WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'học tập'?
学习
导游
打工
前天
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'làm công; làm thêm; làm việc; làm bán thời gian'?
组织
打工
收集
导游
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'nghiên cứu sinh; cao học (người học sau khi tốt nghiệp đại học)'?
商量
假期
研究生
打工
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tận dụng; tận dụng; áp dụng; dùng'?
假期
利用
风光
商量
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'cố hương; quê hương; quê nhà, quê quán; nơi chôn nhau cắt rốn'?
故乡
商量
组织
帮助
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thảo luận; trao đổi ý kiến; thương lượng'?
商量
组织
帮助
利用
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'người hướng dẫn du lịch; người dẫn đường'?
打工
导游
组织
商量
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'giúp đỡ; hỗ trợ; ủng hộ'?
商量
组织
帮助
利用
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thực tập; thực hành; thực hiện'?
实习
导游
打工
前天
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'nghỉ phép; kỳ nghỉ'?
组织
假期
研究生
打工
