wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI THI THƯỜNG KỲ_GIỮA HKII_ĐỊA 11_02

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân chính tạo ra những sản phẩm mới làm cho công nghiệp Nhật Bản có sức cạnh tranh trên thị trường là

a)

áp dụng kĩ thuật mới, mua bằng sáng chế.

b)

duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng.

c)

 tập trung cao độ vào ngành then chốt.    

d)

chú trọng đầu tư hiện đại hoá công nghiệp.

2.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình dân số Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ trẻ em thấp và đang giảm dần.

b)

Tỉ lệ người già cao và đang tăng dần.

c)

Đông dân, tập trung ở các thành phố ven biển.

d)

Tốc độ gia tăng dân số thấp và đang tăng dần.

3.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

a)

sản phẩm công nghiệp rất phong phú, đáp ứng được nhu cầu trong nước.

b)

quy mô sản xuất công nghiệp lớn, xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.

c)

80% lao động làm việc trong công nghiệp, thu nhập của công nhân cao.

d)

giá trị sản lượng công nghiệp lớn, nhiều ngành có vị trí cao trên thế giới.

4.

Dân cư Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Ven Thái Bình Dương.

b)

Đồng bằng Tây Xi - bia.

c)

Vùng Xibia và các đảo.

d)

Vùng Xibia và các đảo.

5.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi -bia của LB Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, sinh vật phong phú.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

6.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì

b)

cà phê

c)

lúa gạo

d)

cao su

7.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Hi-ma-lay-a.

b)

U-ran.

c)

A-pa-lat.

d)

Cáp-ca.

8.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam

c)

Có sự khác nhau theo mùa

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới

9.

Năng suất lao động xã hội ở Nhật Bản do dân cư

a)

không độc lập suy nghĩ

b)

làm việc chưa tích cực

c)

không làm việc tăng ca

d)

làm việc tích cực, trách nhiệm

10.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có bão tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản

b)

phía nam Nhật Bản

c)

ven biển Nhật Bản

d)

trung tâm Nhật Bản

11.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho nông nghiệp giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Tỉ trọng rất nhỏ trong GDP.

b)

Lao động chiếm tỉ trọng thấp.

c)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ.

d)

Điều kiện sản xuất khó khăn.

12.

Thế mạnh nổi bật ở phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga là

a)

sản xuất lương thực.

b)

chăn nuôi gia súc lớn.

c)

phát triển thủy điện.

d)

trồng cây công nghiệp.

13.

Nguyên nhân chính tạo ra những sản phẩm mới làm cho công nghiệp Nhật Bản có sức cạnh tranh trên thị trường là

a)

áp dụng kĩ thuật mới, mua bằng sáng chế.

b)

duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng.

c)

tập trung cao độ vào ngành then chốt.

d)

chú trọng đầu tư hiện đại hoá công nghiệp.

14.

Ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga là

a)

hàng không

b)

sản xuất gỗ

c)

đóng tàu

d)

khai khoáng

15.

Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là

a)

nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa.

b)

có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão.

c)

phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt.

d)

vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

16.

Dân cư Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Ven Thái Bình Dương

b)

Đồng bằng Tây Xi - bia

c)

Vùng Xibia và các đảo

d)

Đồng bằng Đông Âu

17.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa chất

18.

Vấn đề về dân số mà Liên bang Nga đang quan tâm nhất hiện nay là

a)

nhiều dân tộc khác nhau.

b)

thiếu nguồn lao động.

c)

dân số tăng khá nhanh.

d)

tuổi thọ trung bình thấp.

19.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện tử, tin học

b)

nguyên tử

c)

hàng không vũ trụ

d)

luyện kim

20.

Sản phẩm thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là

a)

xe máy.

b)

ô tô.

c)

rô-bôt.

d)

tàu biển.

21.

Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở

a)

Tuổi thọ trung bình thấp

b)

Tốc độ gia tăng dân số cao

c)

Tỉ lệ người già trong dân cư lớn

d)

Tỉ lệ trẻ em ngày càng nhiều

22.

Đặc điểm phân bố dân cư của Nhật Bản là

a)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Tây.

b)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Đông.

c)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Nam.

d)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Bắc.

23.

Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở

a)

Tỉ lệ người già trong dân cư lớn

b)

Tốc độ gia tăng dân số cao

c)

Tỉ lệ trẻ em ngày càng nhiều

d)

Tuổi thọ trung bình thấp

24.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tập trung ở các thành phố ven biển

b)

Tốc độ gia tăng dân số thấp và đang tăng dần

c)

Tỉ lệ trẻ em thấp và đang giảm dần

d)

Tỉ lệ người già cao và đang tăng dần

25.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

a)

sản phẩm công nghiệp rất phong phú, đáp ứng được nhu cầu trong nước.

b)

quy mô sản xuất công nghiệp lớn, xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.

c)

80% lao động làm việc trong công nghiệp, thu nhập của công nhân cao.

d)

giá trị sản lượng công nghiệp lớn, nhiều ngành có vị trí cao trên thế giới.

26.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu ở

a)

các phía Bắc

b)

đảo Kiu-xiu

c)

đảo Hô-cai-đô

d)

đảo Hôn-su

27.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, dân tộc Liên bang Nga?

a)

Tỉ lệ dân thành thị cao

b)

Có nhiều dân tộc

c)

Dân số tăng nhanh

d)

Có dân số đông

28.

Ý nào sau đây không phải là hậu quả của xu hướng già hóa dân số ở Nhật Bản?

a)

Thiếu lao động bổ sung.

b)

Lao động có nhiều kinh nghiệm.

c)

Chiến lược kinh tế- xã hội bị ảnh hưởng.

d)

Chi phí phúc lợi xã hội nhiều.

29.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

đường bờ biển của Liên bang Nga

b)

đường biên giới của Liên bang Nga

c)

biên giới Liên bang Nga với châu Á

d)

chiều dài các sông ở Liên bang Nga

30.

Yếu tố tạo thuận lợi để Liên bang Nga tiếp thu thành tựu khoa học - kĩ thuật của thế giới là

a)

trình độ dân trí cao.

b)

dân thành thị đông.

c)

lao động dồi dào.

d)

nền kinh tế sôi động.