wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSG 10. 23 - 24 (1)

Total questions: 60

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.
Đâu là quốc gia không bị ảnh hưởng bởi chữ viết của Trung Quốc?
a)
Việt Nam.
b)
Campuchia.
c)
Nhật Bản.
d)
Triều Tiên.
2.
Ai là chủ nhân của 10 con số đang được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới?
a)
Cư dân Trung Quốc.
b)
Cư dân Ấn Độ.
c)
Cư dân Hy Lạp.
d)
Cư dân La Mã.
3.
Tác phẩm nào dưới đây được coi là bộ “bách khoa toàn thư” phản ánh mọi mặt đời sống xã hội Ấn Độ?
a)
Sử thi Ra-ma-ya-na.
b)
Sử thi Ma-ha-bha-ra-ta.
c)
Vở kịch Sơ-kun-tơ-la.
d)
Kinh Vê-đa.
4.
Những đại diện tiêu biểu của trường phái triết học duy vật ở Hy Lạp và La Mã thời cổ đại là
a)
Ta-lét; Hê-ra-clit.
b)
A-rít-xtốt; Xô-crat.
c)
Pờ-la-tông; Ta-lét.
d)
Hê-ra-clit; Xô-crat
5.
Những thành tựu khoa học của người Hy Lạp - La Mã cổ đại có ý nghĩa như thế nào?
a)
Là nguồn gốc của những thành tựu khoa học kĩ - thuật phương Đông cổ đại.
b)
Đưa loài người bước vào kỉ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
c)
Đặt nền tảng cho sự phát triển của khoa học hiện đại.
d)
Là một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời của văn minh phương Tây cổ đại.
6.
Vì sao phong trào Văn hóa Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại”?
a)
Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của giai cấp tư sản chống lại thế lực phong kiến suy tàn.
b)
Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.
c)
Thị trường thế giới được mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.
d)
Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
7.
Hệ chữ cái La-tinh là thành tựu của cư dân nào?
a)
cư dân Hy Lạp cổ đại.
b)
cư dân La Mã cổ đại.
c)
cư dân Ấn Độ cổ đại.
d)
cư dân Trung Quốc cổ đại.
8.
Ý nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của văn minh thời Phục hưng?
a)
Lên án nghiêm khắc Giáo hội Thiên Chúa giáo đương thời.
b)
Đề cao giá trị nhân bản và tự do cá nhân.
c)
Đề cao quyền độc lập của các dân tộc.
d)
Xây dựng thế giới quan tiến bộ của giai cấp tư sản.
9.
Đâu là những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?
a)
Máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước, đầu máy xe lửa.
b)
Máy dệt, máy kéo sợi, máy hơi nước, máy bay.
c)
Máy dệt, máy kéo sợi, ô tô, máy hơi nước.
d)
Máy dệt, máy hơi nước, tàu thuỷ, điện thoại.
10.
Nội dung nào không phản ánh đúng những tác động tiêu cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?
a)
Ô nhiễm môi trường.
b)
Bóc lột lao động phụ nữ và trẻ em.
c)
Người lao động có nguy cơ mất việc làm.
d)
Sự xâm chiếm và tranh giành thuộc địa.
11.
Trong lĩnh vực luyện kim, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đạt được thành tựu nào sau đây?
a)
Sử dụng lò Bét-xme và lò Mác-tanh trong sản xuất thép.
b)
Tàu thuỷ và đầu máy xe lửa xuất hiện và ứng dụng rộng rãi.
c)
Internet được khai thác và sử dụng rộng rãi.
d)
Chế tạo thành công rô-bốt thế hệ mới.
12.
Động cơ đốt trong được phát minh trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất có ý nghĩa như thế nào?
a)
Thúc đẩy cơ giới hoá sản xuất.
b)
Khởi đầu quá trình công nghiệp hoá.
c)
Giúp cho liên lạc ngày càng thuận tiện.
d)
Mở ra khả năng ứng dụng nguồn năng lượng mới.
13.
Đâu là những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai?
a)
Máy hơi nước, điện thoại, điện, ô tô.
b)
Điện, điện thoại, ô tô, máy bay.
c)
Ô tô, máy bay, máy tính, internet.
d)
Điện thoại, điện, ô tô, tàu hoả.
14.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế?
a)
Tự động hóa hoàn toàn quá trình sản xuất.
b)
Góp phần cải thiện cuộc sống con người.
c)
Thúc đẩy ngành công nghiệp phát triển.
d)
Làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất.
15.
Đặc điểm cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?
a)
Ứng dụng năng lượng hơi nước vào sản xuất để tăng năng suất lao động.
b)
Ứng dụng điện năng vào sản xuất hàng loạt, dây chuyền trên quy mô lớn.
c)
Ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin vào tự động hóa sản xuất.
d)
Vạn vật kết nối dựa trên nền tảng công nghệ sinh học, kĩ thuật số.
16.
World Wide Web (WWW) là phát minh của ai?
a)
Tim Béc-nơ-ly.
b)
Thô-mát Mít.
c)
Giôn Bác-lơ.
d)
Thô-mát Ê-đi-xơn.
17.
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư có đặc điểm cơ bản nào dưới đây?
a)
Ứng dụng năng lượng hơi nước vào sản xuất để tăng năng suất lao động.
b)
Ứng dụng điện năng vào sản xuất hàng loạt, dây chuyền trên quy mô lớn.
c)
Ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin vào cơ giới hóa sản xuất.
d)
Vạn vật kết nối dựa trên nền tảng công nghệ sinh học, kĩ thuật số.
18.
Các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại có tác động như thế nào đến đời sống xã hội?
a)
Mở rộng mối giao lưu và quan hệ giữa con người với con người.
b)
Tăng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo ở các nước.
c)
Hình thành 2 giai cấp cơ bản của xã hội tư bản là: tư sản và vô sản.
d)
Đưa nhân loại bước sang nền văn minh thông tin (văn minh trí tuệ).
19.
Sự ra đời của thuyết nào sau đây đã đặt nền tảng cho các phát minh của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba?
a)
Thuyết tương đối.
b)
Thuyết vạn vận hấp dẫn.
c)
Thuyết di truyền.
d)
Thuyết tế bào.
20.
Đâu là một trong những hệ quả của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại?
a)
Hình thành và phát triển xu thế toàn cầu hóa.
b)
Quá trình cướp bóc thuộc địa, ô nhiễm môi trường.
c)
Tạo ra những tiền đề cho cách mạng xã hội chủ nghĩa.
d)
Chủ nghĩa tư bản độc quyền thay thế tự do cạnh tranh.
21.
Tự động hóa và công nghệ Robot ra đời có điểm hạn chế là gì?
a)
Nguy cơ người lao động bị mất việc làm.
b)
Gây ra tình trạng ô nhiểm môi trường.
c)
Gây ra sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội.
d)
Con người bị lệ thuộc vào thiết bị thông minh.
22.
Ý nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ ba?
a)
Trí tuệ nhân tạo (AI).
b)
Mạng Internet không dây.
c)
Máy tính.
d)
Chinh phục vũ trụ.
23.
Những tôn giáo nào được truyền bá từ Ấn Độ vào khu vực Đông Nam Á?
a)
Phật giáo, Hin-đu giáo, Hồi giáo.
b)
Phật giáo, Hồi giáo, Công giáo.
c)
Hồi giáo, Hin-đu giáo.
d)
Hin-đu giáo, Công giáo.
24.
Vì sao nhiều tôn giáo lớn trên thế giới được truyền bá và phát triển ở các quốc gia Đông Nam Á?
a)
Khu vực Đông Nam Á được coi như “ngã tư đường”, là trung tâm giao thương và giao lưu văn hoá thế giới.
b)
Đông Nam Á nằm giữa hai nền văn minh lớn của thế giới là Ấn Độ và Trung Hoa.
c)
Hoạt động truyền giáo mạnh mẽ của các nhà truyền giáo từ bên ngoài.
d)
Các tôn giáo phù hợp với đời sống tinh thần, tâm linh của cư dân bản địa.
25.
Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tín ngưỡng bản địa của cư dân Đông Nam Á?
a)
Mang đậm ảnh hưởng từ bên ngoài.
b)
Mang màu sắc tôn giáo rõ nét.
c)
Là tín ngưỡng của cư dân du mục.
d)
Lệ thuộc và gắn bó với thiên nhiên.
26.
Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng bản địa của người Đông Nam Á?
a)
Tín ngưỡng thờ Phật.
b)
Tín ngưỡng phồn thực.
c)
Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên.
d)
Tín ngưỡng thờ cúng người đã mất.
27.
Nét độc đáo về tôn giáo, tín ngưỡng, thể hiện văn hoá truyền thống của các quốc gia Đông Nam Á là gì?
a)
Sự bảo tồn và truyền bá đến ngày nay của các tín ngưỡng bản địa đặc sắc.
b)
Sự đa dạng và phát triển tương đối hoà hợp của các tôn giáo.
c)
Phản ánh đời sống vật chất, tinh thần phong phú của cư dân nông nghiệp trồng lúa nước.
d)
Sự giao thoa mạnh mẽ với các nền văn hoá ngoài khu vực.
28.
Các loại chữ viết như: Chăm cổ, Khơ-me cổ, Mã Lai cổ,. được sáng tạo trên cơ sở học tập loại chữ viết nào?
a)
Chữ Phạn, chữ Pa-li của người Ấn Độ.
b)
Chữ Hán của người Trung Quốc.
c)
Chữ Nôm của người Việt.
d)
Chữ tượng hình của người Ai Cập.
29.
Cư dân Văn Lang - Âu Lạc không có tín ngưỡng nào sau đây?
a)
Tín ngưỡng thờ Phật.
b)
Tín ngưỡng phồn thực.
c)
Tín ngưỡng thờ các vị thần tự nhiên.
d)
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
30.
Nội dung nào sau đây không phải là điều kiện tự nhiên thuận lợi để hình thành văn minh Văn Lang - Âu Lạc?
a)
Đất đai màu mỡ.
b)
Khí hậu nhiệt đới gió mùa.
c)
Hệ thống kênh rạch chằng chịt.
d)
Khoáng sản phong phú.
31.
Những nghề thủ công nổi bật của người Việt cổ là:
a)
Đúc đồng, làm giấy in, đóng tàu, đồ gốm.
b)
Làm la bàn đi biển, làm mực in, dệt vải.
c)
Đúc đồng, làm đồ gốm, dệt vải.
d)
Đóng tàu, đánh cá, đồ gốm, dệt vải.
32.
Điểm giống nhau trong cơ sở hình thành Nhà nước Văn Lang và Nhà nước Âu Lạc là do:
a)
Yêu cầu chống ngoại xâm, bảo vệ kinh tế nông nghiệp và làm thuỷ lợi.
b)
Yêu cầu liên minh giữa các bộ lạc với nhau để cùng phát triển kinh tế.
c)
Thương nghiệp phát triển cần tập trung để hình thành những đội tàu buôn.
d)
Yêu cầu của các gia đình sống chung với nhau từ thế hệ này sang thế hệ khác.
33.
Các tầng lớp trong xã hội Văn Lang - Âu Lạc bao gồm:
a)
Vua, quý tộc, dân tự do, nô lệ.
b)
Vua, quý tộc, dân tự do, nô tì.
c)
Vua, quý tộc, bảo dân, nô lệ.
d)
Vua, quý tộc, tư sản, thị dân.
34.
Nội dung nào sau đây là biểu hiện cho sự phát triển kinh tế của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?
a)
Kĩ thuật luyện kim (đồ đồng) phát triển đến trình độ cao.
b)
Có cảng thị Óc Eo là trung tâm buôn bán với nhiều quốc gia.
c)
Có nhiều cảng thị nổi tiếng như: Đại Chiêm, Thị Nại,.
d)
Mở rộng ảnh hưởng ra nhiều quốc gia ở khu vực Đông Nam
35.
Yếu tố nào sau đây không phải là tiền đề dẫn đến sự ra đời của nhà nước Văn Lang?
a)
Chống ngoại xâm.
b)
Bảo vệ sản xuất nông nghiệp.
c)
Xã hội phân hóa sâu sắc.
d)
Nhu cầu trị thủy.
36.
Đặc điểm của Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc là:
a)
Bộ máy nhà nước khá hoàn chỉnh, đứng đầu là vua.
b)
Bộ máy nhà nước phức tạp với nhiều bộ phận.
c)
Nhà nước sơ khai nhưng không còn là tổ chức bộ lạc.
d)
Nhà nước ra đời sớm nhất ở khu vực châu
37.
Các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam có điểm chung là gì?
a)
Chịu ảnh hưởng bởi văn minh Ấn Độ.
b)
Chịu ảnh hưởng bởi văn minh Trung Hoa.
c)
Hình thành ở lưu vực các con sông.
d)
Hình thành ở vùng đồi núi khô cằn.
38.
Địa bàn chủ yếu của quốc gia Văn Lang - Âu Lạc tương ứng với khu vực nào sau đây?
a)
Bắc Bộ và Nam Bộ Việt Nam ngày nay.
b)
Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam ngày nay.
c)
Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam ngày nay.
d)
Nam Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam ngày nay.
39.
Nhà nước tiền thân của Chăm-pa là:
a)
Âu Lạc.
b)
Đại Việt.
c)
Lâm Ấp.
d)
Sa Huỳnh.
40.
Văn minh Chăm-pa có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
a)
Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Trung Hoa.
b)
Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Đại Việt.
c)
Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Phù Nam.
d)
Kết hợp giữa văn hoá bản địa với văn hoá Ấn Độ.
41.
Công trình nào sau đây là thành tựu tiêu biểu của văn minh Chăm-pa?
a)
Thành Cổ Loa.
b)
Tháp Bà Pô Na-ga.
c)
Cảng thị Óc Eo.
d)
Tháp Phổ Minh.
42.
Nhà nước Phù Nam mang tính chất của:
a)
Nhà nước chuyên chế cổ đại phương Đông
b)
Nhà nước chuyên chế cổ đại phương Tây
c)
Nhà nước quân chủ lập hiến kiểu phương Đông
d)
Nhà nước quân chủ lập hiến kiểu phương Tây
43.
Văn minh Phù Nam được hình thành và phát triển chủ yếu ở khu vực nào?
a)
Đồng bằng châu thổ sông Hồng.
b)
Các tỉnh Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
c)
Khu vực Nam Bộ Việt Nam.
d)
Vùng duyên hải Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam.
44.
Loại hình tôn giáo nào đã xuất hiện trong đời sống tâm linh của cư dân Phù Nam?
a)
Hin-đu giáo và Phật giáo.
b)
Hồi giáo.
c)
Công giáo.
d)
Hin-đu giáo.
45.
Người Hi Lạp cổ đại đã có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?
a)
Trái Đất có hình quả cầu tròn và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.
b)
Trái Đất có hình quả cầu tròn và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.
c)
Trái Đất có hình đĩa dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.
d)
Trái Đất có hình đĩa dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.
46.
Đâu là một trong bốn phát minh lớn của người Trung Hoa vào thời cổ-trung đại và thế giới vẫn còn tiếp tục sử dụng đến ngày nay?
a)
Phát minh ra la bàn.
b)
Nêu ra thuyết nguyên tử.
c)
Chế tạo bê tông.
d)
Giỏi về giải phẫu người.
47.
Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào?
a)
Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.
b)
Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.
c)
Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.
d)
Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt.
48.
Yếu tố nào là cơ sở để người Ấn Độ sáng tạo nên chữ viết San-xcrít (chữ Phạn)?
a)
Chữ giáp cốt và chữ Hán.
b)
Chữ viết Hy Lạp và chữ số La Mã.
c)
Chữ tượng hình và chữ Phê-ni-xi.
d)
Chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.
49.
Thành tựu khoa học và kĩ thuật quan trọng nhất của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX là
a)
điện và động cơ đốt trong.
b)
máy hơi nước và điện.
c)
máy hơi nước và điện thoại.
d)
động cơ đốt trong và ô tô.
50.
Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là “người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người”?
a)
Giêm Oát.
b)
Ác-crai-tơ.
c)
Giêm Ha-gri-vơ.
d)
Ét-mơn Các-rai.
51.
Văn minh thời Phục hưng đề cao điều gì?
a)
Giáo lí của Thiên Chúa giáo.
b)
Giá trị con người và quyền tự do cá nhân.
c)
Vai trò quan trọng của Giáo hội Thiên Chúa.
d)
Uy quyền và tính chuyên chế của các vị vua.
52.
Những lĩnh vực nào dưới đây của văn hoá truyền thống Ấn Độ được truyền bá ra bên ngoài?
a)
Hồi giáo, văn học, kiến trúc, ca múa, chữ viết.
b)
Tôn giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết.
c)
Phật giáo, văn học, kiến trúc, điêu khắc, chữ viết,
d)
Hin-đu giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết.
53.
Những yếu tố cơ bản nào có thể giúp xác định một nền văn hóa bước sang thời kì văn minh?
a)
Có chữ viết, nhà nước ra đời.
b)
Xây dựng các công trình kiến trúc.
c)
Có công cụ lao động bằng sắt xuất hiện.
d)
Có con người xuất hiện.
54.
Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng với mục đích quan trọng nhất là gì?
a)
Khôi phục tinh hoa văn hóa của Hi Lạp – La Mã cổ đại.
b)
Đề cao giá trị con người, quyền tự do cá nhân và tri thức khoa học.
c)
Xây dựng nền văn hóa mới, phù hợp của giai cấp tư sản.
d)
Chống lại tư tưởng, văn hóa lạc hậu của Giáo hội Kitô và phong kiến.
55.
Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là
a)
sử dụng năng lượng điện với sự ra đời của các dây chuyền sản xuất hàng loạt.
b)
ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất.
c)
sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất.
d)
quy trình, phương thức sản xuất được tối ưu hóa dựa trên nền tảng công nghệ số.
56.

Robot trí tuệ nhân tạo đầu tiên của Việt Nam chế tạo phục vụ cho ngành

a)

Kinh tế.

b)

Quân sự

c)

Giáo dục.

d)

Công nghệ thông tin.

57.

Theo em, ý nào không phù hợp về ý nghĩa của việc cư dân các quốc gia Đông Nam Á sáng tạo ra chữ viết của mình từ thời kì cổ - trung đại?

a)

Từ rất xa xưa, cư dân trong khu vực đã biết tiếp thu những thành tựu văn minh nhân loại đề phát triển nền văn minh của mình

b)

Thể hiện sức sáng tạo, ý thức tự chủ, tự cường của cư dân các dân tộc Đông Nam Á.

c)

Tạo điều kiện cho sự phát triển rực rỡ của nền văn học dân tộc

d)

Chữ viết sáng tạo trên cơ sở vay mượn từ bên ngoài nên tính dân tộc không cao.

58.

Văn minh Phù Nam được hình thành và phát triển chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Đồng bằng châu thổ sông Hồng.

b)

Các tỉnh Nam Trung Bộ và Nam Bộ

c)

Khu vực Nam Bộ Việt Nam

d)

Vùng duyên hải Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam

59.

Đâu là một trong bốn phát minh lớn của người Trung Hoa vào thời cổ-trung đại và thế giới vẫn còn tiếp tục sử dụng đến ngày nay?

a)

Phát minh ra la bàn

b)

Nêu ra thuyết nguyên tử

c)

Chế tạo bê tông

d)

Giỏi về giải phẫu người

60.

Những thành tựu đạt được trong các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đã đưa loài người bước sang thời đại

a)

“văn minh thông tin”.

b)

“văn minh nông nghiệp”.

c)

văn minh công nghiệp”.

d)

văn minh siêu trí tuệ”.