wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài 1 -2 -3 (HSK 1)

Total questions: 25

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

bạn, cậu, mày

a)

b)

c)

d)

2.

Tạm biệt !

Bye

a)

回家

b)

再见

c)

您好

d)

什么

3.

ông, bà, ngài, ... (cách xưng hô tôn kính, lịch sự)

a)

b)

c)

d)

4.

老师

a)

zhōngguó

b)

zàijiàn

c)

nǐ hǎo

d)

lǎoshī

5.

học sinh

a)

学习

b)

妈妈

c)

学生

d)

学校

6.

不客气

a)

Bú shì wǒ

b)

bú kè qì

c)

duìbuqǐ

d)

méiguānxi

7.

Các bạn

a)

你们

b)

我们

c)

中国

d)

美国

8.

谢谢

a)

māma

b)

wǒmen

c)

xièxie

d)

xiézi

9.

Viết lại câu bằng tiếng Trung

"Bạn tên là gì?"

4 lines
10.

Viết lại câu bằng tiếng Trung

"người Trung Quốc"

4 lines
11.

Viết lại câu bằng tiếng Trung

"Bạn là người Mỹ phải không?"

4 lines
12.

Dịch câu sang tiếng Việt

"我不是老师,我是学生“

4 lines
13.

Tôi

a)

b)

c)

d)

14.

Xin lỗi

a)

谢谢你

b)

没关系

c)

不客气

d)

对不起

15.

Chào các bạn/chào mọi người

4 lines
16.

Từ '学生' có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Nhân viên

c)

Học sinh

d)

Bác sĩ

17.

Cái gì, gì

a)

再见

b)

对不起

c)

什么

d)

没关系

18.

Từ nào dùng để trả lời khi người khác nói Xin lỗi "对不起“

a)

不客气

b)

没关系

c)

不知道

d)

谢谢你

19.

Cách dùng nào để trả lời khi được hỏi tên

"你叫什么名字?“

a)

我不是。。。

b)

我是。。。

c)

我叫。。。

d)

我哪。。。

20.

Giáo viên người Trung Quốc

a)

中国老师

b)

美国学生

c)

是中国人

d)

中国学生

21.

你。。。做中国菜吗?

(a)  

22.

这个汉字。。。写?

(a)  

23.

Trả lời câu hỏi:

你会做什么(国家quốc gia)菜吗?

4 lines
24.

Điền động từ vào ô trống: 。。。汉语

(a)  

25.

Trả lời câu hỏi:

你家有几口人?有什么人?

4 lines