Worksheetsthứ trong tuần
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
월- 화- 수- 목-금-토-일
a)
2-3-4-5-6-8-7
b)
8-2-3-4-5-6-7
c)
3-4-6-2-7-8-5
d)
2-3-4-5-6-7-8
2.
hỏa
a)
금
b)
화
c)
월
d)
수
3.
thổ
a)
수
b)
월
c)
토
d)
일
4.
thứ hai
a)
월요일
b)
화요일
c)
수요일
d)
목요일
5.
thứ tư
a)
금요일
b)
일요일
c)
수요일
d)
목요일
6.
thứ ba
a)
수요일
b)
일요일
c)
목요일
d)
화요일
7.
thứ năm
a)
수요일
b)
일요일
c)
토요일
d)
목요일
8.
thứ sáu
a)
화요일
b)
수요일
c)
금요일
d)
토요일
9.
thứ bảy
a)
월요일
b)
토요일
c)
금요일
d)
수요일
10.
chủ nhật
a)
일요일
b)
월요일
c)
토요일
d)
수요일
11.
화,수,목,금
a)
hỏa, thủy, thổ, nhật
b)
thủy, hỏa, nguyệt, thổ
c)
hỏa, thủy, mộc, kim
d)
hỏa, kim, thổ, nhật
12.
일요일
a)
thứ hai
b)
chủ nhật
c)
thứ bảy
d)
thứ năm
13.
수요일
a)
thứ sáu
b)
thứ hai
c)
chủ nhật
d)
thứ tư
14.
목요일
a)
thứ năm
b)
thứ sáu
c)
thứ 7
d)
chủ nhật
15.
금요일
a)
thứ năm
b)
thứ sáu
c)
thứ bảy
d)
chủ nhật
16.
수요일
a)
thứ hai
b)
thứ ba
c)
thứ tư
d)
thứ năm
17.
화
a)
nguyệt
b)
nhật
c)
hỏa
d)
kim
18.
수
a)
kim
b)
thổ
c)
nhật
d)
thủy
19.
수
a)
thủy
b)
mộc
c)
thủy
d)
nguyệt
20.
금
a)
mộc
b)
kim
c)
thổ
d)
nhẬT
100 %
