Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'học tập'?

a)

学习

b)

导游

c)

打工

d)

前天

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'làm công; làm thêm; làm việc; làm bán thời gian'?

a)

组织

b)

打工

c)

收集

d)

导游

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'nghiên cứu sinh; cao học (người học sau khi tốt nghiệp đại học)'?

a)

商量

b)

假期

c)

研究生

d)

打工

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tận dụng; tận dụng; áp dụng; dùng'?

a)

假期

b)

利用

c)

风光

d)

商量

5.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'cố hương; quê hương; quê nhà, quê quán; nơi chôn nhau cắt rốn'?

a)

故乡

b)

商量

c)

组织

d)

帮助

6.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thảo luận; trao đổi ý kiến; thương lượng'?

a)

商量

b)

组织

c)

帮助

d)

利用

7.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'người hướng dẫn du lịch; người dẫn đường'?

a)

打工

b)

导游

c)

组织

d)

商量

8.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'giúp đỡ; hỗ trợ; ủng hộ'?

a)

商量

b)

组织

c)

帮助

d)

利用

9.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thực tập; thực hành; thực hiện'?

a)

实习

b)

导游

c)

打工

d)

前天

10.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'nghỉ phép; kỳ nghỉ'?

a)

组织

b)

假期

c)

研究生

d)

打工