Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng hàn bài 12 trung cấp 4
Total questions: 47
Worksheet time: 2hrs 32mins
"사건이 발생하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Từ "사건을 해결하다" trong tiếng Hàn dịch sang tiếng Việt là gì?
"교통사고" trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?
"안전사고" dịch sang tiếng Việt là gì?
Từ "인명 사고" có nghĩa là gì ?
"대형 사고" dịch sang tiếng Việt là gì?
"과속 운전" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Từ nào trong tiếng Hàn có ý nghĩa là "tai nạn lớn"?
"화제가 되다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
"집중호우" dịch sang tiếng Việt là gì?
Từ "자연재해" có nghĩa là gì?
"인명 피해" dịch sang tiếng Việt là gì?
Từ "응급처치" có nghĩa là gì ?
"구조대원" dịch sang tiếng Việt là gì?
"신고하다" có nghĩa là gì?
Từ "구조하다" có nghĩa là gì ?
"절벽" trong tiếng Hàn có ý nghĩa là gì?
Từ nào trong tiếng Hàn có ý nghĩa là thiết bị cứu hộ?
대책을 세우다
구조 장비
고개를 숙이다
강화하다
Từ nào có ý nghĩa là cúi đầu trong tiếng Hàn?
구명조끼
대책을 세우다
고개를 숙이다
구조 장비
소독약 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tim
Thuốc khử trùng, thuốc tiêu độc, thuốc sát trùng
Ngã, ngất xỉu
Sự cố lộ ra ngoài
절벽 trong tiếng Hàn có ý nghĩa là gì?
Vách đứng
Lái xe khi say rượu
Tai nạn thảm họa
(Bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức
Từ "찜질하다" trong tiếng Hàn dịch sang tiếng việt là gì?
Xông hơi, làm nóng lên
Hành động nấu nướng (ngoài trời)
Tìm cách xử lý, tìm cách giải quyết, xử trí
Bằng phẳng
"음주 운전" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Lái xe khi say rượu
(Bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức
Bảo mật internet
Vách đứng
유출 사고 trong tiếng Hàn dịch sang tiếng việt là gì?
Thuốc khử trùng, thuốc tiêu độc, thuốc sát trùng
Tim
Ngã, ngất xỉu
Sự cố lộ ra ngoài
Từ 강화하다 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tăng cường
Thung lũng
Cúi đầu
Phao cứu hộ
계곡 dịch sang tiếng việt là gì?
Tăng cường
Thung lũng
Cúi đầu
Phao cứu hộ
Từ nào có nghĩa là "con kênh, dòng sông nhỏ" trong tiếng Hàn?
평평하다
피서객
하천
통계
Từ nào có nghĩa là (bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức trong tiếng Hàn?
음주 운전
인터넷 보안
조난 사고
(환자가) 의식이 있다/없다
Từ "인터넷 보안" trong tiếng Hàn dịch sang tiếng việt là gì?
Lái xe khi say rượu
(Bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức
Bảo mật internet
Tai nạn thảm họa
"통계" dịch sang tiếng việt là gì?
Xông hơi, làm nóng lên
Thống kê
Bằng phẳng
Khách đi nghỉ mát
조난 사고 dịch sang tiếng Anh là gì?
Bảo mật internet
Tai nạn thảm họa
Vách đứng
(Bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức
"(야외에서의) 취사 행위" trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?
Xông hơi, làm nóng lên
Hành động nấu nướng (ngoài trời)
Tìm cách xử lý, tìm cách giải quyết, xử trí
Thống kê
구명조끼 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Thiết bị cứu hộ
Khu vực bảo vệ
Phao cứu hộ
Sự cố mất cắp
"조치를 취하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Xông hơi, làm nóng lên
Hành động nấu nướng (ngoài trời)
Tìm cách xử lý, tìm cách giải quyết, xử trí
Thống kê
Tìm các cặp tương ứng sau
일회용 밴드
di chuyển
얼음
thuốc mỡ
연고
băng cá nhân
움직이다
đá lạnh
물수건
khăn ướt
Ghép những từ vựng sau cho đúng nghĩa
발목을 삐다
천
얼음주머니
부위
"chảy máu mũI " dịch sang tiếng hàn là gì ?
"bị bỏng" trong tiếng hàn là "화상을 (a) "Điền vào chỗ trống
Tìm các cặp tương ứng sau
một chút
환자
bệnh nhân, người bệnh
콧구멍
lỗ mũi
휴지
bông
약간
giấy lau, khăn giấy
솜
ghép những từ sau cùng nghĩa
몸을 눕히다
임시
단추를 풀다
숨을 쉬다
Ghép nghĩa của từ
làm nguội
금용사고
rõ ràng
살펴보다
SỰ CỐ TIỀN TỆ (N)
식히다
LỘ RA
분명하다
xem xét, quan sát
새 나가다
Tìm các cặp tương ứng sau
전혀
vi phạm
조사하다
bị lo nghĩ, bị lo ngại
위반하다
hoàn toàn
우려되다
đưa tin
보도하다
điều tra
Tìm các cặp tương ứng sau
사건/사고 현장
người chứng kiến
사망자
người mất tích
목격자
người bị thương
실종자
hiện trường tai nạn
부상자
người chết
Tìm các cặp tương ứng sau
người bị tình nghi
기자
nạn nhân, người bị hại
아나운서
ký giả, nhà báo
피의자
phát thanh viên
주요 뉴스
tin chính
피해자
Tìm các cặp tương ứng sau
피서객
thống kê
통계
khách đi nghỉ mát
화제가 되다
bằng phẳng
평평하다
con kênh, dòng sông nhỏ
하천
trở thành đề tài bàn tán
Ghép từ vựng đúng nghĩa
Mưa to, mưa tập trung
thiên tai
thiệt hại về người
sự sơ cứu, sự cấp cứu (N)
Tìm các cặp tương ứng sau
구조대원
LÀM cứu hộ
인명 사고
khai báo
구조하다
nhân viên cứu hộ
신고하다
sự kiện xảy ra, sự cố phát sinh
사건이 발생하다
tai nạn về người, tai nạn chết người
