wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제1과: 자기소개

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

chuyên ngành ... (động từ)

(a)  

2.

độ tuổi

(a)  

3.

Đài Loan

(a)  

4.

doanh nhân

(a)  

5.

nội trợ

(a)  

6.

kỹ thuật viên

(a)  

7.

y tá

(a)  

8.

luật sư

(a)  

9.

nông dân

(a)  

10.

hướng dẫn viên du lịch

(a)  

11.

lính cứu hoả

(a)  

12.

vận động viên cử tạ

(a)  

13.

tài xế

(a)  

14.

ngành giáo dục tiếng Hàn

(a)  

15.

ảo thuật gia

(a)