Font size
S
M
L
XL
WorksheetsS-u5
Total questions: 74
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
cái dù
a)
an umbrella
b)
cold
c)
a watch
d)
glasses
2.
mũ
a)
a cap
b)
an umbrella
c)
a dress
d)
a top
3.
găng tay
a)
gloves
b)
a cap
c)
an umbrella
d)
a skirt
4.
chiếc khăn choàng
a)
a scarf
b)
gloves
c)
a cap
d)
an umbrella
5.
kính râm
a)
sunglasses
b)
a scarf
c)
gloves
d)
a cap
6.
đôi ủng
a)
boots
b)
sunglasses
c)
a scarf
d)
gloves
7.
áo len
a)
a sweater
b)
boots
c)
sunglasses
d)
a scarf
8.
áo khoác
a)
a coat
b)
a sweater
c)
boots
d)
sunglasses
9.
dép xỏ ngón
a)
sandals
b)
a coat
c)
a sweater
d)
boots
10.
áo mưa
a)
a raincoat
b)
sandals
c)
a coat
d)
a sweater
11.
nắng
a)
sunny
b)
a raincoat
c)
sandals
d)
a coat
12.
nhiều mây một phần
a)
partly cloudy
b)
sunny
c)
a raincoat
d)
sandals
13.
nhiều mây
a)
cloudy
b)
partly cloudy
c)
sunny
d)
a raincoat
14.
gió mạnh
a)
windy
b)
cloudy
c)
partly cloudy
d)
sunny
15.
mưa
a)
rainy
b)
windy
c)
cloudy
d)
partly cloudy
16.
tuyết
a)
snowy
b)
rainy
c)
windy
d)
cloudy
17.
nóng
a)
hot
b)
snowy
c)
rainy
d)
windy
18.
ấm
a)
warm
b)
hot
c)
snowy
d)
rainy
19.
mát
a)
cool
b)
warm
c)
hot
d)
snowy
20.
lạnh
a)
cold
b)
cool
c)
warm
d)
hot
21.
kính
a)
glasses
b)
cold
c)
cool
d)
warm
22.
chiếc áo đứng trên cơ thể
a)
a top
b)
glasses
c)
cold
d)
cool
23.
váy
a)
a skirt
b)
a top
c)
glasses
d)
cold
24.
cặp xách
a)
a backpack
b)
a skirt
c)
a top
d)
glasses
25.
quần ngắn
a)
shorts
b)
a backpack
c)
a skirt
d)
a top
26.
đồng hồ
a)
a watch
b)
shorts
c)
a backpack
d)
a skirt
27.
váy (dài)
a)
a dress
b)
a watch
c)
shorts
d)
a backpack
28.
túi xách
a)
a purse
b)
a dress
c)
a watch
d)
shorts
29.
giày
a)
shoes
b)
a purse
c)
a dress
d)
a watch
30.
áo sơ mi
a)
a shirt
b)
shoes
c)
a purse
d)
a dress
31.
áo khoác
a)
a jacket
b)
a shirt
c)
shoes
d)
a purse
32.
cà vạt
a)
a tie
b)
a jacket
c)
a shirt
d)
shoes
33.
quần dài
a)
pants
b)
a tie
c)
a jacket
d)
a shirt
34.
áo thun
a)
a T-shirt
b)
pants
c)
a tie
d)
a jacket
35.
quần jean
a)
jeans
b)
a T-shirt
c)
pants
d)
a tie
36.
tất
a)
socks
b)
jeans
c)
a T-shirt
d)
pants
37.
giày thể thao
a)
sneakers
b)
socks
c)
jeans
d)
a T-shirt
38.
cái dù
(a)
39.
mũ
(a)
40.
găng tay
(a)
41.
chiếc khăn choàng
(a)
42.
kính râm
(a)
43.
đôi ủng
(a)
44.
áo len
(a)
45.
áo khoác
(a)
46.
dép xỏ ngón
(a)
47.
áo mưa
(a)
48.
nắng
(a)
49.
nhiều mây một phần
(a)
50.
nhiều mây
(a)
51.
gió mạnh
(a)
52.
mưa
(a)
53.
tuyết
(a)
54.
nóng
(a)
55.
ấm
(a)
56.
mát
(a)
57.
lạnh
(a)
58.
kính
(a)
59.
chiếc áo đứng trên cơ thể
(a)
60.
váy
(a)
61.
cặp xách
(a)
62.
quần ngắn
(a)
63.
đồng hồ
(a)
64.
váy (dài)
(a)
65.
túi xách
(a)
66.
giày
(a)
67.
áo sơ mi
(a)
68.
áo khoác
(a)
69.
cà vạt
(a)
70.
quần dài
(a)
71.
áo thun
(a)
72.
quần jean
(a)
73.
tất
(a)
74.
giày thể thao
(a)
Reset
