wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra động từ bất quy tắc

Total questions: 19

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Went

a)

đi

b)

ăn

c)

thông minh

d)

về

2.

Động từ bất quy tắc của make

a)

mavel

b)

made

c)

make

d)

maked

3.

Built

a)

đập phá

b)

dựng

c)

xây dựng

d)

làm

4.

L (a)  

5.

Speak ở bất quy tắc cột 2

a)

spoke

b)

spoken

6.

drive cột 3

a)

drove

b)

driven

c)

droptest

7.

Đập Vỡ
B (a)  

8.

Bought ở cột 1 là

a)

buy

b)

bought

c)

be

d)

boot

9.

Come ở cột 3 là

a)

came

b)

come

c)

catch

10.

Do ở cột 2 là

a)

done

b)

did

c)

drive

11.

Ate có nghĩa là

a)

ăn

b)

nấu

c)

uống

d)

ngủ

12.

found ở cột 1 là

a)

foot

b)

find

c)

finger

13.

gotten có nghĩa là

a)

có được

b)

mất

c)

vứt

14.

Give ở cột ba là
g (a)  

15.

have ở cột 3

a)

had

b)

hiden

c)

hight

16.

Biết ,Quen biết ở cột 1 là

a)

Know

b)

knew

17.

Ra đi để lại
L (a)  

18.

Sleep ở cột 2 là
s (a)  

19.

nhìn thấy là

a)

see

b)

saw

c)

speak

d)

spoon