wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4

Total questions: 30

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

"주말" có nghĩa là gì?

a)

Cuối tuần

b)

Năm nay

c)

Năm ngoái

d)

Tháng trước

2.

" Ngày thường (trong tuần)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

평일 (주중)

b)

그저께

c)

내일

d)

오늘

3.

"Tuần sau" trong tiếng Hàn là gì?

a)

다음 년

b)

다음 달

c)

내일

d)

다음 주

4.

" 이번 주" có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Năm nay

c)

Tuần này

d)

Tháng này

5.

"Tuần trước" trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난 해

b)

지난 달

c)

지난 주

d)

어제

6.

"Tháng sau" trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난 달

b)

올해

c)

다음 달

d)

다음 년

7.

" 이번 달" nghĩa là gì?

a)

Tháng này

b)

Hôm nay

c)

Tháng trước

d)

Hôm qua

8.

" Tháng trước" trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난 달

b)

지난 월

c)

자닌 달

d)

지남 월

9.

"Năm sau" trong tiếng Hàn là gì?

a)

작년

b)

금년

c)

올해

d)

다음 해

10.

"올해 " có nghĩa là gì?

a)

Năm ngoái

b)

Năm nay

c)

Năm sau

d)

Hôm kia

11.

"Năm ngoái" trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난 해

b)

금년

c)

내년

d)

다음 해

12.

"모레" có nghĩa là gì?

a)

Hôm kia

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Ngày kia

13.

Hãy dịch từ cần điền vào chỗ trống sang tiếng Hàn

" Trẻ em HÔM NAY, thế giới ........."

a)

그저께

b)

어제

c)

오늘

d)

내일

14.

"어제" có nghĩa là gì?

a)

Hôm kia

b)

Hôm qua

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

15.

"Hôm kia" trong tiếng Hàn là gì?

a)

그저께

b)

그자께

c)

그지께

d)

그주께

16.

"시월" là tháng mấy?

a)

Tháng 8

b)

Tháng 9

c)

Tháng 10

d)

Tháng 11

17.

"Tháng 6" trong tiếng Hàn là gì?

a)

육월

b)

유월

c)

욕월

d)

요월

18.

"Giờ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

시간

c)

시계

d)

시작

19.

"일" trong tiếng Hàn là gì?

a)

Thứ

b)

Ngày

c)

Tháng

d)

Năm

20.

"Tháng" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

월요일

c)

d)

일요일

21.

"년" có nghĩa là gì?

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Thứ

22.

Ngày cuối cùng của tuần là thứ mấy?

a)

일요일

b)

월요일

c)

수요일

d)

금요일

23.

" Thứ 7" trong tiếng Hàn là gì?

a)

월요일

b)

목요일

c)

화요일

d)

토요일

24.

Sau "thứ năm" là thứ mấy?

a)

금요일

b)

금유일

c)

굼요일

d)

곰요일

25.

"목요일" là thứ mấy trong tiếng Hàn?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

26.

"Thứ 4" trong tiếng Hàn là gì?

a)

사요일

b)

서요일

c)

소요일

d)

수요일

27.

"화요일" là thứ mấy?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

28.

" Thứ 2" trong tiếng Hàn là gì?

a)

월요일

b)

화요일

c)

수요일

d)

금요일

29.

" Thứ " trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

요일

d)

30.

"날짜" có nghĩa là gì?

a)

Ngày tháng

b)

Thứ

c)

Cuối tuần

d)

Bây giờ