Font size
WorksheetsKiểm tra bài 1 -2 -3 (HSK 1)
Total questions: 25
Worksheet time: 32mins
bạn, cậu, mày
你
您
我
他
Tạm biệt !
Bye
回家
再见
您好
什么
ông, bà, ngài, ... (cách xưng hô tôn kính, lịch sự)
我
您
它
她
老师
zhōngguó
zàijiàn
nǐ hǎo
lǎoshī
học sinh
学习
妈妈
学生
学校
不客气
Bú shì wǒ
bú kè qì
duìbuqǐ
méiguānxi
Các bạn
你们
我们
中国
美国
谢谢
māma
wǒmen
xièxie
xiézi
Viết lại câu bằng tiếng Trung
"Bạn tên là gì?"
Viết lại câu bằng tiếng Trung
"người Trung Quốc"
Viết lại câu bằng tiếng Trung
"Bạn là người Mỹ phải không?"
Dịch câu sang tiếng Việt
"我不是老师,我是学生“
Tôi
我
你
您
他
Xin lỗi
谢谢你
没关系
不客气
对不起
Chào các bạn/chào mọi người
Từ '学生' có nghĩa là gì?
Giáo viên
Nhân viên
Học sinh
Bác sĩ
Cái gì, gì
再见
对不起
什么
没关系
Từ nào dùng để trả lời khi người khác nói Xin lỗi "对不起“
不客气
没关系
不知道
谢谢你
Cách dùng nào để trả lời khi được hỏi tên
"你叫什么名字?“
我不是。。。
我是。。。
我叫。。。
我哪。。。
Giáo viên người Trung Quốc
中国老师
美国学生
是中国人
中国学生
你。。。做中国菜吗?
(a)
这个汉字。。。写?
(a)
Trả lời câu hỏi:
你会做什么(国家quốc gia)菜吗?
Điền động từ vào ô trống: 。。。汉语
(a)
Trả lời câu hỏi:
你家有几口人?有什么人?
