà bếp

b)

lifestyle (n) lối sống

c)

become (v) trở thành

d)

culture (n) văn hóa

14.

trọng âm

a)

wonderful (adj) dòng điện

b)

B. chemical /ˈkem.ɪ.kəl/ (n): chất hóa học

c)

C. habitat /ˈhæb.ɪ.tæt/ (n): môi trường sống

d)

D. destruction /dɪˈstrʌk.ʃən/ (n): sự phá hủy

15.

trọng âm

a)

A. environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (n): môi trường

b)

B. eliminate /iˈlɪm.ɪ.neɪt/ (v): loại bỏ

c)

C. academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ (adj): có tính học thuật

d)

D. biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/ (n): sinh học

16.

trọng âm

a)

A. apply /əˈplaɪ/ (v): đăng ký, ứng tuyển

b)

B. appear /əˈpɪər/ (v): xuất hiện

c)

C. attend /əˈtend/ (v): tham dự

d)

D. angle /ˈæŋ.ɡəl/ (n): góc

17.

trọng âm

a)

A. transcript /ˈtræn.skrɪpt/ (n): bản dịch

b)

B. approach /əˈprəʊtʃ/ (n): phương pháp, cách tiếp cận

c)

C. comment /ˈkɒm.ent/ (n): lời bình luận

d)

D. worship /ˈwɜː.ʃɪp/ (n): sự thờ phụng, sự tôn sùng

18.

trọng âm

a)

A. colorful /ˈkʌl.ə.fəl/ (adj): đầy màu sắc

b)

B. terrific /təˈrɪf.ɪk/ (adj): rất tốt

c)

C. talkative /ˈtɔː.kə.tɪv/ (adj): nói nhiều

d)

D. national /ˈnæʃ.ən.əl/ (adj): thuộc quốc gia

19.

trọng âm

a)

A. important /ɪmˈpɔː.tənt/ (adj): quan trọng

b)

B. surprising /səˈpraɪ.zɪŋ/ (adj): bất ngờ

c)

C. employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/ (n): việc làm

d)

D. family /ˈfæm.əl.i/ (n): gia đình

20.

trọng âm

a)

A. follow /ˈfɒl.əʊ/ (v): làm theo

b)

B. protect /prəˈtekt/ (v): bảo vệ

c)

C. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì

d)

D. accept /əkˈsept/ (v): chấp nhận

21.

trọng âm

a)

A. attack /əˈtæk/ (v) tấn công

b)

B. angle /ˈæŋɡl/ (n) góc

c)

C. mirror /ˈmɪrər/ (n) gương

d)

D. selfish /ˈselfɪʃ/

22.

trọng âm

a)

A. preventive /prɪˈventɪv/ (adj) có tính phòng ngừa

b)

B. dimension /dɪˈmenʃn/ (n) chiều

c)

C. improvement /ɪmˈpruːvmənt/ (n) sự cải thiện

d)

D. animal /ˈænɪml/ (n) động vật