wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối tuần - 21/2

Total questions: 25

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng nhất:

25 gồm

a)

2 chục và 5 đơn vị

b)

20 chục và 5 đơn vị

c)

2 chục và 50 đơn vị

2.

Điền vào chỗ chấm:

Số 22 đọc là …..

(a)  

3.

Điền vào chỗ chấm:

Gộp 1 chục và 5 đơn vị được ….

(a)  

4.

Chọn đáp án đúng nhất

10 =

a)

1 chục

b)

10 chục

c)

1 đơn vị

5.

Điền vào chỗ …..

10, 20, ….. , 40, 50.

(a)  

6.

Đồng hồ chỉ mấy giờ?

a)

12 giờ

b)

3 giờ

c)

4 giờ

7.

Điền dấu > , < , = vào chỗ chấm

36 - 6 …… 10 + 30

a)

<

b)

>

c)

=

8.

Sắp xếp thứ tự từ bé đến lớn các số sau : 15, 22, 30, 7.

a)

7, 15, 22, 30.

b)

7, 30, 15, 22.

c)

30, 22, 15, 7

9.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm

22 + 7=……

(a)  

10.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm

22<……<24

(a)  

11.

Chọn đáp án đúng nhất:

Cho dãy số: 25, 18, 31. Số bé nhất là :

a)

25

b)

18

c)

31

12.

Chọn đáp án đúng nhất:

Cho dãy số : 25, 18, 31. Số lớn nhất là:

a)

25

b)

18

c)

31

13.

Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm

15 + 4 ………. 15 - 4

a)
>
b)

<

c)

=

14.

Điền dấu >, <,= vào chỗ chấm:

29 …….. 40

a)
<
b)

>

c)

=

15.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm

37 - …… = 30

(a)  

16.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

1,3,….,7,9.

(a)  

17.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

2, 4, 6, ….., 10.

(a)  

18.

Điền k hay c vào chỗ chấm:

…..ủ nghệ

(a)  

19.

Điền k hay c vào chỗ chấm

Mắt …..ính

(a)  

20.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

Bánh chưng

b)

Bánh trưng

21.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

Trang trí

b)

Chang chí

22.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

Tim thuốc

b)

Tiêm thuốc

23.

Chọn từ viết đúng chính tả

a)

Xin lỗi

b)

Xin lổi

24.

Chọn từ chỉ màu sắc:

a)

To

b)

Đỏ

c)

Nhỏ

25.

Chọn từ chỉ hình dạng

a)

Vuông

b)

Đen

c)

Nắng