Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGRADE 8 - UNIT 8 - SKILLS 1
Total questions: 17
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Viết từ vựng cho từ sau:
trung tâm thương mại
(a)
2.
Viết từ vựng cho từ sau:
máy điều hòa
(a)
3.
Viết từ vựng cho từ sau:
đám đông
(a)
4.
Viết từ vựng cho từ sau:
đặc biệt
(a)
5.
Viết từ vựng cho từ sau:
lang thang
(a)
6.
Viết từ vựng cho từ sau:
thử
(a)
7.
Viết từ vựng cho từ sau:
tránh
(a)
8.
Viết từ vựng cho từ sau:
đi chơi với bạn bè
(a)
9.
Viết từ vựng cho từ sau:
nhạc sống
(a)
10.
Viết từ vựng cho từ sau:
thu hút
(a)
11.
Viết từ vựng cho từ sau:
đợt giảm giá
(a)
12.
Viết từ vựng cho từ sau:
sáng đèn
(a)
13.
Viết từ vựng cho từ sau:
giảm căng thẳng
(a)
14.
Viết từ vựng cho từ sau:
nóng
(a)
15.
Viết từ vựng cho từ sau:
triển lãm
(a)
16.
Viết từ vựng cho từ sau:
khách hàng
(a)
17.
Viết từ vựng cho từ sau:
quanh năm
(a)
Reset
