Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 - BÀI 7

Total questions: 33

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
流血
a)
nước hoa quả
b)
máu
c)
socola
d)
bánh quy
2.
擦
a)
nhân viên bán hàng
b)
lau
c)
họ hàng
d)
khó
3.
气候
a)
tất
b)
khí hậu
c)
an tâm
d)
được
4.
估计
a)
làm phiền
b)
đánh giá
c)
dù
d)
kiên trì
5.
咳嗽
a)
vậy mà
b)
ho
c)
tâm trạng
d)
từ bỏ
6.
严重
a)
cà chua
b)
nghiêm trọng
c)
vui vẻ
d)
chú ý
7.
窗户
a)
phần trăm
b)
cửa sổ
c)
phong cảnh
d)
quần vợt
8.
空气
a)
lần
b)
không khí
c)
thư giãn
d)
quốc tế
9.
抽烟
a)
da
b)
hút thuốc
c)
áp lực
d)
nhẹ nhõm
10.
动作
a)
lợi ích
b)
động tác
c)
hội nghị
d)
thắng
11.
帅
a)
thử
b)
đẹp trai
c)
phát sinh
d)
tùy tiện
12.
出现
a)
nhẹ
b)
xuất hiện
c)
trở thành
d)
mồ hôi
13.
后悔
a)
phương diện
b)
hối hận
c)
chỉ cần
d)
vượt qua
14.
来不及
a)
đáng
b)
không kịp
c)
tài xế
d)
trang
15.
反对
a)
hoạt động
b)
phản đối
c)
đại sứ quán
d)
tác giả
16.
大夫
a)
trong
b)
bác sĩ
c)
tắc đường
d)
lúc đó
17.
植物
a)
miễn phí
b)
thực vật
c)
khoảng cách
d)
có thể là
18.
研究
a)
sửa chữa
b)
nghiên cứu
c)
kiên trì
d)
chính xác
19.
超过
a)
gắng sức
b)
vượt quá
c)
sinh mệnh
d)
lí tưởng
20.
散步
a)
tổ chức
b)
chạy bộ
c)
không ít
d)
Vương Hồng
21.
指
a)
đầy
b)
ngón tay
c)
mọi nơi
d)
dũng cảm
22.
精神
a)
trong đó
b)
tinh thần
c)
thái độ
d)
kết quả
23.
教授
a)
tiểu thuyết
b)
giáo sư
c)
bởi vì
d)
thất bại
24.
数字
a)
thẻ hội viên
b)
chữ số
c)
khoa học
d)
quá trình
25.
说明
a)
tất cả
b)
nói rõ
c)
chứng minh
d)
ít nhất
26.
要是
a)
thu được
b)
nếu như
c)
thường
d)
tổng kết
27.
既
a)
tình hình
b)
lại
c)
ánh nắng
d)
đạt được
28.
减肥
a)
ví dụ
b)
giảm cân
c)
cầu tiên
d)
kinh nhiệm
29.
幸福
a)
tổ chức
b)
hạnh phúc
c)
đặc điểm
d)
rất nhiều
30.
肚子
a)
các
b)
bụng
c)
đúng giờ
d)
khác biệt
31.
感情
a)
hạ thấp
b)
tiình cảm
c)
bất kể
d)
tạm thời
32.
烦恼
a)
học sinh
b)
phiền não
c)
mưa
d)
đối mặt
33.
调
a)
điều hòa
b)
điều động
c)
nắng
d)
edison