wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN 156-170

Total questions: 15

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

hoạt động kinh doanh

(a)  

2.

hoạt động ở nước ngoài

(a)  

3.

hồ sơ khai thuế điện tử

(a)  

4.

hoạt động tài chính

(a)  

5.

hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế

(a)  

6.

hội đồng quản trị

(a)  

7.

hội đồng có rủi ro lớn

(a)  

8.

hợp đồng thuê tài sản không hủy ngang

(a)  

9.

hợp đồng xây dựng

(a)  

10.

hợp đồng xây dựng với chi phí phụ thêm

(a)  

11.

hợp đồng xây dựng với giá cố định

(a)  

12.

hợp nhất kinh doanh

(a)  

13.

hợp nhất tương ứng

(a)  

14.

kế hoạch bù đắp tiền công bằng vốn chủ sở hữu

(a)  

15.

kế hoạch của nhiều chủ doanh nghiệp

(a)