Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary Test 1
Total questions: 199
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
fall out with
a)
mâu thuẫn, cãi nhau với
b)
dễ bị tổn thương
c)
chứa đựng
d)
tuyên bố
e)
sự mô tả
2.
fall over
a)
ngã
b)
mâu thuẫn, cãi nhau với
c)
dễ bị tổn thương
d)
chứa đựng
e)
tuyên bố
3.
cheer sb on
a)
cổ vũ ai
b)
ngã
c)
mâu thuẫn, cãi nhau với
d)
dễ bị tổn thương
e)
chứa đựng
4.
prevent
a)
ngăn chặn
b)
cổ vũ ai
c)
ngã
d)
mâu thuẫn, cãi nhau với
e)
dễ bị tổn thương
5.
current
a)
hiện tại
b)
ngăn chặn
c)
cổ vũ ai
d)
ngã
e)
mâu thuẫn, cãi nhau với
6.
nearly
a)
gần như
b)
hiện tại
c)
ngăn chặn
d)
cổ vũ ai
e)
ngã
7.
affair
a)
sự kiện
b)
gần như
c)
hiện tại
d)
ngăn chặn
e)
cổ vũ ai
8.
informed
a)
có hiểu biết, am hiểu
b)
sự kiện
c)
gần như
d)
hiện tại
e)
ngăn chặn
9.
uninformed
a)
thiếu hiểu biết
b)
có hiểu biết, am hiểu
c)
sự kiện
d)
gần như
e)
hiện tại
10.
unavoidable
a)
không thể tránh khỏi
b)
thiếu hiểu biết
c)
có hiểu biết, am hiểu
d)
sự kiện
e)
gần như
11.
carefree
a)
vô tư
b)
không thể tránh khỏi
c)
thiếu hiểu biết
d)
có hiểu biết, am hiểu
e)
sự kiện
12.
afraid
a)
lo sợ
b)
vô tư
c)
không thể tránh khỏi
d)
thiếu hiểu biết
e)
có hiểu biết, am hiểu
13.
rush hour
a)
giờ cao điểm
b)
lo sợ
c)
vô tư
d)
không thể tránh khỏi
e)
thiếu hiểu biết
14.
station
a)
nhà ga
b)
giờ cao điểm
c)
lo sợ
d)
vô tư
e)
không thể tránh khỏi
15.
terminal
a)
nhà ga sân bay
b)
nhà ga
c)
giờ cao điểm
d)
lo sợ
e)
vô tư
16.
certainly
a)
chắc chắn
b)
nhà ga sân bay
c)
nhà ga
d)
giờ cao điểm
e)
lo sợ
17.
barely
a)
vừa đủ, vừa kịp
b)
chắc chắn
c)
nhà ga sân bay
d)
nhà ga
e)
giờ cao điểm
18.
must have Vpii
a)
chắc hẳn đã ...
b)
vừa đủ, vừa kịp
c)
chắc chắn
d)
nhà ga sân bay
e)
nhà ga
19.
insurance
a)
tiền bảo hiểm
b)
chắc hẳn đã ...
c)
vừa đủ, vừa kịp
d)
chắc chắn
e)
nhà ga sân bay
20.
couldn't have Vpii
a)
đã không thể ...
b)
tiền bảo hiểm
c)
chắc hẳn đã ...
d)
vừa đủ, vừa kịp
e)
chắc chắn
21.
might have Vpii
a)
có lẽ đã ...
b)
đã không thể ...
c)
tiền bảo hiểm
d)
chắc hẳn đã ...
e)
vừa đủ, vừa kịp
22.
wrist
a)
cổ tay
b)
có lẽ đã ...
c)
đã không thể ...
d)
tiền bảo hiểm
e)
chắc hẳn đã ...
23.
set off
a)
khởi hành
b)
cổ tay
c)
có lẽ đã ...
d)
đã không thể ...
e)
tiền bảo hiểm
24.
take off
a)
cất cánh
b)
khởi hành
c)
cổ tay
d)
có lẽ đã ...
e)
đã không thể ...
25.
fasten
a)
thắt chặt
b)
cất cánh
c)
khởi hành
d)
cổ tay
e)
có lẽ đã ...
26.
tie
a)
buộc
b)
thắt chặt
c)
cất cánh
d)
khởi hành
e)
cổ tay
27.
vegetarian
a)
người ăn chay
b)
buộc
c)
thắt chặt
d)
cất cánh
e)
khởi hành
28.
stand
a)
chịu đựng
b)
người ăn chay
c)
buộc
d)
thắt chặt
e)
cất cánh
29.
naive
a)
ngây thơ
b)
chịu đựng
c)
người ăn chay
d)
buộc
e)
thắt chặt
30.
practical
a)
thực tế
b)
ngây thơ
c)
chịu đựng
d)
người ăn chay
e)
buộc
31.
scrapes
a)
tình huống khó xử
b)
thực tế
c)
ngây thơ
d)
chịu đựng
e)
người ăn chay
32.
be use to Ving
a)
quen với việc gì
b)
tình huống khó xử
c)
thực tế
d)
ngây thơ
e)
chịu đựng
33.
doubt
a)
nghi ngờ
b)
quen với việc gì
c)
tình huống khó xử
d)
thực tế
e)
ngây thơ
34.
undoubtedly
a)
chắc chắn, không nghi ngờ gì
b)
nghi ngờ
c)
quen với việc gì
d)
tình huống khó xử
e)
thực tế
35.
qualification
a)
bằng cấp
b)
chắc chắn, không nghi ngờ gì
c)
nghi ngờ
d)
quen với việc gì
e)
tình huống khó xử
36.
diplomas
a)
bằng cấp
b)
bằng cấp
c)
chắc chắn, không nghi ngờ gì
d)
nghi ngờ
e)
quen với việc gì
37.
specific
a)
cụ thể
b)
bằng cấp
c)
bằng cấp
d)
chắc chắn, không nghi ngờ gì
e)
nghi ngờ
38.
particular
a)
cụ thể
b)
cụ thể
c)
bằng cấp
d)
bằng cấp
e)
chắc chắn, không nghi ngờ gì
39.
entry
a)
lối vào
b)
cụ thể
c)
cụ thể
d)
bằng cấp
e)
bằng cấp
40.
requirements
a)
sự yêu cầu
b)
lối vào
c)
cụ thể
d)
cụ thể
e)
bằng cấp
41.
mature
a)
trưởng thành
b)
sự yêu cầu
c)
lối vào
d)
cụ thể
e)
cụ thể
42.
motive
a)
động lực
b)
trưởng thành
c)
sự yêu cầu
d)
lối vào
e)
cụ thể
43.
career-driven
a)
định hướng nghề nghiệp
b)
động lực
c)
trưởng thành
d)
sự yêu cầu
e)
lối vào
44.
relevant to
a)
liên quan đến
b)
định hướng nghề nghiệp
c)
động lực
d)
trưởng thành
e)
sự yêu cầu
45.
relate to
a)
liên quan đến
b)
liên quan đến
c)
định hướng nghề nghiệp
d)
động lực
e)
trưởng thành
46.
worth
a)
đáng giá
b)
liên quan đến
c)
liên quan đến
d)
định hướng nghề nghiệp
e)
động lực
47.
analysing
a)
phân tích
b)
đáng giá
c)
liên quan đến
d)
liên quan đến
e)
định hướng nghề nghiệp
48.
analists
a)
người phân tích
b)
phân tích
c)
đáng giá
d)
liên quan đến
e)
liên quan đến
49.
tuition pack
a)
gói học phí
b)
người phân tích
c)
phân tích
d)
đáng giá
e)
liên quan đến
50.
tutor
a)
gia sư
b)
gói học phí
c)
người phân tích
d)
phân tích
e)
đáng giá
51.
self-discipline
a)
kỷ luật tự giác
b)
gia sư
c)
gói học phí
d)
người phân tích
e)
phân tích
52.
eventually
a)
cuối cùng
b)
kỷ luật tự giác
c)
gia sư
d)
gói học phí
e)
người phân tích
53.
assess
a)
đánh giá
b)
cuối cùng
c)
kỷ luật tự giác
d)
gia sư
e)
gói học phí
54.
thoroughly
a)
kỹ lưỡng
b)
đánh giá
c)
cuối cùng
d)
kỷ luật tự giác
e)
gia sư
55.
accredited
a)
được công nhận
b)
kỹ lưỡng
c)
đánh giá
d)
cuối cùng
e)
kỷ luật tự giác
56.
costume
a)
trang phục
b)
được công nhận
c)
kỹ lưỡng
d)
đánh giá
e)
cuối cùng
57.
validated
a)
xác thực
b)
trang phục
c)
được công nhận
d)
kỹ lưỡng
e)
đánh giá
58.
custom
a)
phong tục tập quán
b)
xác thực
c)
trang phục
d)
được công nhận
e)
kỹ lưỡng
59.
prediction
a)
sự dự đoán
b)
phong tục tập quán
c)
xác thực
d)
trang phục
e)
được công nhận
60.
tend to
a)
có xu hướng làm gì
b)
sự dự đoán
c)
phong tục tập quán
d)
xác thực
e)
trang phục
61.
evidence
a)
bằng chứng
b)
có xu hướng làm gì
c)
sự dự đoán
d)
phong tục tập quán
e)
xác thực
62.
particularly
a)
một cách cụ thể, riêng biệt
b)
bằng chứng
c)
có xu hướng làm gì
d)
sự dự đoán
e)
phong tục tập quán
63.
be likely to
a)
có khả năng
b)
một cách cụ thể, riêng biệt
c)
bằng chứng
d)
có xu hướng làm gì
e)
sự dự đoán
64.
ceremony
a)
nghi lễ
b)
có khả năng
c)
một cách cụ thể, riêng biệt
d)
bằng chứng
e)
có xu hướng làm gì
65.
be predicted to
a)
được dự đoán là
b)
nghi lễ
c)
có khả năng
d)
một cách cụ thể, riêng biệt
e)
bằng chứng
66.
look forward to
a)
mong chờ
b)
được dự đoán là
c)
nghi lễ
d)
có khả năng
e)
một cách cụ thể, riêng biệt
67.
be estimated to
a)
được ước tính là
b)
mong chờ
c)
được dự đoán là
d)
nghi lễ
e)
có khả năng
68.
take after
a)
giống với
b)
được ước tính là
c)
mong chờ
d)
được dự đoán là
e)
nghi lễ
69.
be certain to
a)
chắc chắn
b)
giống với
c)
được ước tính là
d)
mong chờ
e)
được dự đoán là
70.
decisive
a)
quyết đoán
b)
chắc chắn
c)
giống với
d)
được ước tính là
e)
mong chờ
71.
arrangement
a)
sự sắp xếp, kế hoạch
b)
quyết đoán
c)
chắc chắn
d)
giống với
e)
được ước tính là
72.
at least
a)
ít nhất
b)
sự sắp xếp, kế hoạch
c)
quyết đoán
d)
chắc chắn
e)
giống với
73.
lodge
a)
nhà nghỉ
b)
ít nhất
c)
sự sắp xếp, kế hoạch
d)
quyết đoán
e)
chắc chắn
74.
make a decision
a)
đưa ra quyết định
b)
nhà nghỉ
c)
ít nhất
d)
sự sắp xếp, kế hoạch
e)
quyết đoán
75.
wonder
a)
thắc mắc
b)
đưa ra quyết định
c)
nhà nghỉ
d)
ít nhất
e)
sự sắp xếp, kế hoạch
76.
arrange
a)
sắp xếp
b)
thắc mắc
c)
đưa ra quyết định
d)
nhà nghỉ
e)
ít nhất
77.
foresee
a)
thấy trước
b)
sắp xếp
c)
thắc mắc
d)
đưa ra quyết định
e)
nhà nghỉ
78.
go with the flow
a)
thuận theo tự nhiên
b)
thấy trước
c)
sắp xếp
d)
thắc mắc
e)
đưa ra quyết định
79.
intend
a)
dự định
b)
thuận theo tự nhiên
c)
thấy trước
d)
sắp xếp
e)
thắc mắc
80.
purse
a)
cái ví (nữ)
b)
dự định
c)
thuận theo tự nhiên
d)
thấy trước
e)
sắp xếp
81.
Greece
a)
Hy Lạp
b)
cái ví (nữ)
c)
dự định
d)
thuận theo tự nhiên
e)
thấy trước
82.
wallet
a)
ví nam
b)
Hy Lạp
c)
cái ví (nữ)
d)
dự định
e)
thuận theo tự nhiên
83.
observe
a)
quan sát
b)
ví nam
c)
Hy Lạp
d)
cái ví (nữ)
e)
dự định
84.
break in
a)
đột nhập
b)
quan sát
c)
ví nam
d)
Hy Lạp
e)
cái ví (nữ)
85.
riped fruit
a)
hoa quả chín
b)
đột nhập
c)
quan sát
d)
ví nam
e)
Hy Lạp
86.
series
a)
(n) loạt, dãy, chuỗi
b)
hoa quả chín
c)
đột nhập
d)
quan sát
e)
ví nam
87.
engaged
a)
đính hôn
b)
(n) loạt, dãy, chuỗi
c)
hoa quả chín
d)
đột nhập
e)
quan sát
88.
exchange
a)
trao đổi
b)
đính hôn
c)
(n) loạt, dãy, chuỗi
d)
hoa quả chín
e)
đột nhập
89.
commercial
a)
thương mại
b)
trao đổi
c)
đính hôn
d)
(n) loạt, dãy, chuỗi
e)
hoa quả chín
90.
appointment
a)
cuộc hẹn
b)
thương mại
c)
trao đổi
d)
đính hôn
e)
(n) loạt, dãy, chuỗi
91.
fountain pen
a)
bút máy, bút mực
b)
cuộc hẹn
c)
thương mại
d)
trao đổi
e)
đính hôn
92.
demand
a)
nhu cầu
b)
bút máy, bút mực
c)
cuộc hẹn
d)
thương mại
e)
trao đổi
93.
halt
a)
tạm dừng
b)
nhu cầu
c)
bút máy, bút mực
d)
cuộc hẹn
e)
thương mại
94.
possession
a)
sự sở hữu
b)
tạm dừng
c)
nhu cầu
d)
bút máy, bút mực
e)
cuộc hẹn
95.
patent
a)
bằng sáng chế
b)
sự sở hữu
c)
tạm dừng
d)
nhu cầu
e)
bút máy, bút mực
96.
description
a)
sự mô tả
b)
bằng sáng chế
c)
sự sở hữu
d)
tạm dừng
e)
nhu cầu
97.
claim
a)
tuyên bố
b)
sự mô tả
c)
bằng sáng chế
d)
sự sở hữu
e)
tạm dừng
98.
contain
a)
chứa đựng
b)
tuyên bố
c)
sự mô tả
d)
bằng sáng chế
e)
sự sở hữu
99.
vulnerable
a)
dễ bị tổn thương
b)
chứa đựng
c)
tuyên bố
d)
sự mô tả
e)
bằng sáng chế
100.
giống với
a)
resemble
b)
envy
c)
nervous
d)
direction
e)
pleased
101.
lòng mến khách
a)
hospitality
b)
resemble
c)
envy
d)
nervous
e)
direction
102.
thù địch
a)
hostile
b)
hospitality
c)
resemble
d)
envy
e)
nervous
103.
dân số, mật độ dân số
a)
population
b)
hostile
c)
hospitality
d)
resemble
e)
envy
104.
hệ sinh thái
a)
ecosystems
b)
population
c)
hostile
d)
hospitality
e)
resemble
105.
bảo tồn, giữ gìn
a)
preserve
b)
ecosystems
c)
population
d)
hostile
e)
hospitality
106.
nhận ra
a)
realize
b)
preserve
c)
ecosystems
d)
population
e)
hostile
107.
đột ngột
a)
suddenly
b)
realize
c)
preserve
d)
ecosystems
e)
population
108.
Phanh gấp
a)
brake hard
b)
suddenly
c)
realize
d)
preserve
e)
ecosystems
109.
trượt bánh
a)
skidded
b)
brake hard
c)
suddenly
d)
realize
e)
preserve
110.
quyết định
a)
decide
b)
skidded
c)
brake hard
d)
suddenly
e)
realize
111.
xoay xở làm gì
a)
manage to
b)
decide
c)
skidded
d)
brake hard
e)
suddenly
112.
rời đi
a)
go off
b)
manage to
c)
decide
d)
skidded
e)
brake hard
113.
rãnh, mương
a)
ditch
b)
go off
c)
manage to
d)
decide
e)
skidded
114.
bệnh tiểu đường
a)
diabetes
b)
ditch
c)
go off
d)
manage to
e)
decide
115.
sự hoang mang, bối rối
a)
confusion
b)
diabetes
c)
ditch
d)
go off
e)
manage to
116.
điển hình
a)
typical
b)
confusion
c)
diabetes
d)
ditch
e)
go off
117.
hàng năm
a)
annually
b)
typical
c)
confusion
d)
diabetes
e)
ditch
118.
xấp xỉ
a)
approximately
b)
annually
c)
typical
d)
confusion
e)
diabetes
119.
nhãn dán
a)
label
b)
approximately
c)
annually
d)
typical
e)
confusion
120.
mong đợi
a)
expect
b)
label
c)
approximately
d)
annually
e)
typical
121.
tập trung
a)
concentrate
b)
expect
c)
label
d)
approximately
e)
annually
122.
bắt chước
a)
mimic
b)
concentrate
c)
expect
d)
label
e)
approximately
123.
sự giấu giếm, sự che đậy
a)
concealment
b)
mimic
c)
concentrate
d)
expect
e)
label
124.
che giấu
a)
conceal
b)
concealment
c)
mimic
d)
concentrate
e)
expect
125.
tiết lộ
a)
reveal
b)
conceal
c)
concealment
d)
mimic
e)
concentrate
126.
nạn nhân
a)
victim
b)
reveal
c)
conceal
d)
concealment
e)
mimic
127.
con mồi
a)
quarry
b)
victim
c)
reveal
d)
conceal
e)
concealment
128.
hấp dẫn
a)
intrigued
b)
quarry
c)
victim
d)
reveal
e)
conceal
129.
(n) sự kéo giật
a)
pluck
b)
intrigued
c)
quarry
d)
victim
e)
reveal
130.
cành cây
a)
twig
b)
pluck
c)
intrigued
d)
quarry
e)
victim
131.
chiến lược, chiến thuật
a)
strategy
b)
twig
c)
pluck
d)
intrigued
e)
quarry
132.
kẻ theo dõi, rình mò
a)
stalker
b)
strategy
c)
twig
d)
pluck
e)
intrigued
133.
yếu tố
a)
element
b)
stalker
c)
strategy
d)
twig
e)
pluck
134.
trực quan
a)
visually
b)
element
c)
stalker
d)
strategy
e)
twig
135.
Sự đấu tranh
a)
struggle
b)
visually
c)
element
d)
stalker
e)
strategy
136.
mô phỏng
a)
simulate
b)
struggle
c)
visually
d)
element
e)
stalker
137.
không bị quấy rầy
a)
undisturbed
b)
simulate
c)
struggle
d)
visually
e)
element
138.
(v) cân nhắc, xem xét
a)
consider
b)
undisturbed
c)
simulate
d)
struggle
e)
visually
139.
xin lỗi
a)
apologize
b)
consider
c)
undisturbed
d)
simulate
e)
struggle
140.
tốc độ
a)
pace
b)
apologize
c)
consider
d)
undisturbed
e)
simulate
141.
Dịch vụ bưu chính
a)
postal service
b)
pace
c)
apologize
d)
consider
e)
undisturbed
142.
nhận
a)
receive
b)
postal service
c)
pace
d)
apologize
e)
consider
143.
lỗi thời
a)
out of date
b)
receive
c)
postal service
d)
pace
e)
apologize
144.
tiến hành, thực hiện
a)
conducted
b)
out of date
c)
receive
d)
postal service
e)
pace
145.
một cách tương đối
a)
relatively
b)
conducted
c)
out of date
d)
receive
e)
postal service
146.
đặt nền móng
a)
lay the foundation
b)
relatively
c)
conducted
d)
out of date
e)
receive
147.
hệ thống truyền thông
a)
communication systems
b)
lay the foundation
c)
relatively
d)
conducted
e)
out of date
148.
ngay lập tức
a)
instantly
b)
Communication systems
c)
lay the foundation
d)
relatively
e)
conducted
149.
thay thế
a)
replaced
b)
instantly
c)
Communication systems
d)
lay the foundation
e)
relatively
150.
danh tiếng
a)
reputation
b)
replaced
c)
instantly
d)
Communication systems
e)
lay the foundation
151.
thuộc về tài chính
a)
financial
b)
reputation
c)
replaced
d)
instantly
e)
Communication systems
152.
động vật có vú
a)
mammal
b)
financial
c)
reputation
d)
replaced
e)
instantly
153.
đơn xin việc
a)
application form
b)
mammal
c)
financial
d)
reputation
e)
replaced
154.
cứng rắn
a)
tough
b)
application form
c)
mammal
d)
financial
e)
reputation
155.
giám đốc điều hành
a)
chief executive
b)
tough
c)
application form
d)
mammal
e)
financial
156.
kẻ sọc
a)
stripes
b)
chief executive
c)
tough
d)
application form
e)
mammal
157.
ăng ten, trên không
a)
aerial
b)
stripes
c)
chief executive
d)
tough
e)
application form
158.
sự xem xét
a)
inspection
b)
aerial
c)
stripes
d)
chief executive
e)
tough
159.
phương pháp, cách thức
a)
method
b)
inspection
c)
aerial
d)
stripes
e)
chief executive
160.
đào
a)
dig
b)
method
c)
inspection
d)
aerial
e)
stripes
161.
thay thế
a)
alternative
b)
dig
c)
method
d)
inspection
e)
aerial
162.
cư dân
a)
dweller
b)
alternative
c)
dig
d)
method
e)
inspection
163.
nội địa
a)
domestic
b)
dweller
c)
alternative
d)
dig
e)
method
164.
liên quan đến
a)
associated with
b)
domestic
c)
dweller
d)
alternative
e)
dig
165.
một cách hiệu quả
a)
efficiently
b)
associated with
c)
domestic
d)
dweller
e)
alternative
166.
tổ ong
a)
hive
b)
efficiently
c)
associated with
d)
domestic
e)
dweller
167.
ối quan tâm, lo ngại`
a)
concern
b)
hive
c)
efficiently
d)
associated with
e)
domestic
168.
khía cạnh
a)
aspect
b)
concern
c)
hive
d)
efficiently
e)
associated with
169.
nguồn cung
a)
supply
b)
aspect
c)
concern
d)
hive
e)
efficiently
170.
hung hăng
a)
aggressive
b)
supply
c)
aspect
d)
concern
e)
hive
171.
hơi nước
a)
water vapor
b)
aggressive
c)
supply
d)
aspect
e)
concern
172.
không sợ hãi, dũng cảm
a)
fearless
b)
water vapor
c)
aggressive
d)
supply
e)
aspect
173.
lời khen ngợi
a)
compliment
b)
fearless
c)
water vapor
d)
aggressive
e)
supply
174.
cho rằng
a)
assume
b)
compliment
c)
fearless
d)
water vapor
e)
aggressive
175.
hoa văn
a)
pattern
b)
assume
c)
compliment
d)
fearless
e)
water vapor
176.
có thể nhận ra
a)
recognizable
b)
pattern
c)
assume
d)
compliment
e)
fearless
177.
hối tiếc
a)
regret
b)
recognizable
c)
pattern
d)
assume
e)
compliment
178.
bình thường
a)
ordinary
b)
regret
c)
recognizable
d)
pattern
e)
assume
179.
cho rằng, giả sử
a)
suppose
b)
ordinary
c)
regret
d)
recognizable
e)
pattern
180.
phi thường
a)
extraordinary
b)
suppose
c)
ordinary
d)
regret
e)
recognizable
181.
yêu thích
a)
adore
b)
extraordinary
c)
suppose
d)
ordinary
e)
regret
182.
anh chị em ruột
a)
siblings
b)
adore
c)
extraordinary
d)
suppose
e)
ordinary
183.
khinh thường
a)
despise
b)
siblings
c)
adore
d)
extraordinary
e)
suppose
184.
nhanh chóng
a)
rapid
b)
despise
c)
siblings
d)
adore
e)
extraordinary
185.
tạm thời
a)
temporary
b)
rapid
c)
despise
d)
siblings
e)
adore
186.
tình huống
a)
situation
b)
temporary
c)
rapid
d)
despise
e)
siblings
187.
sớm phát triển
a)
precocious
b)
situation
c)
temporary
d)
rapid
e)
despise
188.
vội vàng
a)
hurry on
b)
precocious
c)
situation
d)
temporary
e)
rapid
189.
lâu dài
a)
permanent
b)
hurry on
c)
precocious
d)
situation
e)
temporary
190.
nhấn mạnh
a)
emphasise
b)
permanent
c)
hurry on
d)
precocious
e)
situation
191.
thường xuyên
a)
regular
b)
emphasise
c)
permanent
d)
hurry on
e)
precocious
192.
đáng kể
a)
significant
b)
regular
c)
emphasise
d)
permanent
e)
hurry on
193.
mục đích
a)
purpose
b)
significant
c)
regular
d)
emphasise
e)
permanent
194.
tiêu chuẩn
a)
criteria
b)
purpose
c)
significant
d)
regular
e)
emphasise
195.
nhắm vào, hướng vào
a)
aim for
b)
criteria
c)
purpose
d)
significant
e)
regular
196.
hài lòng
a)
pleased
b)
aim for
c)
criteria
d)
purpose
e)
significant
197.
sự chỉ dẫn
a)
direction
b)
pleased
c)
aim for
d)
criteria
e)
purpose
198.
lo lắng
a)
nervous
b)
direction
c)
pleased
d)
aim for
e)
criteria
199.
đố kỵ
a)
envy
b)
nervous
c)
direction
d)
pleased
e)
aim for
Reset
