wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng hàn bài 12 trung cấp 4

Total questions: 47

Worksheet time: 2hrs 32mins

Name
Class
Date
1.

"사건이 발생하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

4 lines
2.

Từ "사건을 해결하다" trong tiếng Hàn dịch sang tiếng Việt là gì?

4 lines
3.

"교통사고" trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?

4 lines
4.

"안전사고" dịch sang tiếng Việt là gì?

4 lines
5.

Từ "인명 사고" có nghĩa là gì ?

4 lines
6.

"대형 사고" dịch sang tiếng Việt là gì?

4 lines
7.

"과속 운전" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

4 lines
8.

Từ nào trong tiếng Hàn có ý nghĩa là "tai nạn lớn"?

4 lines
9.

"화제가 되다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

4 lines
10.

"집중호우" dịch sang tiếng Việt là gì?

4 lines
11.

Từ "자연재해" có nghĩa là gì?

4 lines
12.

"인명 피해" dịch sang tiếng Việt là gì?

4 lines
13.

Từ "응급처치" có nghĩa là gì ?

4 lines
14.

"구조대원" dịch sang tiếng Việt là gì?

4 lines
15.

"신고하다" có nghĩa là gì?

4 lines
16.

Từ "구조하다" có nghĩa là gì ?

4 lines
17.

"절벽" trong tiếng Hàn có ý nghĩa là gì?

4 lines
18.

Từ nào trong tiếng Hàn có ý nghĩa là thiết bị cứu hộ?

a)

대책을 세우다

b)

구조 장비

c)

고개를 숙이다

d)

강화하다

19.

Từ nào có ý nghĩa là cúi đầu trong tiếng Hàn?

a)

구명조끼

b)

대책을 세우다

c)

고개를 숙이다

d)

구조 장비

20.

소독약 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tim

b)

Thuốc khử trùng, thuốc tiêu độc, thuốc sát trùng

c)

Ngã, ngất xỉu

d)

Sự cố lộ ra ngoài

21.

절벽 trong tiếng Hàn có ý nghĩa là gì?

a)

Vách đứng

b)

Lái xe khi say rượu

c)

Tai nạn thảm họa

d)

(Bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức

22.

Từ "찜질하다" trong tiếng Hàn dịch sang tiếng việt là gì?

a)

Xông hơi, làm nóng lên

b)

Hành động nấu nướng (ngoài trời)

c)

Tìm cách xử lý, tìm cách giải quyết, xử trí

d)

Bằng phẳng

23.

"음주 운전" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Lái xe khi say rượu

b)

(Bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức

c)

Bảo mật internet

d)

Vách đứng

24.

유출 사고 trong tiếng Hàn dịch sang tiếng việt là gì?

a)

Thuốc khử trùng, thuốc tiêu độc, thuốc sát trùng

b)

Tim

c)

Ngã, ngất xỉu

d)

Sự cố lộ ra ngoài

25.

Từ 강화하다 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tăng cường

b)

Thung lũng

c)

Cúi đầu

d)

Phao cứu hộ

26.

계곡 dịch sang tiếng việt là gì?

a)

Tăng cường

b)

Thung lũng

c)

Cúi đầu

d)

Phao cứu hộ

27.

Từ nào có nghĩa là "con kênh, dòng sông nhỏ" trong tiếng Hàn?

a)

평평하다

b)

피서객

c)

하천

d)

통계

28.

Từ nào có nghĩa là (bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức trong tiếng Hàn?

a)

음주 운전

b)

인터넷 보안

c)

조난 사고

d)

(환자가) 의식이 있다/없다

29.

Từ "인터넷 보안" trong tiếng Hàn dịch sang tiếng việt là gì?

a)

Lái xe khi say rượu

b)

(Bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức

c)

Bảo mật internet

d)

Tai nạn thảm họa

30.

"통계" dịch sang tiếng việt là gì?

a)

Xông hơi, làm nóng lên

b)

Thống kê

c)

Bằng phẳng

d)

Khách đi nghỉ mát

31.

조난 사고 dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Bảo mật internet

b)

Tai nạn thảm họa

c)

Vách đứng

d)

(Bệnh nhân)còn ý thức/mất ý thức

32.

"(야외에서의) 취사 행위" trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?

a)

Xông hơi, làm nóng lên

b)

Hành động nấu nướng (ngoài trời)

c)

Tìm cách xử lý, tìm cách giải quyết, xử trí

d)

Thống kê

33.

구명조끼 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Thiết bị cứu hộ

b)

Khu vực bảo vệ

c)

Phao cứu hộ

d)

Sự cố mất cắp

34.

"조치를 취하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Xông hơi, làm nóng lên

b)

Hành động nấu nướng (ngoài trời)

c)

Tìm cách xử lý, tìm cách giải quyết, xử trí

d)

Thống kê

35.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

일회용 밴드

1.

di chuyển

b)

얼음

2.

thuốc mỡ

c)

연고

3.

băng cá nhân

d)

움직이다

4.

đá lạnh

e)

물수건

5.

khăn ướt

36.

Ghép những từ vựng sau cho đúng nghĩa

Categorize the following

발목을 삐다

얼음주머니

부위

trẹo mắt cá
vải lụa
Túi đựng nước đá
bộ phận
37.

"chảy máu mũI " dịch sang tiếng hàn là gì ?

4 lines
38.

"bị bỏng" trong tiếng hàn là "화상을 (a)   "Điền vào chỗ trống

39.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

một chút

1.

환자

b)

bệnh nhân, người bệnh

2.

콧구멍

c)

lỗ mũi

3.

휴지

d)

bông

4.

약간

e)

giấy lau, khăn giấy

5.

40.

ghép những từ sau cùng nghĩa

Categorize the following

몸을 눕히다

임시

단추를 풀다

숨을 쉬다

ngả người xuống
tạm thời
MỞ CÚC ÁO
THỞ
41.

Ghép nghĩa của từ

a)

làm nguội

1.

금용사고

b)

rõ ràng

2.

살펴보다

c)

SỰ CỐ TIỀN TỆ (N)

3.

식히다

d)

LỘ RA

4.

분명하다

e)

xem xét, quan sát

5.

새 나가다

42.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

전혀

1.

vi phạm

b)

조사하다

2.

bị lo nghĩ, bị lo ngại

c)

위반하다

3.

hoàn toàn

d)

우려되다

4.

đưa tin

e)

보도하다

5.

điều tra

43.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

사건/사고 현장


1.

người chứng kiến

b)

사망자

2.

người mất tích

c)

목격자

3.

người bị thương

d)

실종자

4.

hiện trường tai nạn

e)

부상자

5.

người chết

44.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)


người bị tình nghi

1.

기자

b)

nạn nhân, người bị hại

2.

아나운서

c)

ký giả, nhà báo

3.

피의자

d)

phát thanh viên

4.

주요 뉴스

e)

tin chính

5.

피해자

45.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

피서객

1.

thống kê

b)

통계

2.

khách đi nghỉ mát

c)

화제가 되다

3.

bằng phẳng

d)

평평하다

4.

con kênh, dòng sông nhỏ

e)

하천

5.

trở thành đề tài bàn tán

46.

Ghép từ vựng đúng nghĩa

Categorize the following

Mưa to, mưa tập trung

thiên tai

thiệt hại về người

sự sơ cứu, sự cấp cứu (N)

집중호우
자연재해
인명 피해
응급처치
47.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

구조대원

1.

LÀM cứu hộ

b)

인명 사고

2.

khai báo

c)

구조하다

3.

nhân viên cứu hộ

d)

신고하다

4.

sự kiện xảy ra, sự cố phát sinh

e)

사건이 발생하다


5.

tai nạn về người, tai nạn chết người