wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[바로 읽는 2] U1-학교 생활

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

다임 선생님

(a)  

2.

lễ nhập học

(a)  

3.

kì thi giữa kì

(a)  

4.

현지 학습

(a)  

5.

kì thi cuối kì

(a)  

6.

개강식

(a)  

7.

lễ bế giảng

(a)  

8.

tham gia

(a)  

9.

hội học sinh

(a)  

10.

thời gian đăng kí

(a)  

11.

신청하다

(a)  

12.

năm nay

(a)  

13.

người chơi/ người tham gia

(a)  

14.

tham gia (1 cuộc thi nào đó)

(a)  

15.

tuân theo

(a)  

16.

nghiêm khắc

(a)