wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ mới bài 1,2

Total questions: 15

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

CHỒNG

(a)  

2.

CẤP TRÊN

(a)  

3.

KHÁCH HÀNG

(a)  

4.

선배

a)

NGƯỜI HỌC CÙNG KHÓA

b)

NGƯỜI HỌC KHÓA TRƯỚC

c)

NGƯỜI HỌC KHÓA SAU

d)

NGƯỜI HỌC ĐÃ TỐT NGHIỆP

5.

초대하다

a)

NHẬN LỜI MỜI

b)

CHUYỂN LỜI MỜI

c)

MỜI

d)

TỪ CHỐI LỜI MỜI

6.

GHÉ THĂM

a)

인사하다

b)

오다

c)

방문하다

d)

가다

7.

Đây là gì?

(a)  

8.

Giữ lời hứa

a)

약속하다

b)

약속을 못 지키다

c)

약속을 지키다

d)

약속을 취소하다

9.

Đây là động từ gì?

(a)  

10.

Đây là động từ nào?

(a)  

11.

Liên lạc là gì?

(a)  

12.

Đây là đâu?

(a)  

13.

Đây là đâu?

(a)  

14.

Đây là đâu?

(a)  

15.

Đây là đâu?

(a)