wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 31- eps

Total questions: 31

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Lần đầu tiên

(a)  

2.

Trong suốt

(a)  

3.

Khoảng

(a)  

4.

Mùa xuân

(a)  

5.

Mùa hạ

(a)  

6.

Mùa thu

(a)  

7.

Mùa đông

(a)  

8.

Thời tiết

(a)  

9.

Nhiệt độ

(a)  

10.

<0 độ C

(a)  

11.

>0 độ C

(a)  

12.

Nhiệt độ cao nhất

(a)  

13.

Nhiệt độ thấp nhất

(a)  

14.

Nhiệt độ cao

(a)  

15.

Nhiệt độ thấp

(a)  

16.

Nhiệt độ tăng

(a)  

17.

Nhiệt độ giảm

(a)  

18.

ẩm ướt

(a)  

19.

độ ẩm

(a)  

20.

khô

(a)  

21.

Dân số đông

(a)  

22.

Dân số ít

(a)  

23.

Phức tạp/ đông đúc

(a)  

24.

Vắng vẻ

(a)  

25.

Giao thông thuận tiện

(a)  

26.

 

 

 

 

Giao thông bất tiện

(a)  

27.

ồn ào

(a)  

28.

yên tĩnh

(a)  

29.

không khí trong lành

(a)  

30.

nổi tiếng

(a)  

31.

thân thiện

(a)