Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 8 - UNIT 9 - A CLOSER LOOK 1

Total questions: 21

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

bão nhiệt đới

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

sự phá hủy

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

nhân viên cứu hộ

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

lời cảnh báo

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

thực tế

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

bộ dụng cụ khẩn cấp

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

giới chức trách địa phương

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

phun trào

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

nguy hiểm

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

kệ sách

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

sự dự báo

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

phá hủy

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

vùng núi cao

(a)  

14.

Viết từ vựng cho từ sau:

tài sản

(a)  

15.

Viết từ vựng cho từ sau:

cảnh báo

(a)  

16.

Viết từ vựng cho từ sau:

có độc

(a)  

17.

Viết từ vựng cho từ sau:

nạn nhân

(a)  

18.

Viết từ vựng cho từ sau:

nhiều

(a)  

19.

Viết từ vựng cho từ sau:

cá nhân

(a)  

20.

Viết từ vựng cho từ sau:

dự báo

(a)  

21.

Viết từ vựng cho từ sau:

còi

(a)