Font size
WorksheetsIntermediate 3 Unit 9
Total questions: 69
Worksheet time: 52mins
Sự đa dạng sinh học
conservation
rainforest
biodiversity
sustainable
Sự đa dạng sinh học
(a)
đường bờ biển
habitat
volunteer
coastline
wildlife
đường bờ biển
(a)
hoạt động bảo tồn
seedling
conservation
ecotourism
archeological
hoạt động bảo tồn
(a)
vụn rác
asthma
debris
policy
volcano
vụn rác
(a)
khu nghỉ dưỡng sinh thái
eco-lodge
tranquil
ecotourism
ceiling
khu nghỉ dưỡng sinh thái
(a)
du lịch sinh thái
asthma
volunteer
sustainable
ecotourism
du lịch sinh thái
(a)
môi trường sống
snorkeling
ecotour
sustainable
habitat
môi trường sống
(a)
sinh vật biển
marine life
water cycle
neutral impact
visitor center
sinh vật biển
(a)
mầm non
recruit
seedling
species
policy
mầm non
(a)
động vật hoang dã
wildlife
volcano
habitat
snorkeling
động vật hoang dã
(a)
điều chỉnh khí hậu
archeological
climate change
seedling
neutral impact
điều chỉnh khí hậu
(a)
loài
local
species
catch
poison
loài
(a)
đi bộ đường dài
hike(adj)
hike(n)
hike(v)
hike(adv)
đi bộ đường dài
(a)
ống thở lặn biển
snorkell
snorkelr
snorkel
snorkels
ống thở lặn biển
(a)
lặn với ống thở
snorkelsion
snorkeling
snorkeled
snorkelion
lặn với ống thở
(a)
yên tĩnh
habitat
center
reserve
tranquil
yên tĩnh
(a)
cây thường xuân độc
poison ivy
nature reserve
neutral impact
tree planting
cây thường xuân độc
(a)
vòng tuần hoàn nước
water cycler
water cycle
water cycled
water cycling
môi trường sống địa phương
visitor center
catch a glimpse
nature reserve
local habitat
môi trường sống địa phương
(a)
trung tâm tham quan
sightseeting center
visitor center
marine life
eco-lodge
trung tâm tham quan
(a)
trồng cây
planting plants
apper planting
tree planting
banana planting
trồng cây
(a)
khu khảo cổ học
ecotourism
archeological site
conservation
biodiversity
khu khảo cổ học
(a)
lộ trình
plan
itinerary
route
trip
lộ trình
(a)
khu bảo tồn thiên nhiên
khu bảo tồn thiên nhiên
(a)
trần nhà
trần nhà
(a)
rừng nhiệt đới
rain forest
rừng nhiệt đới
(a)
thác nước
thác nước
(a)
núi lửa
Rocky Mountain
Snow Mountain
volcano Mountain
Volcano
núi lửa
(a)
thoáng nhìn thấy
catch a glimpse of
thoáng nhìn thấy
(a)
bệnh hen suyễn
bệnh hen suyễn
(a)
chuyên viên tư vấn khách sạn
chuyên viên tư vấn khách sạn
(a)
tác động trung tính
tác động trung tính
(a)
chính sách
chính sách
(a)
bền vững
bền vững
(a)
khách sạn cổ điển
boutique hotel
khách sạn cổ điển
(a)
