Worksheetsp1
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Hóa sinh học là môn khoa học nghiên cứu:
Chức năng sinh lý của cơ thể người.
Thành phần và quá trình hóa học trong cơ thể sống.
Cấu tạo mô và cơ quan của cơ thể.
Sự phát triển hình thái của tế bào.
Hầu hết các phản ứng hóa học trong cơ thể xảy ra ở:
Dịch gian bào.
Tế bào.
Hệ tuần hoàn.
Mô liên kết.
Hóa sinh học gồm mấy phần chính?
Một phần.
Hai phần.
Ba phần.
Bốn phần.
Hóa sinh tĩnh nghiên cứu:
Cấu tạo của cơ thể sống ở mức độ phân tử, nguyên tử.
Quá trình chuyển hóa và trao đổi chất trong cơ thể.
Hoạt động của enzym và hormon.
Các phản ứng sinh lý học cơ bản.
Hóa sinh động nghiên cứu:
Cấu trúc nguyên tử của tế bào.
Cấu tạo hình thái của mô.
Các quá trình chuyển hóa và phản ứng sinh học.
Chức năng vận chuyển của máu.
Các nguyên tố chính chiếm 97,5% trọng lượng cơ thể là:
C, H, O, N, Ca.
C, H, O, N, Na.
C, H, O, N, P.
C, H, O, N, S.
Nguyên tố nào sau đây thuộc nhóm vi lượng?
Canxi.
Iod.
Natri.
Phospho.
Nguyên tố nào sau đây thuộc nhóm siêu vi lượng?
Iod.
Sắt.
Kẽm.
Lưu huỳnh.
Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thân trọng cơ thể?
30–40%.
45–55%.
55–65%.
70–80%.
Muối vô cơ rắn, không ion hóa thường có ở:
Máu và dịch tiêu hóa.
Xương và răng.
Cơ và mô liên kết.
Tủy xương và hồng cầu.
Đơn vị cấu tạo của glucid là:
Monosaccarid.
Acid béo.
Acid amin.
Glycerol.
Lipid là este của:
Acid amin và alcol.
Acid béo và alcol.
Glucid và acid béo.
Phosphat và alcol.
Trong 3 nhóm chất hữu cơ chính, nhóm nào cung cấp năng lượng cao nhất cho cơ thể?
Glucid.
Protein.
Lipid.
Vitamin.
Trong cơ thể, lượng nước ở người trẻ so với người già:
Ít hơn.
Bằng nhau.
Nhiều hơn.
Không xác định được.
Nước trong cơ thể tồn tại chủ yếu dưới 2 dạng là:
Nước tự do và nước kết hợp.
Nước trong máu và nước trong dịch tiêu hóa.
Nước nội bào và nước ngoại bào.
Nước tĩnh và nước động.
Vai trò chính của nước kết hợp là:
Tạo môi trường cho phản ứng hóa học.
Tham gia cấu trúc tế bào.
Hòa tan các chất dinh dưỡng.
Duy trì nhiệt độ cơ thể.
Anion có mặt trong dung dịch cơ thể không bao gồm:
Cl⁻.
SO₄²⁻.
HCO₃⁻.
Na⁺.
Trong hợp chất cơ kim, acid phosphoric thường kết hợp với:
Chất hữu cơ.
Kim loại kiềm.
Các muối rắn.
Dung môi nước.
Glucid có tên khác là hydratcarbon vì:
Chứa nitơ trong phân tử.
Có tỉ lệ hydro và oxy giống như nước.
Dễ hòa tan trong dung dịch kiềm.
Là hợp chất hữu cơ phức tạp.
Đơn vị cấu tạo của glucid là:
Disaccarid.
Polysaccarid.
Monosaccarid.
Oligosaccarid.
Trong cơ thể, protein chiếm khoảng:
5–10% trọng lượng.
10–15% trọng lượng.
15–20% trọng lượng.
20–25% trọng lượng.
1 gam protein cung cấp năng lượng khoảng:
2,1 kcal.
3,5 kcal.
4,2 kcal.
5,1 kcal.
1 gam glucid cung cấp năng lượng khoảng:
3,9 kcal.
4,1 kcal.
4,5 kcal.
5,0 kcal.
1 gam lipid cung cấp năng lượng khoảng:
7,2 kcal.
8,3 kcal.
9,3 kcal.
10,0 kcal.
Glucid chứa các nguyên tố chính là:
C, H, O.
C, H, N.
C, O, S.
C, H, P.
26.Protein chứa các nguyên tố chính là:
A.C,H,O
B.C,H,O,N
C.C,O,S,P
D.C,H,N,Ca
