wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 43

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

반드시 =? (nhất định)

a)

b)

c)

d)

2.

Dây điện trong tiếng Hàn là _____

a)

전제

b)

전부

c)

전선

d)

전자

3.

건설 có nghĩa là ______

a)

Sự xây tổ

b)

Sự xây nhà

c)

Sự xây cổng

d)

Sự xây dựng

4.

공사장 có nghĩa là______

a)

Công xưởng

b)

Công trường

c)

Công viên

d)

Công chức

5.

벽돌

a)
b)
c)
d)
6.

건물을 짓다 có nghĩa là ______

a)

Xây nhà

b)

Xây tổ

c)

Xây đắp

d)

Xây xát

7.

땅을 파다

a)

Đào cây

b)

Đào hoa

c)

Đào đất

d)

Đào tiên

8.

Thi công cốt pha trong tiếng Hàn có nghĩa là_______

a)

거푸집를 설치하다

b)

거추핍을 설치하다

c)

거푸집을 설지하다

d)

거푸집을 설치하다

9.

철근을 조립하다 có nghĩa là____

a)

Lắp đặt thép xoắn

b)

Lắp đặt sắt xoắn

c)

Lắp đặt đồng xoắn

d)

Lắp đặt nhôm xoắn

10.

콘크리트를 타설하다 có nghĩa là ______

a)

Đổ nước

b)

Đổ trôi sông

c)

Đổ bê tông

d)

Đổ bê đê

11.

'Hàn' trong tiếng Hàn có nghĩa là...

a)

사용하다

b)

이용하다

c)

용접하다

d)

용잡하다

12.

Xi măng trong tiếng Hàn là gì

a)

시맨트

b)

시멘트

13.

Thép cây trong tiếng Hàn là

a)

절근

b)

철근

14.

Phân loại trong tiếng Hàn là

a)

분루하다

b)

분류하다

15.

Đồng nghĩa với từ 넣다 - bỏ vào, chứa đựng

a)

담다

b)

탐다

16.

Buộc trong tiếng Hàn là

a)

묵다

b)

묶다

17.

Vận chuyển trong tiếng Hàn là

a)

나르다

b)

너르다

18.

Xếp chồng, chất chồng trong tiếng Hàn là

a)

샇다

b)

쌓다

19.

Phiên âm đúng của từ 싣다 - chất hàng

a)

/sik-tà/

b)

/sit-tà/

c)

/sil-tà/

20.

Chuyển hàng đi trong tiếng Hàn là

a)

줄하다

b)

줄하하다

c)

출하다

d)

출하하다