Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTEST - English Xá Thị
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Dạng quá khứ (V2) của be là gì?
a)
been
b)
was / were
c)
bed
d)
being
2.
become - became - ?
a)
becamed
b)
came
c)
become
d)
becoming
3.
Điền dạng V3 của begin: begin - began - (a)
4.
Dạng V2 của break là gì?
a)
broke
b)
breaked
c)
broken
d)
brink
5.
brought là dạng quá khứ của động từ nào?
a)
buy
b)
build
c)
break
d)
bring
6.
Dạng V3 của build là gì?
a)
builded
b)
built
c)
building
d)
bolt
7.
Điền dạng V2 của buy: (a)
8.
catch có dạng V2 và V3 là gì?
a)
catched
b)
cotch
c)
catching
d)
caught
9.
Dạng quá khứ (V2) của come là gì?
a)
came
b)
come
c)
comed
d)
coming
10.
do - did - ?
a)
done
b)
doed
c)
doing
d)
did
11.
Điền dạng V2 của drink: (a)
12.
driven là dạng V3 của động từ nào?
a)
drank
b)
drew
c)
drive
d)
drove
13.
Dạng quá khứ (V2) của eat là gì?
a)
eaten
b)
ate
c)
eat
d)
eated
14.
fall - fell - ?
a)
falled
b)
fell
c)
fallen
d)
falling
15.
Điền dạng V3 của feel: feel - felt - (a)
16.
Dạng V2 và V3 của find là gì?
a)
found
b)
finded
c)
fond
d)
finding
17.
forgotten là dạng V3 của động từ nào?
a)
forgot
b)
forge
c)
getting
d)
forget
18.
Dạng V2 của get là gì?
a)
got
b)
getted
c)
gotten
d)
gate
19.
Điền dạng V3 của give: give - gave - (a)
20.
go - went - ?
a)
goed
b)
gone
c)
went
d)
going
Reset
